Nghị định · Chính phủ
Nghị định 125/2015/NĐ-CP
Quy định chi tiết về quản lý hoạt động bay
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 04/12/2015
- Ngày có hiệu lực
- 26/01/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (7)
- 16/2018/TT-BQP — Ban hành Quy chế phối hợp bảo đảm bay giữa Quân chủng Phòng không - Không quân và Tổng công ty Trực thăng Việt Nam (03/02/2018)
- 19/2017/TT-BGTVT — Quy định về quản lý và bảo đảm hoạt động bay (06/06/2017)
- 15/2024/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 19/2017/TT-BGTVT ngày 06 tháng 6 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về quản lý và bảo đảm hoạt động bay (29/05/2024)
- 32/2021/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 19/2017/TT-BGTVT ngày 06 tháng 6 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về quản lý và bảo đảm hoạt động bay (14/12/2021)
- 09/2020/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 19/2017/TT-BGTVT ngày 06 tháng 6 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về quản lý và bảo đảm hoạt động bay (23/04/2020)
- 16/2018/TT-BQP — Ban hành Quy chế phối hợp bảo đảm bay giữa Quân chủng Phòng không - Không quân và Tổng công ty Trực thăng Việt Nam (03/02/2018)
- 19/2017/TT-BGTVT — Quy định về quản lý và bảo đảm hoạt động bay (06/06/2017)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 94/2007/NĐ-CP — Về quản lý hoạt động bay (04/06/2007)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 61/2014/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam (21/11/2014)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 61/2014/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam (21/11/2014)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (35 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Chương II — TỔ CHỨC, SỬ DỤNG VÙNG TRỜI Điều 4. Tổ chức vùng trời phục vụ hoạt động bay Điều 5. Đường hàng không Điều 6. Thiết lập, điều chỉnh, hủy bỏ, công bố đường hàng không Điều 7. Nguyên tắc sử dụng đường hàng không Điều 8. Vùng trời sân bay Điều 9. Thiết lập, điều chỉnh, hủy bỏ, công bố khu vực cấm bay, khu vực hạn chế bay Điều 10. Xác định và công bố khu vực nguy hiểm Điều 11. Vùng trời cho hoạt động hàng không chung Điều 12. Khu vực xả nhiên liệu, thả hành lý, hàng hóa hoặc các đồ vật khác từ tàu bay dân dụng Điều 13. Khu vực trách nhiệm quản lý, điều hành bay Chương III — CẤP PHÉP BAY Điều 14. Thẩm quyền cấp, sửa đổi, hủy bỏ phép bay Điều 15. Đơn đề nghị cấp phép bay Điều 16. Thời hạn nộp đơn đề nghị, thời hạn cấp, sửa đổi phép bay Điều 17. Nội dung phép bay Điều 18. Hiệu lực của phép bay Điều 19. Sửa đổi, hủy bỏ phép bay Điều 20. Gửi phép bay Điều 21. Thủ tục nhận thông báo bay đối với chuyến bay qua, bay trong phần vùng thông báo bay trên biển quốc tế do Việt Nam quản lý Điều 22. Lập và thực hiện kế hoạch hoạt động bay Chương IV — PHỐI HỢP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG BAY DÂN DỤNG VÀ QUÂN SỰ Điều 23. Tổ chức vùng trời, xây dựng phương thức bay phục vụ hoạt động bay quân sự ảnh hưởng đến hoạt động bay dân dụng Điều 24. Phối hợp điều hành chuyến bay Điều 25. Phân cách bay giữa tàu bay quân sự và tàu bay dân dụng Điều 26. Phối hợp sử dụng vùng trời và quản lý, điều hành bay; sử dụng tần số thuộc nghiệp vụ hàng không dân dụng Chương V — QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG BAY TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY Điều 27. Quy chế bay trong khu vực sân bay Điều 28. Phương thức bay tại sân bay Điều 29. Sử dụng sân bay dự bị Điều 30. Chương trình an toàn đường cất hạ cánh Điều 31. Khai thác hoạt động bay tại cảng hàng không, sân bay Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 32. Trách nhiệm của Bộ Giao thông vận tải Điều 33. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng Điều 34. Hiệu lực thi hành Điều 35. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.