Luật · Quốc hội

Luật 73/2021/QH14

Luật Phòng, chống ma túy số 73/2021/QH14

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
30/03/2021
Ngày có hiệu lực
01/01/2022
Hết hiệu lực
01/07/2026

Hết hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của 120/2025/QH15: “Luật Phòng, chống ma túy số 73/2021/QH14 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 81/2025/QH15 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (92)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (55 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Chính sách của Nhà nước về phòng, chống ma túy
  Điều 4. Nguồn tài chính cho phòng, chống ma túy
  Điều 5. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — TRÁCH NHIỆM PHÒNG, CHỐNG MA TÚY
  Điều 6. Trách nhiệm của cá nhân, gia đình
  Điều 7. Trách nhiệm của cơ quan nhà nước
  Điều 8. Trách nhiệm của cơ sở giáo dục
  Điều 9. Trách nhiệm của cơ quan báo chí
  Điều 10. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức thành viên của Mặt trận và tổ chức khác
  Điều 11. Cơ quan chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy
Chương III — KIỂM SOÁT CÁC HOẠT ĐỘNG HỢP PHÁP LIÊN QUAN ĐẾN MA TÚY
  Điều 12. Các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy
  Điều 13. Kiểm soát hoạt động nghiên cứu, giám định, sản xuất chất ma túy, tiền chất
  Điều 14. Kiểm soát hoạt động vận chuyển chất ma túy, tiền chất
  Điều 15. Kiểm soát hoạt động liên quan đến thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc
  Điều 16. Kiểm soát hoạt động liên quan đến thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất
  Điều 17. Kiểm soát hoạt động nhập khẩu, xuất khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập, quá cảnh chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc
  Điều 18. Lập hồ sơ các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy
  Điều 19. Kiểm soát hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy vì mục đích quốc phòng, an ninh
  Điều 20. Kiểm soát thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất vì mục đích sơ cứu, cấp cứu trong cuộc hành trình, du lịch quốc tế, điều trị bệnh cho bản thân người nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh
  Điều 21. Xử lý chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc, thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất thu giữ trong vụ việc vi phạm pháp luật
Chương IV — QUẢN LÝ NGƯỜI SỬ DỤNG TRÁI PHÉP CHẤT MA TÚY
  Điều 22. Xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể
  Điều 23. Quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy
  Điều 24. Trách nhiệm của người sử dụng trái phép chất ma túy
  Điều 25. Trách nhiệm của gia đình, cơ quan, tổ chức, cộng đồng trong quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy
  Điều 26. Lập danh sách người sử dụng trái phép chất ma túy
Chương V — CAI NGHIỆN MA TÚY
  Điều 27. Xác định tình trạng nghiện ma túy
  Điều 28. Các biện pháp cai nghiện ma túy
  Điều 29. Quy trình cai nghiện ma túy
  Điều 30. Cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng
  Điều 31. Cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy
  Điều 32. Đối tượng bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc
  Điều 33. Cai nghiện ma túy cho người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi
  Điều 34. Lập hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi
  Điều 35. Cơ sở cai nghiện ma túy công lập
  Điều 36. Cơ sở cai nghiện ma túy tự nguyện
  Điều 37. Áp dụng biện pháp cai nghiện ma túy cho người Việt Nam bị nước ngoài trục xuất về nước do có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy, nghiện ma túy; người nước ngoài nghiện ma túy sinh sống tại Việt Nam
  Điều 38. Cai nghiện ma túy cho người bị tạm giam, phạm nhân, trại viên cơ sở giáo dục bắt buộc, học sinh trường giáo dưỡng
  Điều 39. Miễn chấp hành thời gian còn lại trong quyết định đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi đang cai nghiện ma túy bắt buộc
  Điều 40. Quản lý sau cai nghiện ma túy tại nơi cư trú
  Điều 41. Biện pháp can thiệp giảm tác hại đối với người sử dụng trái phép chất ma túy và người nghiện ma túy
  Điều 42. Trách nhiệm của gia đình người nghiện ma túy, cộng đồng
  Điều 43. Lập danh sách người nghiện ma túy, người bị quản lý sau cai nghiện ma túy
Chương VI — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG, CHỐNG MA TÚY
  Điều 44. Nội dung quản lý nhà nước về phòng, chống ma túy
  Điều 45. Trách nhiệm quản lý nhà nước về phòng, chống ma túy
  Điều 46. Trách nhiệm của Bộ Công an
  Điều 47. Trách nhiệm của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
  Điều 48. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng
  Điều 49. Trách nhiệm của Bộ Y tế
  Điều 50. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
Chương VII — HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ PHÒNG, CHỐNG MA TÚY
  Điều 51. Nguyên tắc trong hợp tác quốc tế về phòng, chống ma túy
  Điều 52. Chính sách hợp tác quốc tế về phòng, chống ma túy
  Điều 53. Chuyển giao hàng hóa có kiểm soát
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 54. Hiệu lực thi hành
  Điều 55. Quy định chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.