Quyết định · UBND
Quyết định 14/2019/QĐ-UBND
Ban hành quy định lập, cấp phát và thanh quyết toán tiền hỗ trợ sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Hà Nam
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 09/07/2019
- Ngày có hiệu lực
- 19/07/2019
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 96/2018/NĐ-CP — quy định chi tiết về giá sản phẩm, dịch vụ thủy lợi và hỗ trợ tiền sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi (30/06/2018)
- 05/2018/TT-BNNPTNT — Quy định chi tiết một số điều của Luật Thủy lợi (15/05/2018)
- 67/2018/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Thủy lợi (14/05/2018)
- 08/2017/QH14 — Luật Thủy lợi (19/06/2017)
- 83/2015/QH13 — Ngân sách nhà nước (25/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
Bố cục (18 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo quyết định này Quy định về lập, cấp phát và thanh quyết toán tiền hỗ trợ sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Hà Nam. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày 19 tháng 7 năm 2019. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc các Sở, ngành: Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Tài chính, Kế hoạch và Đầu tư, Kho bạc Nhà nước tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố; Giám đốc các Công ty Khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh; các cơ quan, đơn vị và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng. Điều 3. Giải thích từ ngữ Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 4. Đối tượng được hỗ trợ và mức hỗ trợ tiền sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Điều 5. Quy định về lập dự toán, tổng hợp dự toán, cấp phát và quyết toán tiền hỗ trợ sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Điều 6. Quy định về đặt hàng, cấp phát thanh quyết toán cho các đơn vị khai thác công trình thủy lợi Điều 7. Xử lý thừa, thiếu kinh phí hỗ trợ sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi. Điều 8. Quy định kinh phí dành cho bảo trì công trình thủy lợi. Điều 9. Mức thu tiền tạo nguồn của các Công ty Khai thác công trình thủy lợi. Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 10. Trách nhiệm của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Điều 11. Trách nhiệm của Sở Tài chính Điều 12. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp huyện Điều 13. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã. Điều 14. Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân khai thác công trình thủy lợi Điều 15. Điều khoản thi hành.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.