Nghị quyết · Ủy ban Thường vụ Quốc hội

Nghị quyết 283/2021/UBTVQH15

Ban hành Quy chế làm việc mẫu của Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
27/08/2021
Ngày có hiệu lực
27/08/2021
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (37 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi, đối tượng điều chỉnh
  Điều 2. Tổ chức của Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội
  Điều 3. Nguyên tắc làm việc của Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
Chương II — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN
  Điều 4. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội và thành viên của Hội đồng, Ủy ban
  Điều 5. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thường trực Hội đồng Dân tộc, Thường trực Ủy ban của Quốc hội
  Điều 6. Nhiệm vụ, quyền hạn của Tiểu ban và Nhóm nghiên cứu
  Điều 7. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chủ tịch Hội đồng Dân tộc, Chủ nhiệm Ủy ban của Quốc hội
  Điều 8. Nhiệm vụ, quyền hạn của Phó Chủ tịch Hội đồng Dân tộc, Phó Chủ nhiệm Ủy ban của Quốc hội
  Điều 9. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy viên Thường trực
  Điều 10. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy viên Chuyên trách
  Điều 11. Nhiệm vụ, quyền hạn của các Ủy viên khác của Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
  Điều 12. Về nhiệm vụ và trách nhiệm của thành viên Tiểu ban, Nhóm nghiên cứu
Chương III — PHƯƠNG THỨC HOẠT ĐỘNG
  Mục 1 — HOẠT ĐỘNG CỦA HỘI ĐỒNG DÂN TỘC,
    Điều 13. Hình thức hoạt động của Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
    Điều 14. Phiên họp toàn thể của Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
    Điều 15. Quyết định tổ chức phiên họp toàn thể
    Điều 16. Chủ tọa, thành phần, hồ sơ tài liệu, biên bản phiên họp toàn thể
    Điều 17. Việc lấy ý kiến của thành viên Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội bằng văn bản
    Điều 18. Việc ban hành văn bản của Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
    Điều 19. Hoạt động phối hợp của Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
  Mục 2 — HOẠT ĐỘNG CỦA THƯỜNG TRỰC HỘI ĐỒNG DÂN TỘC,
    Điều 20. Hình thức hoạt động của Thường trực Hội đồng Dân tộc, Thường trực Ủy ban
    Điều 21. Hoạt động của Tiểu ban, Nhóm nghiên cứu
    Điều 22. Cơ chế phân công, phối hợp, chịu trách nhiệm trong Thường trực Hội đồng Dân tộc, Thường trực Ủy ban của Quốc hội
    Điều 23. Trách nhiệm chuẩn bị các nội dung do Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội chủ trì thẩm tra, chuẩn bị ý kiến
    Điều 24. Trách nhiệm chuẩn bị các nội dung do Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội tham gia thẩm tra, tham gia chuẩn bị ý kiến
    Điều 25. Phiên họp Thường trực Hội đồng Dân tộc, Thường trực Ủy ban
    Điều 26. Xử lý công văn, văn bản, đơn thư gửi đến Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
    Điều 27. Việc ban hành văn bản của Thường trực Hội đồng Dân tộc, Thường trực Ủy ban
  Mục 3 — VIỆC ĐI CÔNG TÁC; CHẾ ĐỘ THÔNG TIN, BÁO CÁO;
    Điều 28. Việc tổ chức đoàn công tác, cử người đi công tác
    Điều 29. Quan hệ đối ngoại và hợp tác quốc tế
    Điều 30. Chế độ thông tin, báo cáo và phát ngôn báo chí
    Điều 31. Việc quản lý và sử dụng kinh phí
    Điều 32. Thẩm quyền ký văn bản của Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội và việc phát hành văn bản
    Điều 33. Quan hệ của Thường trực Hội đồng Dân tộc, Thường trực Ủy ban của Quốc hội với các cơ quan, tổ chức hữu quan
Chương IV — CHẾ ĐỘ SỬ DỤNG CHUYÊN GIA, NHÀ KHOA HỌC,
  Điều 34. Chế độ sử dụng chuyên gia, cộng tác viên
  Điều 35. Trách nhiệm tham mưu, giúp việc của Vụ chuyên môn
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 36. Hiệu lực thi hành
  Điều 37. Việc sửa đổi, bổ sung Quy chế

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.