Thông tư · Bộ Giáo dục và Đào tạo
Thông tư 18/2025/TT-BGDĐT
Hướng dẫn về công tác tư vấn học đường và công tác xã hội trong trường học.
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 15/09/2025
- Ngày có hiệu lực
- 31/10/2025
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 33/2018/TT-BGDĐT — Hướng dẫn công tác xã hội trong trường học (26/12/2018)
- 31/2017/TT-BGDĐT — hướng dẫn thực hiện công tác tư vấn tâm lý cho học sinh trong trường phổ thông (18/12/2017)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 37/2025/NĐ-CP — Nghị định quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo (26/02/2025)
- 65/2025/QH15 — Luật tổ chức chính quyền địa phương (19/02/2025)
- 110/2024/NĐ-CP — Về công tác xã hội (30/08/2024)
- 43/2019/QH14 — Luật Giáo dục (14/06/2019)
Bố cục (29 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Điều 3. Mục đích công tác tư vấn học đường và công tác xã hội trong trường học
Điều 4. Nguyên tắc thực hiện công tác tư vấn học đường và công tác xã hội trong trường học
Chương II — NỘI DUNG, QUY TRÌNH, HÌNH THỨC THỰC HIỆN
Mục 1 — NỘI DUNG CÔNG TÁC TƯ VẤN HỌC ĐƯỜNG
Điều 5. Tư vấn, hỗ trợ các vấn đề về học tập cho người học
Điều 6. Tư vấn, hỗ trợ các vấn đề về giới, quan hệ xã hội cho người học
Điều 7. Tư vấn, hỗ trợ các vấn đề về tâm lý cho người học
Điều 8. Tư vấn, hỗ trợ các vấn đề về kỹ năng sống cho người học
Điều 9. Tư vấn, hỗ trợ các vấn đề về hướng nghiệp, việc làm, khởi nghiệp cho người học
Điều 10. Tư vấn, hỗ trợ các vấn đề về chính sách, pháp luật cho người học
Điều 11. Tư vấn, hỗ trợ về dịch vụ công tác xã hội cho người học
Mục 2 — QUY TRÌNH THỰC HIỆN CÔNG TÁC TƯ VẤN HỌC ĐƯỜNG
Điều 12. Tiếp nhận, thu thập thông tin, phân tích thông tin và xác định, phân loại nội dung cần tư vấn, hỗ trợ cho người học
Điều 13. Xây dựng và thực hiện Kế hoạch công tác tư vấn học đường và công tác xã hội cho người học
Điều 14. Kiểm tra, giám sát việc thực hiện Kế hoạch công tác tư vấn học đường và công tác xã hội cho người học
Điều 15. Kết thúc Kế hoạch công tác tư vấn học đường và công tác xã hội cho người học
Điều 16. Báo cáo việc thực hiện Kế hoạch công tác tư vấn học đường, công tác xã hội cho người học và lưu trữ hồ sơ
Mục 3 — HÌNH THỨC THỰC HIỆN CÔNG TÁC TƯ VẤN HỌC ĐƯỜNG
Điều 17. Tư vấn, hỗ trợ trực tiếp
Điều 18. Tư vấn, hỗ trợ trực tuyến
Điều 19. Thiết lập hệ thống tiếp nhận, trao đổi thông tin
Điều 20. Tổ chức các hoạt động truyền thông, chương trình phòng ngừa
Điều 21. Cung cấp thông tin về chính sách, pháp luật
Điều 22. Hướng dẫn sử dụng các dịch vụ tư vấn học đường, công tác xã hội
Điều 23. Tổ chức các hoạt động hỗ trợ phát triển cho người học
Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN THỰC
Điều 24. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Điều 25. Trách nhiệm của Sở Giáo dục và Đào tạo
Điều 26. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã
Điều 27. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ sở giáo dục
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 28. Hiệu lực thi hành
Điều 29. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.