Nghị định · Chính phủ
Nghị định 148/2005/NĐ-CP
Về tổ chức và hoạt động của thanh tra kế hoạch và đầu tư
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 30/11/2005
- Ngày có hiệu lực
- 25/12/2005
- Hết hiệu lực
- 01/03/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (2)
- 1015/2008/QĐ-BKH — Ban hành Quy định mẫu Thẻ Thanh tra và việc quản lý, sử dụng Thẻ Thanh tra thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư (06/08/2008)
- 831/2006/QĐ-BKH — Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác thanh tra, kiểm tra và phòng, chống tham nhũng của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (16/08/2006)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 22/2004/QH11 — Thanh tra (15/06/2004)
- 44/2002/PL-UBTVQH10 — Xử lý vi phạm hành chính (02/07/2002)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (22 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Vị trí và chức năng Điều 2. Đối tượng thanh tra Kế hoạch và Đầu tư Điều 3. Nguyên tắc hoạt động Điều 4. Mối quan hệ công tác Điều 5. Trách nhiệm của Thủ trưởng cơ quan quản lý nhà nước trong hoạt động thanh tra Kế hoạch và Đầu tư Điều 6. Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức liên quan khác trong hoạt động thanh tra Kế hoạch và Đầu tư Chương II — TỔ CHỨC, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN Điều 7. Tổ chức Thanh tra Kế hoạch và Đầu tư Điều 8. Tổ chức bộ máy của Thanh tra Bộ Điều 9. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Bộ Điều 10. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra Bộ Điều 11. Tổ chức của Thanh tra Sở Điều 12. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Sở Điều 13. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra Sở Chương III — THANH TRA VIÊN VÀ CỘNG TÁC VIÊN THANH TRA Điều 14. Thanh tra viên kế hoạch và đầu tư Điều 15. Cộng tác viên thanh tra Chương IV — HOẠT ĐỘNG THANH TRA KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ Điều 16. Hoạt động thanh tra hành chính Điều 17. Hoạt động thanh tra chuyên ngành Điều 18. Kinh phí hoạt động Chương V — KHEN THƯỞNG, XỬ LÝ VI PHẠM Điều 19. Khen thưởng Điều 20. Xử lý vi phạm Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 21. Hiệu lực thi hành Điều 22. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.