Nghị định · Chính phủ

Nghị định 139/2004/NĐ-CP

Về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực Quản lý rừng, Bảo vệ rừng và Quản lý lâm sản

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
25/06/2004
Ngày có hiệu lực
21/07/2004
Hết hiệu lực
24/11/2007
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (8)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (39 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi và đối tượng áp dụng:
  Điều 2. Các từ ngữ trong Nghị định này, dưới đây được hiểu như sau:
  Điều 3. Nguyên tắc xử phạt vi phạm hành chính:
  Điều 4. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính:
  Điều 5. Các hình thức xử phạt vi phạm hành chính và các biện pháp khắc phục hậu quả:
Chương II — HÀNH VI VI PHẠM, HÌNH THỨC VÀ MỨC XỬ PHẠT
  Điều 6. Vi phạm các quy định chung của Nhà nước về bảo vệ rừng:
  Điều 7. Vi phạm quy định về phá rừng:
  Điều 8. Vi phạm quy định về thiết kế và khai thác rừng:
  Điều 9. Vi phạm quy định về khai thác gỗ:
  Điều 10. Vi phạm quy định về khai thác củi, lâm sản khác:
  Điều 11. Vi phạm quy định về phát rừng để làm nương rẫy:
  Điều 12. Vi phạm quy định về chăn thả gia súc vào rừng:
  Điều 13. Vi phạm quy định về phòng cháy, chữa cháy rừng:
  Điều 14. Vi phạm quy định về phòng, trừ sâu bệnh hại rừng:
  Điều 15. Gây thiệt hại đất lâm nghiệp:
  Điều 16. Lấn chiếm trái phép, sử dụng đất lâm nghiệp sai mục đích:
  Điều 17. Vi phạm các quy định về quản lý, bảo vệ động vật hoang dã:
  Điều 18. Mua, bán, cất giữ trái phép gỗ, củi, lâm sản khác:
  Điều 19. Vận chuyển lâm sản trái phép:
  Điều 20. Vi phạm quy định về chế biến gỗ và lâm sản khác:
  Điều 21. Vi phạm thủ tục hành chính trong mua, bán, vận chuyển, cất giữ lâm sản:
Chương III — THẨM QUYỀN XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH
  Điều 22. Thẩm quyền xử phạt hành chính của nhân viên và Thủ trưởng cơ quan Kiểm lâm các cấp đối với mỗi hành vi vi phạm:
  Điều 23. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý rừng, bảo vệ rừng và quản lý lâm sản của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các cấp đối với mỗi hành vi vi phạm:
  Điều 24. Uỷ quyền xử phạt vi phạm hành chính:
  Điều 25. Xác định thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính:
  Điều 26. Giải quyết những trường hợp vượt thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính:
Chương IV — THỦ TỤC XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH
  Điều 27. Đình chỉ hành vi vi phạm hành chính:
  Điều 28. Lập biên bản vi phạm hành chính:
  Điều 29. Áp dụng các biện pháp ngăn chặn:
  Điều 30. Quyết định xử phạt:
  Điều 31. Thu, nộp tiền phạt:
  Điều 32. Tịch thu tang vật, phương tiện sử dụng để vi phạm hành chính:
  Điều 33. Việc thi hành quyết định xử phạt, cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt, thời hiệu thi hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính, áp dụng theo quy định tại các Điều 64, 65, 66, 67 của Pháp lệnh Xử lý vi phạm hành chính.
  Điều 34. Xử lý tang vật, phương tiện vi phạm hành chính:
Chương V — KHIẾU NẠI, TỐ CÁO, XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 35. Khiếu nại, tố cáo:
  Điều 36. Xử lý vi phạm đối với người có thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính.
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 37. Nghị định này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo.
  Điều 38. Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn có trách nhiệm tổ chức, chỉ đạo, triển khai thực hiện Nghị định này. Trong quá trình thực hiện nếu có vướng mắc thì hướng dẫn để thực hiện thống nhất theo đúng quy định của pháp luật.
  Điều 39. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.