Nghị định · Chính phủ
Nghị định 110/2024/NĐ-CP
Về công tác xã hội
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 30/08/2024
- Ngày có hiệu lực
- 15/10/2024
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (2)
- Thông tư 51/2024/TT-BYT — quy định về thực hiện công tác xã hội trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành (31/12/2024)
- 18/2025/TT-BGDĐT — Thông tư Hướng dẫn về công tác tư vấn học đường và công tác xã hội trong trường học. (15/09/2025)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 13/2022/QH15 — Phòng, chống bạo lực gia đình (14/11/2022)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 102/2016/QH13 — Trẻ em (05/04/2016)
- 76/2015/QH13 — Tổ chức Chính phủ (19/06/2015)
- 52/2010/QH12 — Nuôi con nuôi (17/06/2010)
- 51/2010/QH12 — Người khuyết tật (17/06/2010)
- 39/2009/QH12 — Người cao tuổi (23/11/2009)
Bố cục (48 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Chức năng của công tác xã hội
Điều 5. Nguyên tắc của công tác xã hội
Điều 6. Chính sách của Nhà nước về công tác xã hội
Điều 7. Người làm công tác xã hội
Điều 8. Dịch vụ công tác xã hội
Điều 9. Quy trình cung cấp dịch vụ công tác xã hội
Điều 10. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA ĐỐI TƯỢNG CÔNG TÁC XÃ HỘI
Mục 1 — QUYỀN CỦA ĐỐI TƯỢNG CÔNG TÁC XÃ HỘI
Điều 11. Quyền được tham vấn, tư vấn sử dụng dịch vụ công tác xã hội
Điều 12. Quyền được tôn trọng bí mật riêng tư
Điều 13. Quyền được tôn trọng danh dự, bảo vệ trong quá trình sử dụng dịch vụ công tác xã hội
Điều 14. Quyền được lựa chọn sử dụng dịch vụ công tác xã hội
Điều 15. Quyền được cung cấp thông tin
Điều 16. Quyền được từ chối sử dụng dịch vụ công tác xã hội và rời khỏi cơ sở cung cấp dịch vụ công tác xã hội
Điều 17. Quyền sử dụng dịch vụ công tác xã hội của người chưa thành niên, người bị mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, hạn chế năng lực hành vi dân sự
Mục 2 — NGHĨA VỤ CỦA ĐỐI TƯỢNG CÔNG TÁC XÃ HỘI
Điều 18. Nghĩa vụ tôn trọng người hành nghề và người khác làm việc tại cơ sở cung cấp dịch vụ công tác xã hội
Điều 19. Nghĩa vụ chấp hành các quy định trong quá trình sử dụng dịch vụ công tác xã hội
Điều 20. Nghĩa vụ chi trả chi phí sử dụng dịch vụ công tác xã hội
Chương III — NGƯỜI HÀNH NGHỀ CÔNG TÁC XÃ HỘI
Mục 1 — QUYỀN CỦA NGƯỜI HÀNH NGHỀ CÔNG TÁC XÃ HỘI
Điều 21. Quyền hành nghề công tác xã hội
Điều 22. Quyền từ chối cung cấp dịch vụ công tác xã hội
Điều 23. Quyền được nâng cao năng lực chuyên môn công tác xã hội
Điều 24. Quyền được bảo đảm an toàn khi hành nghề công tác xã hội
Điều 25. Quyền được thực hiện biện pháp can thiệp công tác xã hội
Mục 2 — NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI HÀNH NGHỀ CÔNG TÁC XÃ HỘI
Điều 26. Nghĩa vụ của người hành nghề công tác xã hội đối với đối tượng sử dụng dịch vụ công tác xã hội
Điều 27. Nghĩa vụ của người hành nghề công tác xã hội đối với nghề nghiệp
Điều 28. Nghĩa vụ của người hành nghề công tác xã hội đối với đồng nghiệp
Điều 29. Nghĩa vụ của người hành nghề công tác xã hội đối với xã hội
Điều 30. Nghĩa vụ của người hành nghề công tác xã hội về thực hiện đạo đức nghề nghiệp
Mục 3 — ĐIỀU KIỆN HÀNH NGHỀ
Điều 31. Điều kiện hành nghề công tác xã hội
Điều 32. Các trường hợp bị cấm hành nghề công tác xã hội
Điều 33. Sử dụng ngôn ngữ trong hành nghề công tác xã hội
Điều 34. Cập nhật kiến thức công tác xã hội
Mục 4 — THỰC HÀNH CÔNG TÁC XÃ HỘI
Điều 35. Thực hành công tác xã hội
Điều 36. Tổ chức việc thực hành công tác xã hội
Điều 37. Đào tạo, bồi dưỡng người hành nghề công tác xã hội và người làm công tác xã hội
Mục 5 — ĐĂNG KÝ HÀNH NGHỀ CÔNG TÁC XÃ HỘI
Điều 38. Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề công tác xã hội
Điều 39. Thẩm quyền cấp, cấp lại, thu hồi giấy chứng nhận đăng ký hành nghề công tác xã hội
Điều 40. Hồ sơ đề nghị cấp mới giấy chứng nhận đăng ký hành nghề công tác xã hội
Điều 41. Thủ tục cấp giấy chứng nhận đăng ký hành nghề công tác xã hội
Điều 42. Cấp lại giấy chứng nhận đăng ký hành nghề công tác xã hội
Điều 43. Thu hồi giấy chứng nhận đăng ký hành nghề công tác xã hội
Điều 44. Đăng ký hành nghề công tác xã hội tại Việt Nam đối với người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài
Chương IV — TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
Điều 45. Trách nhiệm của các bộ, ngành
Điều 46. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 47. Hiệu lực thi hành
Điều 48. Trách nhiệm thi hành
Phụ lục — DỊCH VỤ XÃ HỘI CƠ BẢN, CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG MỨC ĐỘ THIẾU HỤT DỊCH VỤ XÃ HỘI CƠ BẢN VÀ NGƯỠNG THIẾU HỤT TRONG CHUẨN NGHÈO ĐA CHIỀU GIAI ĐOẠN 2022 - 2025
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.