Thông tư · Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội

Thông tư 29/2022/TT-BLĐTBXH

Hướng dẫn việc thành lập, giải thể; tổ chức hoạt động, khung danh mục vị trí việc làm và định mức số người làm việc; nội quy, quy chế; mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp đối với viên chức chuyên ngành quản học viên; trang phục của viên chức, người lao động tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
28/12/2022
Ngày có hiệu lực
15/02/2023
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (31 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Thành lập cơ sở cai nghiện ma túy công lập
  Điều 4. Giải thể cơ sở cai nghiện ma túy công lập
Chương II — TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG, KHUNG DANH MỤC VỊ TRÍ VIỆC LÀM, ĐỊNH MỨC SỐ NGƯỜI LÀM VIỆC CỦA CƠ SỞ CAI NGHIỆN MA TÚY CÔNG LẬP
  Điều 5. Chức năng của cơ sở cai nghiện ma túy công lập
  Điều 6. Nhiệm vụ, quyền hạn
  Điều 7. Tổ chức cơ sở cai nghiện ma túy công lập
  Điều 8. Khung danh mục vị trí việc làm trong cơ sở cai nghiện ma túy công lập
  Điều 9. Định mức số người làm việc tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập
Chương III — NỘI QUY, QUY CHẾ CỦA CƠ SỞ CAI NGHIỆN MA TÚY CÔNG LẬP
  Điều 10. Nội quy, quy chế tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập
  Điều 11. Nguyên tắc, yêu cầu trong việc xây dựng nội quy, quy chế
  Điều 12. Xây dựng, ban hành, tổ chức thực hiện các nội quy, quy chế
Chương IV — MÃ SỐ, TIÊU CHUẨN CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP, ĐIỀU KIỆN
  Mục 1 — CHỨC DANH, MÃ SỐ, TIÊU CHUẨN CHUNG CỦA VIÊN CHỨC
    Điều 13. Chức danh, mã số chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành quản học viên
    Điều 14. Tiêu chuẩn chung về đạo đức nghề nghiệp của viên chức chuyên ngành quản học viên
  Mục 2 — TIÊU CHUẨN CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VIÊN CHỨC
    Điều 15. Tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp đối với viên chức chuyên ngành quản học viên chính - Mã số: V.09.05.01
    Điều 16. Tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp đối với viên chức chuyên ngành quản học viên - Mã số: V.09.05.02
    Điều 17. Tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp đối với viên chức chuyên ngành quản học viên trung cấp - Mã số: V.09.05.03
  Mục 3 — NGUYÊN TẮC, ĐIỀU KIỆN THI HOẶC XÉT THĂNG HẠNG
    Điều 18. Căn cứ, nguyên tắc tổ chức thi hoặc xét thăng hạng viên chức chuyên ngành quản học viên
    Điều 19. Điều kiện thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp từ quản học viên lên quản học viên chính
    Điều 20. Điều kiện xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp từ quản học viên trung cấp lên quản học viên
    Điều 21. Hồ sơ, hình thức, nội dung thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành quản học viên
    Điều 22. Xác định người trúng tuyển trong kỳ thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành quản học viên
    Điều 23. Thông báo kết quả thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành quản học viên
  Mục 4 — BỔ NHIỆM VÀ XẾP LƯƠNG CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP
    Điều 24. Bổ nhiệm chức danh nghề nghiệp và xếp lương khi hết thời gian tập sự
    Điều 25. Bổ nhiệm chức danh nghề nghiệp và xếp lương khi trúng tuyển kỳ thi hoặc xét thăng hạng
    Điều 26. Bổ nhiệm chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành quản học viên đối với các trường hợp khác
Chương V — TRANG PHỤC, VIỆC QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG TRANG PHỤC
  Điều 27. Trang phục của viên chức, người lao động tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập
  Điều 28. Tiêu chuẩn, niên hạn và nguyên tắc cấp phát, sử dụng trang phục của viên chức, người lao động
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 29. Hiệu lực thi hành
  Điều 30. Quy định chuyển tiếp
  Điều 31. Trách nhiệm thi hành và tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.