Quyết định · UBND

Quyết định 25/2018/QĐ-UBND

Ban hành Quy định về công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức tỉnh Bình Dương

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
27/09/2018
Ngày có hiệu lực
10/10/2018
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (9)

Bố cục (42 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định Quy định về công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức tỉnh Bình Dương.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 10 tháng 10 năm 2018 và thay thế Quyết định số 112/2007/QĐ-UBND ngày 22 tháng 10 năm 2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc ban hành Quy định về công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức tỉnh Bình Dương.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Nội vụ, Giám đốc Sở Tài chính, Giám đốc các sở, ban, ngành, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố Thủ Dầu Một và Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Mục tiêu và nguyên tắc đào tạo, bồi dưỡng
Chương II — ĐÀO TẠO CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC
  Điều 4. Yêu cầu đào tạo cán bộ, công chức, viên chức
  Điều 5. Đối tượng, điều kiện đào tạo trình độ trung cấp, cao đẳng, đại học
  Điều 6. Đối tượng, điều kiện đào tạo sau đại học
Chương III — BỒI DƯỠNG CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC
  Mục 1 — HÌNH THỨC, NỘI DUNG, CHƯƠNG TRÌNH,
    Điều 7. Hình thức và nội dung bồi dưỡng
    Điều 8. Chương trình, tài liệu bồi dưỡng
    Điều 9. Áp dụng chương trình bồi dưỡng
    Điều 10. Biên soạn, thẩm định, phê duyệt và ban hành chương trình, tài liệu bồi dưỡng
    Điều 11. Chứng chỉ bồi dưỡng
  Mục 2 — TỔ CHỨC BỒI DƯỠNG
    Điều 13. Phương pháp bồi dưỡng
    Điều 14. Các loại hình tổ chức bồi dưỡng
    Điều 15. Đánh giá chất lượng bồi dưỡng
  Mục 3 — BỒI DƯỠNG Ở NƯỚC NGOÀI
    Điều 16. Yêu cầu và điều kiện bồi dưỡng ở nước ngoài
    Điều 17. Tổ chức khóa bồi dưỡng ở nước ngoài
    Điều 18. Trách nhiệm, nhiệm vụ của trưởng đoàn và cán bộ, công chức, viên chức được cử đi bồi dưỡng ở nước ngoài
Chương IV — GIẢNG VIÊN
  Điều 19. Giảng viên đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức
  Điều 20. Tiêu chuẩn, nhiệm vụ, chế độ, chính sách của giảng viên và người được mời thỉnh giảng
Chương V — THẨM QUYỀN, TRÌNH TỰ THỦ TỤC CỬ ĐI
  Điều 21. Thẩm quyền cử đi đào tạo, bồi dưỡng
  Điều 22. Trình tự, thủ tục cử đi đào tạo, bồi dưỡng
Chương VI — KINH PHÍ, QUYỀN LỢI VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA CÁN BỘ,
  Điều 23. Kinh phí đào tạo, bồi dưỡng
  Điều 24. Quyền lợi của cán bộ, công chức, viên chức được cử đi đào tạo, bồi dưỡng
  Điều 25. Trách nhiệm của cán bộ, công chức, viên chức được cử đi đào tạo, bồi dưỡng
Chương VII — ĐỀN BÙ CHI PHÍ ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG
  Điều 26. Trường hợp phải đền bù chi phí đào tạo, bồi dưỡng
  Điều 27. Nguyên tắc và cách tính chi phí đền bù
  Điều 28. Hội đồng xét đền bù chi phí đào tạo, bồi dưỡng
  Điều 29. Chi phí đền bù
Chương VIII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
  Điều 30. Quản lý nhà nước về công tác đào tạo, bồi dưỡng
  Điều 31. Quản lý công tác đào tạo, bồi dưỡng các cơ quan của Đảng, các tổ chức chính trị - xã hội
  Điều 32. Trách nhiệm và quyền hạn của Sở Nội vụ
  Điều 33. Trách nhiệm và quyền hạn của Sở Tài chính
  Điều 34. Trách nhiệm và quyền hạn của Sở Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 35. Trách nhiệm và quyền hạn của Trường Chính trị tỉnh
  Điều 36. Trách nhiệm và quyền hạn của các sở, ban, ngành
  Điều 37. Trách nhiệm và quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp huyện
Chương IX — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 38. Chế độ thông tin, báo cáo
  Điều 39. Công tác thanh tra, kiểm tra
  Điều 40. Triển khai, hướng dẫn thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.