Văn bản · Bộ Nội vụ

Văn bản 24/2014/TTLT-BKHCN-BNV

Quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành khoa học và công nghệ

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
01/10/2014
Ngày có hiệu lực
—
Hết hiệu lực
15/02/2025

Hết hiệu lực từ 15/02/2025 theo điều khoản hiệu lực của 11/2024/TT-BKHCN: “Thông tư này thay thế Thông tư liên tịch số 24/2014/TTLT-BKHCN-BNV ngày 01 tháng 10 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ và Bộ trưởng Bộ Nội vụ quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành khoa học và công nghệ được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Thông tư số 01/2020/TT-BKHCN ngày 20 tháng 01 năm 2020 và Thông tư số 14/2022/TT-BKHCN ngày 11 tháng 10 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ; và thay thế Thông tư số 08/2021/TT-BKHCN ngày 27 tháng 10 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định tiêu chuẩn, điều kiện thi hoặc xét thăng hạng; nội dung, hình thức và việc xác định người trúng tuyển trong kỳ xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành khoa học và công nghệ.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Bố cục (14 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Mã số và phân hạng chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành khoa học và công nghệ
  Điều 3. Tiêu chuẩn chung về đạo đức nghề nghiệp của viên chức chuyên ngành khoa học và công nghệ
Chương II — TIÊU CHUẨN CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP
  Điều 4. Nghiên cứu viên cao cấp (hạng I) - Mã số: V.05.01.01
  Điều 5. Nghiên cứu viên chính (hạng II) - Mã số: V.05.01.02
  Điều 6. Nghiên cứu viên (hạng III) - Mã số: V.05.01.03
  Điều 7. Trợ lý nghiên cứu (hạng IV) - Mã số: V.05.01.04
  Điều 8. Kỹ sư cao cấp (hạng I) - Mã số: V.05.02.05
  Điều 9. Kỹ sư chính (hạng II) - Mã số: V.05.02.06
  Điều 10. Kỹ sư (hạng III) - Mã số: V.05.02.07
  Điều 11. Kỹ thuật viên (hạng IV) - Mã số: V.05.02.08
Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 12. Hiệu lực thi hành
  Điều 13. Tổ chức thực hiện
  Điều 14. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.