Quyết định · UBND
Quyết định 12/2015/QĐ-UBND
Ban hành Quy định quản lý mạng cáp treo viễn thông, truyền hình tại các phường, thị trấn, khu đô thị, khu công nghiệp, khu du lịch trên địa bàn tỉnh Hà Nam
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 27/05/2015
- Ngày có hiệu lực
- 06/06/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 50/2014/QH13 — Xây dựng (18/06/2014)
- 72/2012/NĐ-CP — Về quản lý và sử dụng chung công trình hạ tầng kỹ thuật (24/09/2012)
- 10/2011/TT-BTTTT — Ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về viễn thông (14/04/2011)
- 25/2011/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Viễn thông (06/04/2011)
- 41/2009/QH12 — Viễn thông (23/11/2009)
- 22/2009/QĐ-TTg — Phê duyệt Quy hoạch truyền dẫn, phát sóng phát thanh, truyền hình đến năm 2020 (16/02/2009)
Bố cục (12 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định “Quản lý mạng cáp treo viễn thông, truyền hình tại các phường, thị trấn, khu đô thị, khu công nghiệp, khu du lịch trên địa bàn tỉnh Hà Nam”. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 34/2010/QĐ-UBND ngày 05 tháng 11 năm 2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc ban hành Quy định quản lý mạng cáp treo viễn thông và mạng cáp treo truyền hình tại các phường, thị trấn thuộc tỉnh Hà Nam. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Thủ trưởng các Sở, Ban, Ngành; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố và Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn; các đơn vị, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng Điều 2. Nguyên tắc chung Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 3. Ngầm hoá mạng cáp treo Điều 4. Cải tạo, chỉnh trang mạng cáp treo Điều 5. Chấp thuận sự phù hợp Điều 6. Thẩm quyền và thời hạn cấp giấy phép xây dựng Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 7. Trách nhiệm của các cơ quan Điều 8. Trách nhiệm của các doanh nghiệp Điều 9. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.