Quyết định · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Quyết định 1390/2005/QĐ-NHNN
Về việc ban hành Quy chế Tổ chức và hoạt động của Trung tâm Dịch vụ an toàn kho quỹ
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 19/09/2005
- Ngày có hiệu lực
- 13/10/2005
- Hết hiệu lực
- 04/09/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 18/2013/TT-NHNN — Về việc bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành (22/07/2013)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 116/2003/NĐ-CP — Về việc tuyển dụng, sử dụng và quản lý cán bộ, công chức trong các đơn vị sự nghiệp của Nhà nước (10/10/2003)
- 10/2003/QH11 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (17/06/2003)
- 86/2002/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ (05/11/2002)
- 10/2002/NĐ-CP — Về chế độ tài chính áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu. (16/01/2002)
- 01/1997/QH10 — Ngân hàng Nhà nước (12/12/1997)
Bố cục (11 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Quy chế Tổ chức và hoạt động của Trung tâm Dịch vụ an toàn kho quỹ". Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo. Điều 3. Chánh Văn phòng, Vụ trưởng Vụ Tổ chức cán bộ, Giám đốc Trung tâm Dịch vụ an toàn kho quỹ, Thủ trưởng các đơn vị có liên quan thuộc Ngân hàng Nhà nước chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — ĐIỀU KHOẢN CHUNG Điều 1. Trung tâm Dịch vụ an toàn kho quỹ (sau đây gọi tắt là Trung tâm) là đơn vị sự nghiệp trực thuộc Ngân hàng Nhà nước, với chức năng thực hiện dịch vụ công về an toàn kho quỹ của Ngân hàng Nhà nước và cung ứng dịch vụ công về an toàn kho quỹ cho các tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật. Điều 2. Trung tâm có tư cách pháp nhân, có tài khoản và con dấu riêng để giao dịch, hoạt động theo quy định của pháp luật, thực hiện chế độ tài chính của Nhà nước áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu và theo quy định của Thống đốc. Điều 3. Điều hành hoạt động của Trung tâm là Giám đốc; giúp việc Giám đốc có một số Phó Giám đốc. Giám đốc, Phó Giám đốc Trung tâm do Thống đốc bổ nhiệm. Chương II — NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN Điều 4. Trung tâm có các nhiệm vụ và quyền hạn sau: Chương III — CƠ CẤU TỔ CHỨC VÀ ĐIỀU HÀNH Điều 5. Cơ cấu tổ chức của Trung tâm bao gồm: Điều 6. Nhiệm vụ và quyền hạn của Giám đốc Trung tâm: Điều 7. Nhiệm vụ và quyền hạn của Phó Giám đốc Trung tâm: Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 8. Việc sửa đổi, bổ sung Quy chế này do Thống đốc quyết định./.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.