Thông tư · Bộ Công Thương
Thông tư 25/2016/TT-BCT
Quy định hệ thống điện truyền tải
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 30/11/2016
- Ngày có hiệu lực
- 16/01/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 30/2019/TT-BCT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 25/2016/TT-BCT ngày 30 tháng 11 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Công Thương quy định hệ thống điện truyền tải và Thông tư số 39/2015/TT-BCT ngày 18 tháng 11 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Công Thương quy định hệ thống điện phân phối (18/11/2019)
- 30/2019/TT-BCT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 25/2016/TT-BCT ngày 30 tháng 11 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Công Thương quy định hệ thống điện truyền tải và Thông tư số 39/2015/TT-BCT ngày 18 tháng 11 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Công Thương quy định hệ thống điện phân phối (18/11/2019)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 12/2010/TT-BCT — Quy định hệ thống điện truyền tải (15/04/2010)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 137/2013/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Điện lực và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện lực (21/10/2013)
- 24/2012/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện lực (20/11/2012)
- 95/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Công Thương (12/11/2012)
- 28/2004/QH11 — Điện lực (03/12/2004)
Bố cục (102 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — YÊU CẦU TRONG VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN TRUYỀN TẢI
Điều 4. Tần số
Điều 5. Ổn định hệ thống điện
Điều 6. Điện áp
Điều 7. Cân bằng pha
Điều 8. Sóng hài
Điều 9. Mức nhấp nháy điện áp
Điều 10. Dao động điện áp
Điều 11. Chế độ nối đất trung tính
Điều 12. Dòng điện ngắn mạch và thời gian loại trừ sự cố
Điều 13. Hệ số chạm đất
Điều 14. Độ tin cậy của lưới điện truyền tải
Điều 15. Tổn thất điện năng của lưới điện truyền tải
Chương III — DỰ BÁO NHU CẦU PHỤ TẢI ĐIỆN HỆ THỐNG ĐIỆN QUỐC GIA
Điều 16. Quy định chung về dự báo nhu cầu phụ tải điện hệ thống điện quốc gia
Điều 17. Dự báo nhu cầu phụ tải điện năm
Điều 18. Dự báo nhu cầu phụ tải điện tháng
Điều 19. Dự báo nhu cầu phụ tải điện tuần
Điều 20. Dự báo nhu cầu phụ tải điện ngày
Điều 21. Dự báo nhu cầu phụ tải điện chu kỳ giao dịch thị trường điện
Chương IV — LẬP KẾ HOẠCH PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN TRUYỀN TẢI
Điều 22. Nguyên tắc chung
Điều 23. Nội dung kế hoạch phát triển lưới điện truyền tải
Điều 24. Trách nhiệm cung cấp thông tin phục vụ lập kế hoạch phát triển lưới điện truyền tải
Điều 25. Trình tự lập, phê duyệt và công bố kế hoạch phát triển lưới điện truyền tải
Chương V — ĐẤU NỐI VÀO LƯỚI ĐIỆN TRUYỀN TẢI
Mục 1 — NGUYÊN TẮC CHUNG
Điều 26. Điểm đấu nối
Điều 27. Ranh giới phân định tài sản và quản lý vận hành
Điều 28. Các yêu cầu chung
Mục 2 — YÊU CẦU KỸ THUẬT CHUNG ĐỐI VỚI THIẾT BỊ ĐẤU NỐI VÀO LƯỚI ĐIỆN TRUYỀN TẢI
Điều 29. Yêu cầu đối với thiết bị điện đấu nối
Điều 30. Yêu cầu đối với hệ thống rơ le bảo vệ
Điều 31. Yêu cầu đối với hệ thống thông tin
Điều 32. Yêu cầu về kết nối hệ thống SCADA
Điều 33. Nối đất trung tính máy biến áp
Điều 34. Hệ số công suất của Khách hàng sử dụng lưới điện truyền tải
Điều 35. Độ dao động phụ tải điện
Điều 36. Hệ thống tự động sa thải phụ tải theo tần số
Điều 37. Yêu cầu đối với Trung tâm điều khiển
Mục 3 — YÊU CẦU KỸ THUẬT ĐẤU NỐI ĐỐI VỚI NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN VÀ NHIỆT ĐIỆN
Điều 38. Yêu cầu khả năng huy động, điều khiển công suất tổ máy phát điện
Điều 39. Hệ thống kích từ của tổ máy phát điện
Điều 40. Hệ thống điều tốc của tổ máy phát điện
Điều 41. Khởi động đen
Mục 4 — YÊU CẦU KỸ THUẬT ĐỐI VỚI NHÀ MÁY ĐIỆN GIÓ, NHÀ MÁY ĐIỆN MẶT TRỜI
Điều 42. Yêu cầu kỹ thuật đối với nhà máy điện gió, nhà máy điện mặt trời
Mục 5 — TRÌNH TỰ THỎA THUẬN ĐẤU NỐI
Điều 43. Trình tự thỏa thuận đấu nối
Điều 44. Thời hạn xem xét và ký thỏa thuận đấu nối
Mục 6 — THỰC HIỆN THỎA THUẬN ĐẤU NỐI
Điều 45. Quyền tiếp cận thiết bị tại điểm đấu nối
Điều 46. Cung cấp hồ sơ cho kiểm tra điều kiện đóng điện điểm đấu nối
Điều 47. Kiểm tra điều kiện đóng điện điểm đấu nối
Điều 48. Đóng điện điểm đấu nối
Điều 49. Chạy thử, nghiệm thu để đưa vào vận hành thiết bị sau điểm đấu nối
Điều 50. Kiểm tra và giám sát vận hành các thiết bị sau khi chính thức đưa vào vận hành
Điều 51. Thay thế thiết bị tại điểm đấu nối
Mục 7 — CHUẨN BỊ ĐÓNG ĐIỆN ĐIỂM ĐẤU NỐI ĐỐI VỚI THIẾT BỊ ĐIỆN CỦA ĐƠN VỊ TRUYỀN TẢI ĐIỆN
Điều 52. Cung cấp hồ sơ cho kiểm tra điều kiện đóng điện điểm đấu nối
Điều 53. Đóng điện điểm đấu nối
Điều 54. Thay thế thiết bị trên lưới điện truyền tải
Mục 8 — TÁCH ĐẤU NỐI VÀ KHÔI PHỤC ĐẤU NỐI
Điều 55. Quy định chung về tách đấu nối và khôi phục đấu nối
Điều 56. Tách đấu nối tự nguyện
Điều 57. Tách đấu nối bắt buộc
Điều 58. Khôi phục đấu nối
Chương VI — VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN TRUYỀN TẢI
Mục 1 — NGUYÊN TẮC VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN TRUYỀN TẢI
Điều 59. Các chế độ vận hành của hệ thống điện truyền tải
Điều 60. Nguyên tắc vận hành hệ thống điện truyền tải
Điều 61. Kiểm tra, giám sát hệ thống rơ le bảo vệ
Điều 62. Vận hành ổn định hệ thống điện
Điều 63. Thử nghiệm và giám sát thử nghiệm
Điều 64. Xử lý sự cố
Điều 65. Thông báo suy giảm an ninh hệ thống điện
Điều 66. Sa thải phụ tải đảm bảo an ninh hệ thống điện
Mục 2 — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC ĐƠN VỊ TRONG VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN TRUYỀN TẢI
Điều 67. Trách nhiệm của Đơn vị vận hành hệ thống điện và thị trường điện
Điều 68. Trách nhiệm của Đơn vị truyền tải điện
Điều 69. Trách nhiệm của Đơn vị phát điện
Điều 70. Trách nhiệm của Đơn vị phân phối điện, Đơn vị phân phối và bán lẻ điện
Điều 71. Trách nhiệm của Khách hàng sử dụng điện nhận điện trực tiếp từ lưới điện truyền tải
Mục 3 — DỊCH VỤ PHỤ TRỢ
Điều 72. Các loại dịch vụ phụ trợ
Điều 73. Yêu cầu kỹ thuật của các dịch vụ phụ trợ
Điều 74. Nguyên tắc xác định nhu cầu dịch vụ phụ trợ
Điều 75. Đăng ký dịch vụ phụ trợ
Mục 4 — BẢO DƯỠNG, SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN TRUYỀN TẢI
Điều 76. Quy định chung về bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống điện truyền tải
Điều 77. Lập kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống điện truyền tải
Điều 78. Thứ tự ưu tiên tách thiết bị để bảo dưỡng, sửa chữa
Điều 79. Đăng ký tách thiết bị để bảo dưỡng, sửa chữa
Điều 80. Tách sửa chữa khẩn cấp thiết bị đang vận hành
Điều 81. Báo cáo việc tách sửa chữa khẩn cấp thiết bị
Mục 5 — LẬP LỊCH VÀ ĐIỀU ĐỘ HỆ THỐNG ĐIỆN
Điều 82. Lập lịch huy động ngày tới
Điều 83. Ràng buộc an ninh hệ thống
Điều 84. Điều độ hệ thống điện thời gian thực
Điều 85. Các phương thức vận hành hệ thống điện thời gian thực
Mục 6 — PHỐI HỢP VẬN HÀNH, TRAO ĐỔI THÔNG TIN SỰ CỐ VÀ CÁC CHẾ ĐỘ BÁO CÁO VẬN HÀNH
Điều 86. Trách nhiệm chung trong phối hợp vận hành
Điều 87. Trao đổi thông tin xử lý sự cố
Điều 88. Bảo mật thông tin
Điều 89. Chế độ báo cáo sự cố trong hệ thống điện quốc gia
Điều 90. Báo cáo kết quả vận hành lưới điện truyền tải
Điều 91. Báo cáo kế hoạch vận hành và kết quả vận hành hệ thống điện quốc gia
Chương VII — ĐÁNH GIÁ AN NINH HỆ THỐNG ĐIỆN
Điều 92. Quy định chung về đánh giá an ninh hệ thống điện
Điều 93. Công suất và điện năng dự phòng của hệ thống điện
Điều 94. Đánh giá an ninh hệ thống điện trung hạn
Điều 95. Đánh giá an ninh hệ thống điện ngắn hạn
Chương VIII — ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN TRUYỀN TẢI
Điều 96. Yêu cầu chung
Điều 97. Các chỉ số thực hiện của Đơn vị vận hành hệ thống điện và thị trường điện
Điều 98. Các chỉ số thực hiện của Đơn vị truyền tải điện
Chương IX — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 99. Giải quyết tranh chấp
Điều 100. Xử lý vi phạm
Chương X — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 101. Tổ chức thực hiện
Điều 102. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.