Nghị định · Chính phủ
Nghị định 141/2004/NĐ-CP
Về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thể dục, thể thao
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 01/07/2004
- Ngày có hiệu lực
- 28/07/2004
- Hết hiệu lực
- 20/06/2012
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 37/2012/NĐ-CP — Quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thể dục, thể thao (24/04/2012)
Được hướng dẫn bởi (1)
- 289/2004/TT-UBTDTT — Hướng dẫn thi hành một số điều Nghị định số 141/2004/NĐ-CP ngày 01/07/2004 của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thể dục, thể thao (24/12/2004)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 44/2002/PL-UBTVQH10 — Xử lý vi phạm hành chính (02/07/2002)
- 28/2000/PL-UBTVQH10 — Thể dục, thể thao (25/09/2000)
- 44/2002/PL-UBTVQH10 — Xử lý vi phạm hành chính (02/07/2002)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
- 28/2000/PL-UBTVQH10 — Thể dục, thể thao (25/09/2000)
Bố cục (35 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi và đối tượng điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Thời hiệu xử lý vi phạm hành chính Điều 4. Nguyên tắc xử lý vi phạm hành chính Điều 5. Áp dụng các hình thức xử phạt hành chính và biện pháp khắc phục hậu quả Chương II — NHỮNG HÀNH VI VI PHẠM HÀNH CHÍNH VÀ HÌNH THỨC XỬ LÝ Điều 6. Hành vi vi phạm của thí sinh trong quá trình dự tuyển vào các trường, lớp năng khiếu nghiệp vụ thể dục, thể thao Điều 7. Hành vi vi phạm của thành viên Hội đồng tuyển chọn trong các trường, lớp năng khiếu nghiệp vụ thể dục, thể thao Điều 8. Hành vi vi phạm của cá nhân, tổ chức trong huấn luyện, giảng dạy thể dục, thể thao Điều 9. Hành vi vi phạm của học viên các trường, lớp năng khiếu nghiệp vụ thể dục, thể thao Điều 10. Hành vi vi phạm của thành viên Ban Tổ chức trong thi đấu - biểu diễn Điều 11. Hành vi vi phạm của trọng tài thể thao trong khi làm nhiệm vụ Điều 12. Hành vi vi phạm của giám sát, thư ký trong khi thi hành nhiệm vụ Điều 13. Hành vi vi phạm của trưởng đoàn, lãnh đạo đội, huấn luyện viên, chỉ đạo viên trong khi thi hành nhiệm vụ Điều 14. Hành vi vi phạm của vận động viên trong thi đấu - biểu diễn Điều 15. Hành vi vi phạm các quy định của Ban Tổ chức làm ảnh hưởng đến việc thi đấu - biểu diễn Điều 16. Hành vi vi phạm khác trong thi đấu - biểu diễn Điều 17. Hành vi vi phạm của trưởng đoàn về các quy định tổ chức và hoạt động của đội tuyển Điều 18. Hành vi vi phạm của thành viên Ban huấn luyện về các quy định tổ chức và hoạt động của đội tuyển Điều 19. Hành vi vi phạm của vận động viên đội tuyển Điều 20. Hành vi vi phạm của thành viên đội tuyển về kỷ luật phát ngôn Điều 21. Người có hành vi vi phạm các quy định về y tế - cứu hộ Điều 22. Hành vi vi phạm trong hoạt động phục vụ luyện tập, thi đấu - biểu diễn thể dục, thể thao Điều 23. Hành vi vi phạm về hoạt động quảng cáo trong thi đấu - biểu diễn thể dục, thể thao Điều 24. Hành vi vi phạm các quy định trong hoạt động dịch vụ thể dục, thể thao Điều 25. Hành vi vi phạm các quy định về sử dụng tên gọi, biểu tượng của câu lạc bộ, môn phái, bài tập Chương III — THẨM QUYỀN, THỦ TỤC XỬ LÝ HÀNH VI VI PHẠM HÀNH CHÍNH TRONG LĨNH VỰC THỂ DỤC, THỂ THAO Điều 26. Thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính của Uỷ ban nhân dân các cấp Điều 27. Thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính của Thanh tra thể dục thể thao Điều 28. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Công an nhân dân Điều 29. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của cơ quan Thanh tra lao động Điều 30. Thủ tục phạt tiền, thu và xử lý tang vật, phương tiện vi phạm Chương IV — KHIẾU NẠI TỐ CÁO` VÀ XỬ LÝ VI PHẠM Điều 31. Khiếu nại, tố cáo Điều 32. Xử lý vi phạm đối với người có thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính Điều 33. Xử lý vi phạm đối với người bị xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực thể dục, thể thao Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 34. Hiệu lực của Nghị định Điều 35. Trách nhiệm hướng dẫn và thi hành Nghị định
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.