Nghị định · Chính phủ
Nghị định 164/2024/NĐ-CP
Quy định về tổ chức và hoạt động thanh tra Công an nhân dân
- Tình trạng
- Hết hiệu lực
- Ngày ban hành
- 25/12/2024
- Ngày có hiệu lực
- 10/02/2025
- Hết hiệu lực
- 20/10/2025
Hết hiệu lực từ 20/10/2025 theo điều khoản hiệu lực của 273/2025/NĐ-CP: “Nghị định số 164/2024/NĐ-CP ngày 25 tháng 12 năm 2024 của Chính phủ quy định về tổ chức và hoạt động thanh tra Công an nhân dân hết hiệu lực kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành.”
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vnVăn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 273/2025/NĐ-CP (20/10/2025)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 25/2021/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 41/2014/NĐ-CP ngày 13 tháng 5 năm 2014 của Chính phủ quy định về tổ chức và hoạt động thanh tra Công an nhân dân (24/03/2021)
- 41/2014/NĐ-CP — Quy định về tổ chức và hoạt động thanh tra Công an nhân dân (13/05/2014)
Bố cục (47 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Chức năng của cơ quan thanh tra Công an nhân dân Điều 4. Đối tượng thanh tra Điều 5. Nguyên tắc hoạt động thanh tra Công an nhân dân Điều 6. Mối quan hệ công tác của cơ quan thanh tra Công an nhân dân Chương II — TỔ CHỨC THANH TRA CÔNG AN NHÂN DÂN Điều 7. Cơ quan thực hiện chức năng thanh tra Công an nhân dân Điều 8. Thanh tra Bộ Điều 9. Thanh tra Công an tỉnh Điều 10. Thanh tra Cục Cảnh sát quản lý trại giam, cơ sở giáo dục bắt buộc, trường giáo dưỡng Điều 11. Thanh tra Cục Cảnh sát Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ Điều 12. Nhiệm vụ của cán bộ thanh tra chuyên trách, cán bộ thanh tra kiêm nhiệm Điều 13. Con dấu, tài khoản của cơ quan thanh tra Công an nhân dân Chương III — THANH TRA VIÊN CÔNG AN NHÂN DÂN Điều 14. Thanh tra viên và các ngạch thanh tra viên Công an nhân dân Điều 15. Tiêu chuẩn bổ nhiệm vào ngạch thanh tra viên Điều 16. Tiêu chuẩn bổ nhiệm vào ngạch thanh tra viên chính Điều 17. Tiêu chuẩn bổ nhiệm vào ngạch thanh tra viên cao cấp Điều 18. Miễn nhiệm Thanh tra viên Điều 19. Chế độ chính sách đối với thanh tra viên Công an nhân dân Chương IV — HOẠT ĐỘNG THANH TRA CÔNG AN NHÂN DÂN Điều 20. Xây dựng, ban hành kế hoạch thanh tra Điều 21. Hình thức thanh tra và căn cứ ra quyết định thanh tra Điều 22. Thời hạn thanh tra và gia hạn thời hạn thanh tra Điều 23. Ban hành quyết định thanh tra, xây dựng kế hoạch tiến hành thanh tra và đề cương yêu cầu đối tượng thanh tra báo cáo Điều 24. Công bố quyết định thanh tra Điều 25. Nội dung thanh tra Điều 26. Trình tự, thủ tục tiến hành một cuộc thanh tra Điều 27. Đoàn thanh tra, Sổ nhật ký đoàn thanh tra Điều 28. Nhiệm vụ, quyền hạn của người tiến hành thanh tra; quyền hạn và nghĩa vụ của đối tượng thanh tra Điều 29. Giám sát hoạt động của Đoàn thanh tra Điều 30. Sửa đổi, bổ sung kế hoạch tiến hành thanh tra; tạm dừng cuộc thanh tra, đình chỉ cuộc thanh tra Điều 31. Kết thúc việc tiến hành thanh tra trực tiếp Điều 32. Báo cáo kết quả thanh tra Điều 33. Xây dựng dự thảo kết luận thanh tra Điều 34. Ban hành kết luận thanh tra Điều 35. Công khai kết luận thanh tra Điều 36. Thanh tra lại và xử lý chồng chéo, trùng lặp trong hoạt động thanh tra Công an nhân dân Điều 37. Hồ sơ thanh tra Chương V — THỰC HIỆN KẾT LUẬN THANH TRA Điều 38. Trách nhiệm của Chánh Thanh tra và Thủ trưởng Công an Điều 39. Trách nhiệm của đối tượng thanh tra, người đứng đầu cơ quan, tổ chức quản lý trực tiếp đối tượng thanh tra và cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan Điều 40. Theo dõi, đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện kết luận thanh tra Chương VI — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC Điều 41. Thẩm quyền, nội dung quản lý nhà nước về công tác thanh tra Điều 42. Trách nhiệm của Thủ trưởng cơ quan nhà nước các cấp, các ngành đối với hoạt động thanh tra Công an nhân dân Điều 43. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Công an, Thủ trưởng công an các đơn vị, địa phương trong tổ chức và chỉ đạo hoạt động thanh tra Điều 44. Xử lý vi phạm trong hoạt động thanh tra Công an nhân dân Điều 45. Giải quyết kiến nghị, phản ánh, khiếu nại, tố cáo Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 46. Hiệu lực thi hành Điều 47. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.