Thông tư · Bộ Tài nguyên và Môi trường

Thông tư 26/2011/TT-BTNMT

Quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 29/2011/NĐ-CP ngày 18 tháng 4 năm 2011 của Chính phủ quy định về đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường, cam kết bảo vệ môi trường

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
18/07/2011
Ngày có hiệu lực
02/09/2011
Hết hiệu lực
15/07/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (23)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (9)

Bố cục (50 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — ĐÁNH GIÁ MÔI TRƯỜNG CHIẾN LƯỢC
  Điều 3. Đối tượng thực hiện đánh giá môi trường chiến lược và các hình thức thực hiện đánh giá môi trường chiến lược
  Điều 4. Lập báo cáo đánh giá môi trường chiến lược
  Điều 5. Hồ sơ đề nghị thẩm định báo cáo đánh giá môi trường chiến lược
  Điều 6. Tổ chức thẩm định báo cáo đánh giá môi trường chiến lược
  Điều 7. Trách nhiệm của chủ dự án sau khi báo cáo đánh giá môi trường chiến lược được thẩm định
  Điều 8. Báo cáo kết quả thẩm định báo cáo đánh giá môi trường chiến lược
  Điều 9. Trách nhiệm của cơ quan thẩm định, phê duyệt chiến lược, quy hoạch, kế hoạch sau khi nhận được hồ sơ báo cáo kết quả thẩm định báo cáo đánh giá môi trường chiến lược
Chương III — ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG
  Điều 10. Đối tượng, thời điểm lập, thẩm định và phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 11. Lập lại và thẩm định, phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 12. Tham vấn ý kiến trong quá trình lập báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 13. Hồ sơ đề nghị thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 14. Tổ chức thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 15. Quy trình và thời hạn thẩm định, phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 16. Trách nhiệm của cơ quan phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường và của chủ dự án sau khi báo cáo đánh giá tác động môi trường được phê duyệt
Chương IV — TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA HỘI ĐỒNG THẨM ĐỊNH BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ MÔI TRƯỜNG CHIẾN LƯỢC, HỘI ĐỒNG THẨM ĐỊNH BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG
  Điều 17. Thành lập hội đồng thẩm định báo cáo đánh giá môi trường chiến lược, hội đồng thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 18. Thành phần và cơ cấu của hội đồng thẩm định báo cáo đánh giá môi trường chiến lược, hội đồng thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 19. Chức năng và nguyên tắc làm việc của hội đồng thẩm định báo cáo đánh giá môi trường chiến lược, hội đồng thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 20. Điều kiện, tiêu chí lựa chọn các chức danh của hội đồng thẩm định
  Điều 21. Trách nhiệm của Ủy viên hội đồng
  Điều 22. Quyền hạn của Ủy viên hội đồng
  Điều 23. Trách nhiệm và quyền hạn của Chủ tịch hội đồng
  Điều 24. Trách nhiệm và quyền hạn của Phó Chủ tịch hội đồng
  Điều 25. Trách nhiệm và quyền hạn của Ủy viên phản biện
  Điều 26. Trách nhiệm và quyền hạn của Uỷ viên thư ký
  Điều 27. Trách nhiệm và quyền hạn của Ủy viên hội đồng là đại diện Sở Tài nguyên và Môi trường tham gia hội đồng thẩm định do các Bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ thành lập
  Điều 28. Trách nhiệm và quyền hạn của cơ quan thường trực thẩm định
  Điều 29. Tổ chức Lấy ý kiến của Sở Tài nguyên và Môi trường không có đại diện tham gia trong thành phần hội đồng thẩm định do Bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ thành lập
  Điều 30. Điều kiện tiến hành phiên họp chính thức của hội đồng thẩm định
  Điều 31. Đại biểu tham gia các cuộc họp của hội đồng thẩm định
  Điều 32. Nội dung và trình tự phiên họp chính thức của hội đồng thẩm định
  Điều 33. Nội dung kết luận của hội đồng thẩm định
  Điều 34. Hình thức và nội dung biên bản phiên họp chính thức của hội đồng thẩm định
Chương V — THỰC HIỆN VÀ KIỂM TRA, XÁC NHẬN VIỆC THỰC HIỆN CÁC CÔNG TRÌNH, BIỆN PHÁP BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRƯỚC KHI ĐƯA DỰ ÁN VÀO VẬN HÀNH CHÍNH THỨC
  Điều 35. Trách nhiệm của chủ dự án trước khi đưa dự án vào vận hành chính thức
  Điều 36. Thực hiện và kiểm tra, giám sát việc thực hiện các công trình, biện pháp bảo vệ môi trường trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư và giai đoạn thi công xây dựng của dự án
  Điều 37. Vận hành thử nghiệm các công trình xử lý chất thải
  Điều 38. Hồ sơ đề nghị kiểm tra, xác nhận việc thực hiện các công trình, biện pháp bảo vệ môi trường phục vụ giai đoạn vận hành của dự án
  Điều 39. Kiểm tra, xác nhận việc thực hiện các công trình, biện pháp bảo vệ môi trường phục vụ giai đoạn vận hành của dự án
  Điều 40. Thành lập đoàn kiểm tra việc thực hiện các công trình, biện pháp bảo vệ môi trường phục vụ giai đoạn vận hành của dự án
  Điều 41. Nguyên tắc làm việc của đoàn kiểm tra
  Điều 42. Trách nhiệm và quyền hạn của các thành viên đoàn kiểm tra
  Điều 43. Nội dung và hình thức thể hiện kết quả kiểm tra
  Điều 44. Kiểm tra việc chủ dự án khắc phục các nội dung còn tồn tại của các công trình, biện pháp bảo vệ môi trường
Chương VI — CAM KẾT BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
  Điều 45. Đối tượng phải lập, đăng ký bản cam kết bảo vệ môi trường; nội dung bản cam kết bảo vệ môi trường
  Điều 46. Hồ sơ đăng ký bản cam kết bảo vệ môi trường
  Điều 47. Tổ chức thực hiện việc đăng ký bản cam kết bảo vệ môi trường
  Điều 48. Trách nhiệm của chủ dự án và của cơ quan nhà nước sau khi bản cam kết bảo vệ môi trường được đăng ký
Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN VÀ ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 49. Tổ chức thực hiện
  Điều 50. Điều khoản thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.