Nghị định · Chính phủ

Nghị định 171/2016/NĐ-CP

Về đăng ký, xóa đăng ký và mua, bán, đóng mới tàu biển

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
27/12/2016
Ngày có hiệu lực
01/07/2017
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (34 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — ĐĂNG KÝ TÀU BIỂN, TÀU BIỂN CÔNG VỤ, TÀU NGẦM,
  Mục 1 — CƠ QUAN ĐĂNG KÝ TÀU BIỂN VIỆT NAM
    Điều 4. Cơ quan đăng ký tàu biển Việt Nam
    Điều 5. Nhiệm vụ của cơ quan đăng ký tàu biển Việt Nam
    Điều 6. Sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam
  Mục 2 — ĐĂNG KÝ TÀU BIỂN
    Điều 7. Giới hạn tuổi tàu biển nước ngoài đã qua sử dụng đăng ký lần đầu tại Việt Nam
    Điều 8. Đặt tên tàu biển
    Điều 9. Thủ tục đăng ký tàu biển không thời hạn
    Điều 10. Thủ tục đăng ký tàu biển có thời hạn
    Điều 11. Thủ tục đăng ký tàu biển tạm thời
    Điều 12. Thủ tục cấp Giấy phép tạm thời cho tàu biển mang cờ quốc tịch Việt Nam
    Điều 13. Thủ tục đăng ký tàu biển đang đóng
    Điều 14. Thủ tục đăng ký tàu biển loại nhỏ
    Điều 15. Thủ tục đăng ký nội dung thay đổi
    Điều 16. Thủ tục cấp lại giấy chứng nhận đăng ký tàu biển
  Mục 3 — ĐĂNG KÝ TÀU BIỂN CÔNG VỤ, TÀU NGẦM, TÀU LẶN,
    Điều 17. Quy định về đăng ký tàu biển công vụ, tàu ngầm, tàu lặn, kho chứa nổi, giàn di động
    Điều 18. Thủ tục đăng ký tàu biển công vụ, tàu ngầm, tàu lặn, kho chứa nổi, giàn di động
Chương III — XÓA ĐĂNG KÝ TÀU BIỂN, TÀU BIỂN CÔNG VỤ, TÀU NGẦM,
  Điều 19. Quy định chung về xóa đăng ký
  Điều 20. Thủ tục xóa đăng ký
Chương IV — MUA, BÁN VÀ ĐÓNG MỚI TÀU BIỂN
  Điều 21. Nguyên tắc mua, bán, đóng mới tàu biển
  Điều 22. Hình thức mua, bán, đóng mới tàu biển
  Điều 23. Quy trình thực hiện việc mua tàu biển
  Điều 24. Quy trình thực hiện việc bán tàu biển
  Điều 25. Quy trình thực hiện dự án đóng mới tàu biển
  Điều 26. Thẩm quyền phê duyệt chủ trương, quyết định mua, bán, đóng mới tàu biển
  Điều 27. Hồ sơ quyết định mua, bán, đóng mới tàu biển
  Điều 28. Trách nhiệm và quyền hạn của người mua, bán, đóng mới tàu biển
  Điều 29. Thủ tục xuất khẩu, nhập khẩu tàu biển
Chương V — TÀU BIỂN THUỘC SỞ HỮU CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
  Điều 30. Điều kiện tàu biển thuộc sở hữu của tổ chức, cá nhân Việt Nam đăng ký mang cờ quốc tịch nước ngoài
  Điều 31. Thủ tục đăng ký tàu biển mang cờ quốc tịch nước ngoài
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 32. Hiệu lực thi hành
  Điều 33. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 34. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.