Nghị định · Chính phủ

Nghị định 133/2020/NĐ-CP

Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thi hành án hình sự

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
09/11/2020
Ngày có hiệu lực
25/12/2020
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (37 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Kinh phí bảo đảm cho việc quản lý phạm nhân và thực hiện các chế độ, chính sách đối với phạm nhân, học sinh
Chương II — CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA TRẠI GIAM
  Điều 4. Tổ chức quản lý trại giam
  Điều 5. Tổ chức bộ máy quản lý của trại giam
  Điều 6. Tổ chức trại giam
Chương III — CHẾ ĐỘ, CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI PHẠM NHÂN, HỌC SINH
  Mục 1 — CHẾ ĐỘ ĐỐI VỚI PHẠM NHÂN, PHẠM NHÂN NỮ CÓ THAI,
    Điều 7. Chế độ ăn đối với phạm nhân
    Điều 8. Chế độ mặc và tư trang của phạm nhân
    Điều 9. Chế độ chăm sóc y tế đối với phạm nhân
    Điều 10. Chế độ đối với phạm nhân nữ có thai, nuôi con dưới 36 tháng tuổi và chế độ đối với trẻ em ở cùng mẹ trong trại giam
    Điều 11. Chế độ ăn, mặc, tư trang đối với phạm nhân là người dưới 18 tuổi
  Mục 2 — PHỔ BIẾN PHÁP LUẬT, GIÁO DỤC CÔNG DÂN,
    Điều 12. Phổ biến pháp luật, giáo dục công dân; phổ biến thời sự, chính sách, pháp luật và hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể dục, thể thao, vui chơi giải trí cho phạm nhân
    Điều 13. Chế độ dạy văn hóa cho phạm nhân
    Điều 14. Chế độ đối với cán bộ tham gia giảng dạy
    Điều 15. Chế độ học nghề của phạm nhân
  Mục 3 — TỔ CHỨC CHO PHẠM NHÂN LAO ĐỘNG VÀ SỬ DỤNG
    Điều 16. Phê duyệt và thực hiện kế hoạch tổ chức lao động hàng năm
    Điều 17. Sử dụng kết quả lao động, học nghề của phạm nhân
  Mục 4 — XẾP LOẠI CHẤP HÀNH ÁN PHẠT TÙ CHO PHẠM NHÂN
    Điều 18. Định kỳ xếp loại chấp hành án phạt tù
    Điều 19. Điều kiện, tiêu chuẩn xếp loại chấp hành án phạt tù
  Mục 5 — XỬ LÝ PHẠM NHÂN VI PHẠM
    Điều 20. Xử lý phạm nhân vi phạm
    Điều 21. Tình tiết giảm nhẹ hình thức kỷ luật
    Điều 22. Tình tiết tăng nặng hình thức kỷ luật
    Điều 23. Thời hạn xử lý kỷ luật, thi hành quyết định kỷ luật
  Mục 6 — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
    Điều 24. Trách nhiệm của chính quyền địa phương
    Điều 25. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân
    Điều 26. Trách nhiệm của gia đình phạm nhân
  Mục 7 — QUY ĐỊNH CHẾ ĐỘ, CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI PHẠM NHÂN
    Điều 27. Chế độ, chính sách đối với phạm nhân là người nước ngoài
  Mục 8 — CHẾ ĐỘ ĐỐI VỚI HỌC SINH CHẤP HÀNH BIỆN PHÁP TƯ PHÁP GIÁO DỤC TẠI TRƯỜNG GIÁO DƯỠNG
    Điều 28. Chế độ ăn, mặc của học sinh trường giáo dưỡng
    Điều 29. Chế độ chăm sóc y tế đối với học sinh trường giáo dưỡng
Chương IV — THI HÀNH QUYẾT ĐỊNH TIẾP NHẬN, CHUYỂN GIAO
  Mục 1 — THI HÀNH QUYẾT ĐỊNH TIẾP NHẬN ĐỐI VỚI NGƯỜI
    Điều 30. Tổ chức thi hành Quyết định tiếp nhận người đang chấp hành án phạt tù
    Điều 31. Thực hiện thi hành án phạt tù đối với người được chuyển giao từ nước ngoài về Việt Nam để chấp hành án
    Điều 32. Thông báo về tình hình chấp hành án của người đang chấp hành án phạt tù được chuyển giao từ nước ngoài về Việt Nam chấp hành án
  Mục 2 — THI HÀNH QUYẾT ĐỊNH CHUYỂN GIAO
    Điều 33. Thỏa thuận việc thực hiện quyết định chuyển giao
    Điều 34. Thực hiện quyết định chuyển giao
    Điều 35. Thông báo về việc miễn, giảm thời hạn chấp hành án phạt tù, đặc xá, đại xá cho người đang chấp hành án phạt tù đã được chuyển giao
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 36. Hiệu lực thi hành
  Điều 37. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.