Thông tư · Bộ Tài nguyên và Môi trường

Thông tư 23/2014/TT-BTNMT

Về Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
19/05/2014
Ngày có hiệu lực
05/07/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (5)

Được hướng dẫn bởi (101)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (25 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — MẪU GIẤY CHỨNG NHẬN VÀ IN ẤN, PHÁT HÀNH
  Điều 3. Mẫu Giấy chứng nhận
  Điều 4. In ấn, phát hành và quản lý việc sử dụng phôi Giấy chứng nhận
Chương III — THỂ HIỆN NỘI DUNG TRÊN GIẤY CHỨNG NHẬN
  Điều 5. Thể hiện thông tin về người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất tại trang 1 của Giấy chứng nhận
  Điều 6. Thể hiện thông tin về thửa đất tại trang 2 của Giấy chứng nhận
  Điều 7. Thể hiện thông tin về nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất tại trang 2 của Giấy chứng nhận
  Điều 8. Thể hiện nội dung Giấy chứng nhận trong trường hợp thửa đất có phần diện tích đất, tài sản gắn liền với đất của chung nhiều người và có phần diện tích đất, tài sản gắn liền với đất của riêng từng người mà không tách thành thửa đất riêng
  Điều 9. Thể hiện nội dung Giấy chứng nhận trong trường hợp tài sản gắn liền với đất nằm chung trên nhiều thửa đất của nhiều người sử dụng
  Điều 10. Thể hiện trên Giấy chứng nhận đối với trường hợp khu đất của một người sử dụng vào một mục đích nằm trên nhiều đơn vị hành chính
  Điều 11. Thể hiện nội dung tại điểm Ghi chú trên Giấy chứng nhận
  Điều 12. Sơ đồ thửa đất, nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên Giấy chứng nhận
  Điều 13. Thể hiện nội dung ghi nợ, miễn, giảm nghĩa vụ tài chính
  Điều 14. Phần ký Giấy chứng nhận và ghi số vào sổ cấp Giấy chứng nhận
  Điều 15. Mã vạch của Giấy chứng nhận
  Điều 16. Mẫu và cỡ chữ thể hiện trên Giấy chứng nhận
Chương IV — XÁC NHẬN THAY ĐỔI VÀO GIẤY CHỨNG NHẬN
  Điều 17. Các trường hợp xác nhận thay đổi vào Giấy chứng nhận đã cấp khi đăng ký biến động đất đai, tài sản gắn liền với đất
  Điều 18. Nội dung xác nhận thay đổi vào cấp Giấy chứng nhận đã cấp
  Điều 19. Cơ quan thực hiện việc xác nhận thay đổi vào Giấy chứng nhận đã cấp
  Điều 20. Trang Giấy chứng nhận thể hiện nội dung xác nhận thay đổi
  Điều 21. Xác nhận thay đổi đối với các loại Giấy chứng nhận đã cấp theo mẫu cũ
  Điều 22. Sao, quét Giấy chứng nhận để lưu
  Điều 23. Việc công khai trường hợp người Việt Nam định cư ở nước ngoài và cá nhân nước ngoài được sở hữu một nhà ở tại Việt Nam
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 24. Hiệu lực thi hành và điều khoản chuyển tiếp
  Điều 25. Trách nhiệm thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.