Nghị định · Chính phủ

Nghị định 243/2025/NĐ-CP

Quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
11/09/2025
Ngày có hiệu lực
—
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: thuvienphapluat

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (1)

Sửa đổi, bổ sung (3)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (88 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Đăng tải thông tin về hoạt động đầu tư theo phương thức PPP
  Điều 4. Báo cáo tình hình thực hiện hoạt động đầu tư theo phương thức PPP
  Điều 5. Chi phí thực hiện các thủ tục trong quá trình triển khai dự án PPP
  Điều 6. Xác định cơ quan có thẩm quyền, cơ quan ký kết hợp đồng
Chương II — CHUẨN BỊ DỰ ÁN PPP
  Mục 1 — QUYẾT ĐỊNH CHỦ TRƯƠNG ĐẦU TƯ DỰ ÁN PPP
    Điều 7. Thủ tục quyết định chủ trương đầu tư dự án PPP
    Điều 8. Lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư
    Điều 9. Nội dung báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư
    Điều 10. Nhiệm vụ thẩm định, thẩm tra
    Điều 11. Nội dung thẩm định báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư
    Điều 12. Hồ sơ và thời gian thẩm định báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư
    Điều 13. Hồ sơ và thời gian quyết định chủ trương đầu tư dự án PPP
    Điều 14. Nội dung quyết định chủ trương đầu tư dự án PPP
    Điều 15. Trình tự, thủ tục, hồ sơ điều chỉnh chủ trương đầu tư dự án PPP
    Điều 16. Dự án PPP có công trình phải thi tuyển phương án kiến trúc
  Mục 2 — . PHÊ DUYỆT DỰ ÁN PPP
    Điều 17. Thẩm quyền, trình tự phê duyệt dự án PPP
    Điều 18. Lập báo cáo nghiên cứu khả thi dự án PPP, báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng
    Điều 19. Nội dung báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng dự án PPP
    Điều 20. Khảo sát sự quan tâm của nhà đầu tư đối với dự án PPP
    Điều 21. Hồ sơ và thời gian thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng dự án PPP
    Điều 22. Nội dung thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng dự án PPP
    Điều 23. Hồ sơ và thời gian phê duyệt dự án PPP
    Điều 24. Nội dung quyết định phê duyệt dự án PPP
    Điều 25. Trình tự, thủ tục, hồ sơ điều chỉnh dự án PPP
  Mục 3 — DỰ ÁN PPP DO NHÀ ĐẦU TƯ ĐỀ XUẤT
    Điều 26. Trình tự chuẩn bị dự án thuộc trường hợp quyết định chủ trương đầu tư do nhà đầu tư đề xuất
    Điều 27. Trình tự chuẩn bị dự án không thuộc trường hợp quyết định chủ trương đầu tư do nhà đầu tư đề xuất
    Điều 28. Lập, thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi, phê duyệt dự án áp dụng loại hợp đồng BT không yêu cầu thanh toán
Chương III — LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 29. Bảo đảm cạnh tranh trong lựa chọn nhà đầu tư
    Điều 30. Ưu đãi trong lựa chọn nhà đầu tư
    Điều 31. Thời gian tổ chức lựa chọn nhà đầu tư
    Điều 32. Tổ chuyên gia
    Điều 33. Bên mời thầu, đơn vị thẩm định lựa chọn nhà đầu tư
    Điều 34. Giá trị bảo đảm thực hiện hợp đồng dự án PPP
    Điều 35. Xác định hình thức lựa chọn nhà đầu tư
    Điều 36. Lộ trình áp dụng lựa chọn nhà đầu tư qua mạng
  Mục 2 — QUY TRÌNH ĐẤU THẦU RỘNG RÃI, ĐÀM PHÁN CẠNH TRANH
    Điều 37. Lựa chọn danh sách ngắn đối với dự án áp dụng hình thức đàm phán cạnh tranh
    Điều 38. Lập hồ sơ mời thầu
    Điều 39. Trình tự thẩm định và phê duyệt hồ sơ mời thầu
    Điều 40. Hồ sơ, nội dung thẩm định hồ sơ mời thầu
    Điều 41. Phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá về năng lực
    Điều 42. Phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật
    Điều 43. Phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá về tài chính - thương mại
    Điều 44. Mời thầu, phát hành, sửa đổi, làm rõ hồ sơ mời thầu; gia hạn thời gian nộp hồ sơ dự thầu
    Điều 45. Chuẩn bị, nộp, tiếp nhận, quản lý, sửa đổi, thay thế, rút hồ sơ dự thầu
    Điều 46. Nguyên tắc đánh giá hồ sơ dự thầu
    Điều 47. Nguyên tắc làm rõ hồ sơ dự thầu
    Điều 48. Mở hồ sơ dự thầu
    Điều 49. Đánh giá hồ sơ dự thầu
    Điều 50. Trình, thẩm định, phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư
    Điều 51. Nội dung thẩm định kết quả lựa chọn nhà đầu tư
    Điều 52. Công khai kết quả lựa chọn nhà đầu tư
    Điều 53. Đàm phán, hoàn thiện hợp đồng
    Điều 54. Ký kết hợp đồng và công khai thông tin hợp đồng dự án PPP
  Mục 3 — CHỈ ĐỊNH NHÀ ĐẦU TƯ
    Điều 55. Dự án áp dụng hình thức chỉ định nhà đầu tư
    Điều 56. Quy trình chỉ định nhà đầu tư
  Mục 4 — LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ TRONG TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT
    Điều 57. Dự án áp dụng hình thức lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt
    Điều 58. Quy trình, thủ tục lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt
  Mục 5 — GIẢI QUYẾT KIẾN NGHỊ TRONG LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ
    Điều 59. Điều kiện xem xét, giải quyết kiến nghị
    Điều 60. Quy trình giải quyết kiến nghị
    Điều 61. Thành phần, trách nhiệm và hoạt động của Hội đồng giải quyết kiến nghị
Chương IV — HỢP ĐỒNG DỰ ÁN PPP
  Điều 62. Nội dung cơ bản của hợp đồng dự án PPP
  Điều 63. Chấm dứt hợp đồng dự án PPP theo thời hạn thỏa thuận tại hợp đồng
  Điều 64. Chấm dứt hợp đồng dự án PPP trước thời hạn
  Điều 65. Chi phí bồi thường, chấm dứt hợp đồng trước thời hạn
Chương V — XÁC NHẬN HOÀN THÀNH, CHUYỂN GIAO CÔNG TRÌNH, HỆ THỐNG CƠ SỞ HẠ TẦNG
  Điều 66. Xác nhận hoàn thành công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng
  Điều 67. Nguyên tắc, điều kiện chuyển giao, tiếp nhận công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng dự án PPP
  Điều 68. Trình tự chuyển giao, tiếp nhận công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng
  Điều 69. Hồ sơ đề nghị chuyển giao công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng
Chương VI — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ THEO PHƯƠNG THỨC PPP
  Mục 1 — KIỂM TRA, GIÁM SÁT HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ THEO PHƯƠNG THỨC PPP
    Điều 70. Mục đích, thẩm quyền, hình thức và phương thức kiểm tra hoạt động đầu tư theo phương thức PPP
    Điều 71. Nội dung kiểm tra
    Điều 72. Giám sát hoạt động đầu tư theo phương thức PPP
  Mục 2 — XỬ LÝ VI PHẠM
    Điều 73. Hủy thầu, đình chỉ cuộc thầu, không công nhận kết quả lựa chọn nhà đầu tư hoặc tuyên bố vô hiệu đối với các quyết định của cơ quan có thẩm quyền, cơ quan ký kết hợp đồng, bên mời thầu
    Điều 74. Cấm tham gia hoạt động đầu tư theo phương thức PPP
  Mục 3 — CÁC VẤN ĐỀ KHÁC
    Điều 75. Xử lý tình huống trong quá trình thực hiện dự án PPP
    Điều 76. Trách nhiệm xử lý tình huống
    Điều 77. Lưu trữ hồ sơ trong đầu tư theo phương thức PPP
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 78. Sửa đổi, bổ sung khoản 2 Điều 15 của Nghị định số 175/2024/NĐ-CP ngày 30 tháng 12 năm 2024 của Chính phủ ban hành Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xây dựng về quản lý hoạt động xây dựng
  Điều 79. Bổ sung khoản 3b vào sau khoản 3 Điều 51 Nghị định số 165/2024/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đường bộ và Điều 77 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ
  Điều 80. Hướng dẫn chuyển tiếp tại Luật PPP
  Điều 81. Hiệu lực thi hành
  Điều 82. Trách nhiệm thi hành
Phụ lục I — (Kèm theo Nghị định số 243/2025/NĐ-CP ngày 11 tháng 9 năm 2025 của Chính phủ)
  Điều 1. Phê duyệt (quyết định) chủ trương đầu tư (tên dự án) với các nội dung sau:
  Điều 2. Tổ chức thực hiện
  Điều 3. Điều khoản thi hành
Phụ lục II — (Kèm theo Nghị định số 243/2025/NĐ-CP ngày 11 tháng 9 năm 2025 của Chính phủ)
  Điều 1. Phê duyệt Dự án (tên dự án) với các nội dung sau:
  Điều 2. Tổ chức thực hiện
  Điều 3. Điều khoản thi hành
Phụ lục III — HƯỚNG DẪN LẬP HỢP ĐỒNG MẪU DỰ ÁN PPP

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.