Nghị định · Chính phủ

Nghị định 29/2011/NĐ-CP

Quy định về đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường, cam kết bảo vệ môi trường

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
18/04/2011
Ngày có hiệu lực
05/06/2011
Hết hiệu lực
01/04/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (104)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (41 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — ĐÁNH GIÁ MÔI TRƯỜNG CHIẾN LƯỢC
  Điều 3. Đối tượng thực hiện đánh giá môi trường chiến lược và các hình thức thực hiện đánh giá môi trường chiến lược
  Điều 4. Thời điểm thực hiện và yêu cầu về việc sử dụng kết quả đánh giá môi trường chiến lược
  Điều 5. Nội dung báo cáo đánh giá môi trường chiến lược
  Điều 6. Hồ sơ đề nghị thẩm định báo cáo đánh giá môi trường chiến lược
  Điều 7. Thẩm định báo cáo đánh giá môi trường chiến lược
  Điều 8. Thời hạn thẩm định báo cáo đánh giá môi trường chiến lược
  Điều 9. Trách nhiệm của chủ dự án sau khi báo cáo đánh giá môi trường chiến lược được thẩm định
  Điều 10. Báo cáo kết quả thẩm định báo cáo đánh giá môi trường chiến lược
  Điều 11. Trách nhiệm của cơ quan thẩm định, phê duyệt chiến lược, quy hoạch, kế hoạch
Chương III — ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG
  Điều 12. Đối tượng phải lập báo cáo đánh giá tác động môi trường và trách nhiệm của chủ dự án trong việc lập báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 13. Thời điểm lập, trình thẩm định và phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 14. Tham vấn ý kiến trong quá trình lập báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 15. Cách thức tiến hành và yêu cầu về việc thể hiện kết quả tham vấn ý kiến trong báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 16. Điều kiện của tổ chức lập báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 17. Nội dung báo cáo đánh giá tác động môi trường; hồ sơ đề nghị thẩm định, phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 18. Tổ chức thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 19. Quy trình thẩm định, phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 20. Thời hạn thẩm định, phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 21. Chứng thực và gửi báo cáo đánh giá tác động môi trường đã được phê duyệt
  Điều 22. Công khai thông tin về dự án đã được phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường
  Điều 23. Trách nhiệm của chủ dự án trước khi đưa dự án vào vận hành chính thức
  Điều 24. Tổ chức kiểm tra, xác nhận các công trình, biện pháp bảo vệ môi trường trước khi dự án đi vào vận hành chính thức
  Điều 25. Hồ sơ đề nghị kiểm tra, xác nhận việc đã thực hiện các công trình, biện pháp bảo vệ môi trường phục vụ giai đoạn vận hành của dự án
  Điều 26. Các công trình, biện pháp bảo vệ môi trường phục vụ giai đoạn vận hành của dự án
  Điều 27. Quy trình và thời hạn kiểm tra, xác nhận việc thực hiện các công trình, biện pháp bảo vệ môi trường phục vụ giai đoạn vận hành của dự án.
  Điều 28. Cách thức tiến hành kiểm tra, xác nhận việc thực hiện các công trình, biện pháp bảo vệ môi trường phục vụ giai đoạn vận hành của dự án
Chương IV — CAM KẾT BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
  Điều 29. Đối tượng phải lập, đăng ký bản cam kết bảo vệ môi trường
  Điều 30. Nội dung bản cam kết bảo vệ môi trường, hồ sơ đăng ký bản cam kết bảo vệ môi trường
  Điều 31. Thời điểm đăng ký bản cam kết bảo vệ môi trường
  Điều 32. Tổ chức đăng ký bản cam kết bảo vệ môi trường
  Điều 33. Quy trình đăng ký bản cam kết bảo vệ môi trường
  Điều 34. Gửi bản cam kết bảo vệ môi trường đã được đăng ký
  Điều 35. Trách nhiệm của chủ dự án sau khi bản cam kết bảo vệ môi trường được đăng ký
  Điều 36. Trách nhiệm của cơ quan nhà nước đăng ký bản cam kết bảo vệ môi trường
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 37. Chế độ tài chính cho hoạt động đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường, cam kết bảo vệ môi trường
  Điều 38. Chế độ báo cáo
  Điều 39. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 40. Hiệu lực thi hành
  Điều 41. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.