Quyết định · UBND
Quyết định 25/2023/QĐ-UBND
Ban hành Quy định về quản lý hoạt động thoát nước trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 23/06/2023
- Ngày có hiệu lực
- 05/07/2023
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (12)
- 15/2021/TT-BXD — Thông tư Hướng dẫn về công trình hạ tầng kỹ thuật thu gom, thoát nước thải đô thị, khu dân cư tập trung (15/12/2021)
- 15/2021/NĐ-CP — Nghị định quy định chi tiết một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng (03/03/2021)
- 06/2021/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số nội dung về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng (26/01/2021)
- 72/2020/QH14 — Bảo vệ môi trường (17/11/2020)
- 62/2020/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng (17/06/2020)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 13/2018/TT-BXD — Hướng dẫn phương pháp định giá dịch vụ thoát nước (27/12/2018)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 04/2015/TT-BXD — Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 80/2014/NĐ-CP ngày 06/8/2014 của Chính phủ về thoát nước và xử lý nước thải (03/04/2015)
- 80/2014/NĐ-CP — Về thoát nước và xử lý nước thải (06/08/2014)
- 50/2014/QH13 — Xây dựng (18/06/2014)
- 30/2009/QH12 — Quy hoạch đô thị (17/06/2009)
Bố cục (32 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về quản lý hoạt động thoát nước trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 05 tháng 7 năm 2023. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc các sở; Thủ trưởng các ban, ngành tỉnh; Chủ tịch UBND các huyện, thị xã, thành phố và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích từ ngữ Chương II — ĐẦU TƯ, XÂY DỰNG, QUẢN LÝ VÀ VẬN HÀNH HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC Điều 3. Quy hoạch thoát nước Điều 4. Chủ sở hữu hệ thống thoát nước Điều 5. Nguyên tắc đầu tư phát triển hệ thống thoát nước Điều 6. Dự án đầu tư xây dựng hệ thống thoát nước Điều 7. Lựa chọn đơn vị thoát nước Điều 8. Quyền và trách nhiệm của đơn vị thoát nước Điều 9. Hợp đồng quản lý, vận hành hệ thống thoát nước Điều 10. Quản lý hệ thống thoát nước mưa, hệ thống thoát nước thải, bùn thải, hệ thống các điểm xả ra nguồn tiếp nhận Điều 11. Quy định về xử lý nước thải tập trung và phi tập trung Điều 12. Quy định về lập, quản lý, khai thác, sử dụng cơ sở dữ liệu của hệ thống thoát nước Chương III — ĐẤU NỐI HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC Điều 13. Điểm đấu nối, cao độ của điểm đấu nối Điều 14. Hộp đấu nối và trách nhiệm thực hiện đấu nối Điều 15. Thời điểm đấu nối Điều 16. Quy định về xả nước thải tại điểm đấu nối Điều 17. Thỏa thuận, miễn trừ đấu nối Điều 18. Hỗ trợ đấu nối vào hệ thống thoát nước Chương IV — DỊCH VỤ THOÁT NƯỚC Điều 19. Hợp đồng dịch vụ thoát nước Điều 20. Tiêu chuẩn dịch vụ thoát nước Điều 21. Ngừng dịch vụ thoát nước Chương V — TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG THOÁT NƯỚC VÀ XỬ LÝ NƯỚC THẢI Điều 22. Trách nhiệm của các sở, ngành Điều 23. Trách nhiệm của UBND cấp huyện Điều 24. Trách nhiệm Ủy ban nhân dân phường, xã, thị trấn Điều 25. Trách nhiệm đơn vị thoát nước Điều 26. Trách nhiệm các tổ chức quản lý, sử dụng công trình chuyên ngành Điều 27. Trách nhiệm các Chủ đầu tư dự án phát triển đô thị, nông thôn; khu chức năng; khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ; hạ tầng kỹ thuật khu dân cư, điểm dân cư; các dự án hạ tầng cụm công nghiệp, làng nghề; các cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, các cơ sở y tế, du lịch, công trình công cộng Điều 28. Trách nhiệm các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân sử dụng dịch vụ thoát nước thải, xử lý nước thải Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 29. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.