Nghị định · Chính phủ

Nghị định 25/2011/NĐ-CP

Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Viễn thông

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
06/04/2011
Ngày có hiệu lực
01/06/2011
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (256)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (46 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Cơ quan quản lý chuyên ngành về viễn thông
Chương II — KINH DOANH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG
  Điều 3. Sở hữu trong kinh doanh dịch vụ viễn thông
  Điều 4. Hình thức, điều kiện và tỷ lệ phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài
  Điều 5. Đăng ký, thẩm tra dự án đầu tư nước ngoài trong kinh doanh dịch vụ viễn thông
  Điều 6. Xử lý vụ việc cạnh tranh trong hoạt động kinh doanh dịch vụ viễn thông
  Điều 7. Giải quyết tranh chấp trong kinh doanh dịch vụ viễn thông
Chương III — THIẾT LẬP MẠNG VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ VIỄN THÔNG
  Điều 8. Phân loại mạng viễn thông
  Điều 9. Phân loại dịch vụ viễn thông
  Điều 10. Kinh doanh hàng hóa viễn thông chuyên dùng, thiết bị vô tuyến điện
  Điều 11. Cung cấp dịch vụ viễn thông
  Điều 12. Bán lại dịch vụ viễn thông
  Điều 13. Hợp đồng sử dụng dịch vụ viễn thông
  Điều 14. Cung cấp dịch vụ viễn thông công ích
  Điều 15. Đăng ký, lưu giữ và sử dụng thông tin thuê bao
  Điều 16. Điều kiện ngừng kinh doanh dịch vụ viễn thông
  Điều 17. Thủ tục ngừng kinh doanh dịch vụ viễn thông
Chương IV — CẤP PHÉP VIỄN THÔNG
  Điều 18. Cấp giấy phép viễn thông
  Điều 19. Vốn pháp định và mức cam kết đầu tư để thiết lập mạng viễn thông cố định mặt đất
  Điều 20. Vốn pháp định và mức cam kết đầu tư để thiết lập mạng viễn thông di động mặt đất
  Điều 21. Vốn pháp định và mức cam kết đầu tư để thiết lập mạng viễn thông cố định vệ tinh và di động vệ tinh
  Điều 22. Bảo đảm thực hiện giấy phép viễn thông
  Điều 23. Thủ tục cấp giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông
  Điều 24. Sửa đổi, bổ sung, gia hạn giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông
  Điều 25. Cấp, sửa đổi, bổ sung, gia hạn giấy phép lắp đặt cáp viễn thông trên biển
  Điều 26. Cấp, sửa đổi, bổ sung, gia hạn giấy phép thiết lập mạng viễn thông dùng riêng
  Điều 27. Cấp, gia hạn giấy phép thử nghiệm mạng và dịch vụ viễn thông
  Điều 28. Cấp lại giấy phép viễn thông
  Điều 29. Doanh thu viễn thông
  Điều 30. Phí quyền hoạt động viễn thông
Chương V — TÀI NGUYÊN, QUY CHUẨN KỸ THUẬT, CHẤT LƯỢNG
  Điều 31. Phân bổ băng tần số, số thuê bao viễn thông
  Điều 32. Đổi số thuê bao viễn thông
  Điều 33. Quy trình thực hiện đổi số thuê bao viễn thông
  Điều 34. Hệ thống quy chuẩn kỹ thuật viễn thông và tần số vô tuyến điện
  Điều 35. Quản lý chất lượng viễn thông
  Điều 36. Nguyên tắc khuyến mại đối với dịch vụ viễn thông, hàng hóa viễn thông chuyên dùng
  Điều 37. Quản lý khuyến mại đối với dịch vụ viễn thông, hàng hóa viễn thông chuyên dùng
  Điều 38. Quản lý giá cước dịch vụ viễn thông
  Điều 39. Báo cáo nghiệp vụ viễn thông
Chương VI — CÔNG TRÌNH VIỄN THÔNG
  Điều 40. Quy hoạch hạ tầng kỹ thuật viễn thông thụ động
  Điều 41. Cấp phép xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật viễn thông thụ động
  Điều 42. Thiết kế, xây dựng, sử dụng công trình viễn thông
  Điều 43. Sử dụng chung cơ sở hạ tầng kỹ thuật
  Điều 44. Hạ ngầm, chỉnh trang đường cáp viễn thông
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 45. Hiệu lực thi hành
  Điều 46. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.