Thông tư · Bộ Công Thương

Thông tư 25/2016/TT-BCT

Quy định hệ thống điện truyền tải

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
30/11/2016
Ngày có hiệu lực
16/01/2017
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (102 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — YÊU CẦU TRONG VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN TRUYỀN TẢI
  Điều 4. Tần số
  Điều 5. Ổn định hệ thống điện
  Điều 6. Điện áp
  Điều 7. Cân bằng pha
  Điều 8. Sóng hài
  Điều 9. Mức nhấp nháy điện áp
  Điều 10. Dao động điện áp
  Điều 11. Chế độ nối đất trung tính
  Điều 12. Dòng điện ngắn mạch và thời gian loại trừ sự cố
  Điều 13. Hệ số chạm đất
  Điều 14. Độ tin cậy của lưới điện truyền tải
  Điều 15. Tổn thất điện năng của lưới điện truyền tải
Chương III — DỰ BÁO NHU CẦU PHỤ TẢI ĐIỆN HỆ THỐNG ĐIỆN QUỐC GIA
  Điều 16. Quy định chung về dự báo nhu cầu phụ tải điện hệ thống điện quốc gia
  Điều 17. Dự báo nhu cầu phụ tải điện năm
  Điều 18. Dự báo nhu cầu phụ tải điện tháng
  Điều 19. Dự báo nhu cầu phụ tải điện tuần
  Điều 20. Dự báo nhu cầu phụ tải điện ngày
  Điều 21. Dự báo nhu cầu phụ tải điện chu kỳ giao dịch thị trường điện
Chương IV — LẬP KẾ HOẠCH PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN TRUYỀN TẢI
  Điều 22. Nguyên tắc chung
  Điều 23. Nội dung kế hoạch phát triển lưới điện truyền tải
  Điều 24. Trách nhiệm cung cấp thông tin phục vụ lập kế hoạch phát triển lưới điện truyền tải
  Điều 25. Trình tự lập, phê duyệt và công bố kế hoạch phát triển lưới điện truyền tải
Chương V — ĐẤU NỐI VÀO LƯỚI ĐIỆN TRUYỀN TẢI
  Mục 1 — NGUYÊN TẮC CHUNG
    Điều 26. Điểm đấu nối
    Điều 27. Ranh giới phân định tài sản và quản lý vận hành
    Điều 28. Các yêu cầu chung
  Mục 2 — YÊU CẦU KỸ THUẬT CHUNG ĐỐI VỚI THIẾT BỊ ĐẤU NỐI VÀO LƯỚI ĐIỆN TRUYỀN TẢI
    Điều 29. Yêu cầu đối với thiết bị điện đấu nối
    Điều 30. Yêu cầu đối với hệ thống rơ le bảo vệ
    Điều 31. Yêu cầu đối với hệ thống thông tin
    Điều 32. Yêu cầu về kết nối hệ thống SCADA
    Điều 33. Nối đất trung tính máy biến áp
    Điều 34. Hệ số công suất của Khách hàng sử dụng lưới điện truyền tải
    Điều 35. Độ dao động phụ tải điện
    Điều 36. Hệ thống tự động sa thải phụ tải theo tần số
    Điều 37. Yêu cầu đối với Trung tâm điều khiển
  Mục 3 — YÊU CẦU KỸ THUẬT ĐẤU NỐI ĐỐI VỚI NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN VÀ NHIỆT ĐIỆN
    Điều 38. Yêu cầu khả năng huy động, điều khiển công suất tổ máy phát điện
    Điều 39. Hệ thống kích từ của tổ máy phát điện
    Điều 40. Hệ thống điều tốc của tổ máy phát điện
    Điều 41. Khởi động đen
  Mục 4 — YÊU CẦU KỸ THUẬT ĐỐI VỚI NHÀ MÁY ĐIỆN GIÓ, NHÀ MÁY ĐIỆN MẶT TRỜI
    Điều 42. Yêu cầu kỹ thuật đối với nhà máy điện gió, nhà máy điện mặt trời
  Mục 5 — TRÌNH TỰ THỎA THUẬN ĐẤU NỐI
    Điều 43. Trình tự thỏa thuận đấu nối
    Điều 44. Thời hạn xem xét và ký thỏa thuận đấu nối
  Mục 6 — THỰC HIỆN THỎA THUẬN ĐẤU NỐI
    Điều 45. Quyền tiếp cận thiết bị tại điểm đấu nối
    Điều 46. Cung cấp hồ sơ cho kiểm tra điều kiện đóng điện điểm đấu nối
    Điều 47. Kiểm tra điều kiện đóng điện điểm đấu nối
    Điều 48. Đóng điện điểm đấu nối
    Điều 49. Chạy thử, nghiệm thu để đưa vào vận hành thiết bị sau điểm đấu nối
    Điều 50. Kiểm tra và giám sát vận hành các thiết bị sau khi chính thức đưa vào vận hành
    Điều 51. Thay thế thiết bị tại điểm đấu nối
  Mục 7 — CHUẨN BỊ ĐÓNG ĐIỆN ĐIỂM ĐẤU NỐI ĐỐI VỚI THIẾT BỊ ĐIỆN CỦA ĐƠN VỊ TRUYỀN TẢI ĐIỆN
    Điều 52. Cung cấp hồ sơ cho kiểm tra điều kiện đóng điện điểm đấu nối
    Điều 53. Đóng điện điểm đấu nối
    Điều 54. Thay thế thiết bị trên lưới điện truyền tải
  Mục 8 — TÁCH ĐẤU NỐI VÀ KHÔI PHỤC ĐẤU NỐI
    Điều 55. Quy định chung về tách đấu nối và khôi phục đấu nối
    Điều 56. Tách đấu nối tự nguyện
    Điều 57. Tách đấu nối bắt buộc
    Điều 58. Khôi phục đấu nối
Chương VI — VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN TRUYỀN TẢI
  Mục 1 — NGUYÊN TẮC VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN TRUYỀN TẢI
    Điều 59. Các chế độ vận hành của hệ thống điện truyền tải
    Điều 60. Nguyên tắc vận hành hệ thống điện truyền tải
    Điều 61. Kiểm tra, giám sát hệ thống rơ le bảo vệ
    Điều 62. Vận hành ổn định hệ thống điện
    Điều 63. Thử nghiệm và giám sát thử nghiệm
    Điều 64. Xử lý sự cố
    Điều 65. Thông báo suy giảm an ninh hệ thống điện
    Điều 66. Sa thải phụ tải đảm bảo an ninh hệ thống điện
  Mục 2 — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC ĐƠN VỊ TRONG VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN TRUYỀN TẢI
    Điều 67. Trách nhiệm của Đơn vị vận hành hệ thống điện và thị trường điện
    Điều 68. Trách nhiệm của Đơn vị truyền tải điện
    Điều 69. Trách nhiệm của Đơn vị phát điện
    Điều 70. Trách nhiệm của Đơn vị phân phối điện, Đơn vị phân phối và bán lẻ điện
    Điều 71. Trách nhiệm của Khách hàng sử dụng điện nhận điện trực tiếp từ lưới điện truyền tải
  Mục 3 — DỊCH VỤ PHỤ TRỢ
    Điều 72. Các loại dịch vụ phụ trợ
    Điều 73. Yêu cầu kỹ thuật của các dịch vụ phụ trợ
    Điều 74. Nguyên tắc xác định nhu cầu dịch vụ phụ trợ
    Điều 75. Đăng ký dịch vụ phụ trợ
  Mục 4 — BẢO DƯỠNG, SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN TRUYỀN TẢI
    Điều 76. Quy định chung về bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống điện truyền tải
    Điều 77. Lập kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống điện truyền tải
    Điều 78. Thứ tự ưu tiên tách thiết bị để bảo dưỡng, sửa chữa
    Điều 79. Đăng ký tách thiết bị để bảo dưỡng, sửa chữa
    Điều 80. Tách sửa chữa khẩn cấp thiết bị đang vận hành
    Điều 81. Báo cáo việc tách sửa chữa khẩn cấp thiết bị
  Mục 5 — LẬP LỊCH VÀ ĐIỀU ĐỘ HỆ THỐNG ĐIỆN
    Điều 82. Lập lịch huy động ngày tới
    Điều 83. Ràng buộc an ninh hệ thống
    Điều 84. Điều độ hệ thống điện thời gian thực
    Điều 85. Các phương thức vận hành hệ thống điện thời gian thực
  Mục 6 — PHỐI HỢP VẬN HÀNH, TRAO ĐỔI THÔNG TIN SỰ CỐ VÀ CÁC CHẾ ĐỘ BÁO CÁO VẬN HÀNH
    Điều 86. Trách nhiệm chung trong phối hợp vận hành
    Điều 87. Trao đổi thông tin xử lý sự cố
    Điều 88. Bảo mật thông tin
    Điều 89. Chế độ báo cáo sự cố trong hệ thống điện quốc gia
    Điều 90. Báo cáo kết quả vận hành lưới điện truyền tải
    Điều 91. Báo cáo kế hoạch vận hành và kết quả vận hành hệ thống điện quốc gia
Chương VII — ĐÁNH GIÁ AN NINH HỆ THỐNG ĐIỆN
  Điều 92. Quy định chung về đánh giá an ninh hệ thống điện
  Điều 93. Công suất và điện năng dự phòng của hệ thống điện
  Điều 94. Đánh giá an ninh hệ thống điện trung hạn
  Điều 95. Đánh giá an ninh hệ thống điện ngắn hạn
Chương VIII — ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN TRUYỀN TẢI
  Điều 96. Yêu cầu chung
  Điều 97. Các chỉ số thực hiện của Đơn vị vận hành hệ thống điện và thị trường điện
  Điều 98. Các chỉ số thực hiện của Đơn vị truyền tải điện
Chương IX — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 99. Giải quyết tranh chấp
  Điều 100. Xử lý vi phạm
Chương X — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 101. Tổ chức thực hiện
  Điều 102. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.