Quyết định · UBND
Quyết định 18/2009/QĐ-UBND
Về việc ban hành Quy định về liên kết đầu tư trồng rừng, trồng cây công nghiệp trên địa bàn tỉnh
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 12/05/2009
- Ngày có hiệu lực
- 22/05/2009
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 20/2017/QĐ-UBND — Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật, văn bản chứa quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân tỉnh (17/07/2017)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 186/2006/QĐ-TTg — Về việc ban hành Quy chế quản lý rừng (14/08/2006)
- 59/2005/QH11 — Đầu tư (29/11/2005)
- 60/2005/QH11 — Doanh nghiệp (29/11/2005)
- 33/2005/QH11 — Dân sự (14/06/2005)
- 29/2004/QH11 — Bảo vệ và phát triển rừng (03/12/2004)
- 13/2003/QH11 — Đất đai (26/11/2003)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (14 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về liên kết đầu tư trồng rừng, trồng cây công nghiệp trên địa bàn tỉnh. Điều 2. Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Thủ trưởng các Sở, ngành, Chủ tịch UBND các huyện, thành phố, thị xã; Giám đốc các Doanh nghiệp, Thủ trưởng các đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Liên kết đầu tư trồng rừng, trồng cây công nghiệp (gọi tắt là liên kết đầu tư) theo Quy định này là sự phối hợp giữa Doanh nghiệp nhà nước, đơn vị sự nghiệp được Nhà nước cho thuê đất, rừng hoặc giao đất, giao rừng để tổ chức sản xuất kinh doanh, quản lý bảo vệ, phát triển rừng và cây công nghiệp khác (gọi tắt là bên A) với các tổ chức kinh tế khác (gọi tắt là bên B) để tiến hành các hoạt động đầu tư phát triển rừng, cây công nghiệp phù hợp, nhằm đem lại lợi ích về kinh tế - xã hội và môi trường. Điều 2. Bên B phải đảm bảo các điều kiện sau: Điều 3. Các hình thức liên kết đầu tư trồng rừng, cây công nghiệp. Chương II — MỘT SỐ QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 4. Dự án liên kết đầu tư trồng rừng, trồng cây công nghiệp phải phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội trên địa bàn, quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng, quy hoạch phát triển cây công nghiệp, quy hoạch kế hoạch sử dụng đất và các quy định pháp luật hiện hành khác. Điều 5. Về việc sử dụng đất đai trong liên kết đầu tư: Điều 6. Về sử dụng vốn trong liên kết đầu tư trồng rừng, trồng cây công nghiệp. Điều 7. Việc trồng rừng, khai thác sử dụng rừng trồng và phát triển cây công nghiệp phải tuân thủ theo Luật Bảo vệ và phát triển rừng, Luật Đất đai, Luật Bảo vệ môi trường, Quy chế quản lý rừng ban hành theo Quyết định 186/2006/QĐ-TTg ngày 14/8/2006 của Thủ tướng Chính phủ, quy hoạch 3 loại rừng của tỉnh và các quy định hiện hành khác của Nhà nước. Dự án liên kết đầu tư được hưởng các chính sách ưu đãi đầu tư theo Nghị định 108/2006/NĐ-CP ngày 22/9/2006 của Chính phủ, Quyết định 147/2007/QĐ-TTg ngày 10/9/2007 của Thủ tướng Chính phủ về một số chính sách phát triển rừng sản xuất và các quy định hiện hành của Nhà nước. Điều 8. Thời hạn liên kết đầu tư: Do 2 bên A và B xác định trên cơ sở phù hợp với quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng và không được vượt quá thời hạn giao đất, cho thuê đất. Điều 9. Về việc liên kết đầu tư trồng rừng trên đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất do Ban quản lý rừng phòng hộ và các đơn vị sự nghiệp khác quản lý: Chủ rừng được liên kết với bên B để đầu tư trồng rừng dưới hình thức Hợp đồng giao khoán trồng rừng. Bên B đầu tư 100% vốn để phát triển rừng và được hưởng thành quả từ việc đầu tư. Bên A chỉ hưởng chi phí quản lý phù hợp với quy định hiện hành của Nhà nước. Điều 10. Trình tự, thủ tục liên kết đầu tư. Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 11. Các Doanh nghiệp, đơn vị sự nghiệp, tổ chức kinh tế liên kết đầu tư thuộc đối tượng điều chỉnh của Quy định này phải nghiêm chỉnh chấp hành Quy định này và các quy định hiện hành của Nhà nước. Nếu có sai phạm, tùy theo mức độ sẽ bị xử lý theo quy định pháp luật hiện hành, đình chỉ thực hiện dự án. Điều 12. Trách nhiệm của các Sở, ngành:
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.