Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 30/2012/TT-BGTVT
Quy định chi tiết Chương trình an ninh hàng không dân dụng Việt Nam và kiểm soát chất lượng an ninh hàng không dân dụng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 01/08/2012
- Ngày có hiệu lực
- 15/09/2012
- Hết hiệu lực
- 01/05/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 17/2011/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 06/2007/QĐ-BGTVT ngày 05 tháng 02 năm 2007 của Bộ Giao thông vận tải ban hành Chương trình an ninh hàng không dân dụng (31/03/2011)
- 06/2007/QĐ-BGTVT — Ban hành Chương trình an ninh hàng không dân dụng Việt Nam (05/02/2007)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 51/2012/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 81/2010/NĐ-CP ngày 14 tháng 7 năm 2010 của Chính phủ về an ninh hàng không dân dụng (11/06/2012)
- 81/2010/NĐ-CP — Về an ninh hàng không dân dụng (14/07/2010)
- 44/2009/QĐ-TTg — Ban hành Phương án khẩn nguy tổng thể đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp vào hoạt động hàng không dân dụng (26/03/2009)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 51/2012/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 81/2010/NĐ-CP ngày 14 tháng 7 năm 2010 của Chính phủ về an ninh hàng không dân dụng (11/06/2012)
- 81/2010/NĐ-CP — Về an ninh hàng không dân dụng (14/07/2010)
- 44/2009/QĐ-TTg — Ban hành Phương án khẩn nguy tổng thể đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp vào hoạt động hàng không dân dụng (26/03/2009)
- 51/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (22/04/2008)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
Bố cục (118 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Chương trình an ninh hàng không dân đụng của người khai thác cảng hàng không, sân bay, hãng hàng không; Quy chế an ninh hàng không dân dụng của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không, không lưu
Điều 5. Thủ tục phê duyệt Chương trình an ninh hàng không dân dụng của người khai thác cảng hàng không, sân bay, hãng hàng không; Quy chế an ninh hàng không dân dụng của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ không lưu; Quy chế an ninh hàng không dân dụng của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không
Điều 6. Tài liệu an ninh hàng không hạn chế và việc ban hành, quản lý, cung cấp, bổ sung, sửa đổi tài liệu an ninh hàng không
Điều 7. Biện pháp bảo đảm an ninh hàng không dân dụng của người khai thác cảng hàng không, sân bay
Chương II — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC TỔ CHỨC, CÁ NHÂN TRONG VIỆC BẢO ĐẢM AN NINH HÀNG KHÔNG
Điều 8. Trách nhiệm quản lý nhà nước của Cục Hàng không Việt Nam
Điều 9. Trách nhiệm phối hợp của Cục hàng không Việt Nam
Điều 10. Trách nhiệm của Cảng vụ hàng không
Điều 11. Trách nhiệm của người khai thác cảng hàng không, sân bay
Điều 12. Trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay
Điều 13. Trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ không lưu
Điều 14. Trách nhiệm của hãng hàng không, người khai thác tàu bay
Điều 15. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân khác
Điều 16. Đánh giá mức độ đe dọa đối với an ninh hàng không dân dụng
Chương III — BIỆN PHÁP AN NINH PHÒNG NGỪA
Mục 1 — YÊU CẦU AN NINH ĐỐI VỚI CƠ SỞ HẠ TẦNG HÀNG KHÔNG
Điều 17. Yêu cầu đối với việc thiết kế, xây dựng cảng hàng không, sân bay
Điều 18. Hạ tầng bảo đảm an ninh hàng không
Mục 2 — HỆ THỐNG THẺ, GIẤY PHÉP KIỂM SOÁT AN NINH HÀNG KHÔNG
Điều 19. Hệ thống thẻ, giấy phép kiểm soát an ninh hàng không
Điều 20. Nội dung của thẻ kiểm soát an ninh hàng không
Điều 21. Nội dung của giấy phép kiểm soát an ninh hàng không
Điều 22. Đối tượng, điều kiện cấp thẻ, giấy phép kiểm soát an ninh cảng hàng không, sân bay
Điều 23. Kiểm tra lý lịch đối với đối tượng được cấp thẻ kiểm soát an ninh hàng không có giá trị sử dụng nhiều lần
Điều 24. Thẻ, giấy phép kiểm soát an ninh hàng không mất giá trị sử dụng
Điều 25. Thủ tục cấp mới, cấp lại thẻ, giấy phép kiểm soát an ninh cảng hàng không, sân bay
Điều 26. Cấp và sử dụng thẻ kiểm soát an ninh đối với cán hộ của cơ quan quản lý nhà nước về xuất nhập cảnh, xuất nhập khẩu tại cửa khẩu cảng hàng không, sân bay quốc tế
Điều 27. Thẻ, giấy phép kiểm soát an ninh phục vụ chuyên cơ
Điều 28. Thẻ, giấy phép kiểm soát an ninh nội bộ, thẻ nhận dạng tổ bay
Điều 29. Sử dụng thẻ, giấy phép kiểm soát an ninh hàng không
Mục 3 — BẢO ĐẢM AN NINH TẠI CÁC KHU VỰC HẠN CHẾ
Điều 30. Thiết lập khu vực hạn chế
Điều 31. Quy định về việc ra, vào, hoạt động tại khu vực hạn chế
Điều 32. Quy định về việc mang vật phẩm nguy hiểm vào khu vực hạn chế
Điều 33. Điểm kiểm tra an ninh tại khu vực hạn chế
Điều 34. Giám sát an ninh, tuần tra, canh gác
Điều 35. Kiểm tra, giám sát an ninh người, phương tiện, đồ vật vào và hoạt động tại khu vực hạn chế
Điều 36. Biển báo, chỉ dẫn tại khu vực công cộng của cảng hàng không
Điều 37. Kiểm tra, giám sát an ninh khu vực công cộng của cảng hàng không
Điều 38. Bảo đảm an ninh khu vực lân cận cảng hàng không, sân bay
Mục 4 — KIỂM TRA, GIÁM SÁT AN NINH TRƯỚC CHUYẾN BAY HOẠT ĐỘNG VẬN CHUYỂN HÀNG KHÔNG THƯƠNG MẠI
Điều 39. Niêm phong an ninh
Điều 40. Kiểm tra, giám sát an ninh đối với hành khách và hành lý xách tay xuất phát
Điều 41. Kiểm tra, giám sát an ninh đối với hành khách và hành lý xách tay quá cảnh, nối chuyến, tạm dừng nội địa
Điều 42. Kiểm tra, giám sát an ninh đối với thành viên tổ bay
Điều 43. Kiểm tra an ninh đối với hành lý ký gửi
Điều 44. Giám sát an ninh đối với hành lý ký gửi
Điều 45. Vận chuyển đồng bộ hành khách và hành lý
Điều 46. Lưu giữ hành lý ký gửi bị thất lạc, chuyển nhầm địa chỉ
Điều 47. Kiểm tra an ninh đối với túi ngoại giao, túi lãnh sự
Điều 48. Kiểm tra, giám sát an ninh đối với người, hành lý, hàng hóa, đồ vật, suất ăn, xăng dầu của chuyến bay chuyên cơ
Điều 49. Kiểm tra, giám sát an ninh đối với hàng hóa, thư, bưu phẩm, bưu kiện vận chuyển trên tàu bay hành khách
Điều 50. Kiểm tra, giám sát an ninh hàng hóa, thư, bưu phẩm, bưu kiện vận chuyển trên tàu bay hàng hóa
Điều 51. Kiểm tra an ninh hàng không đối với hành lý, hàng hóa đặc biệt
Điều 52. Kiểm tra, giám sát an ninh hàng không đối với suất ăn
Điều 53. Kiểm tra, giám sát an ninh hàng không đối với đồ vật phục vụ trên tàu bay
Điều 54. Bảo đảm an ninh hàng không đối với nhiên liệu cho tàu bay
Điều 55. Kiểm tra, giám sát an ninh hàng không đối với hành khách là bị can, bị cáo, phạm nhân, người bị trục xuất, dẫn độ, người bị bắt theo quyết định truy nã
Điều 56. Kiểm tra, giám sát an ninh hàng không đối với hành khách bị từ chối nhập cảnh
Điều 57. Kiểm tra, giám sát an ninh hàng không đối với hành khách bị mất khả năng làm chủ hành vi
Điều 58. Hành khách gây rối
Điều 59. Từ chối vận chuyển hành khách vì lý do an ninh; tăng cường kiểm tra, giám sát an ninh, kiểm tra trực quan đối với hành khách; cấm vận chuyển có thời hạn hoặc vĩnh viễn bằng đường hàng không
Điều 60. Tái kiểm tra an ninh hàng không
Điều 61. Biện pháp xử lý vật phẩm nguy hiểm trong quá trình kiểm tra an ninh hàng không hành khách, hành lý, hàng hóa, thư, bưu phẩm, bưu kiện
Điều 62. Kiểm tra, giám sát an ninh hàng không khu vục cách ly
Mục 5 — BẢO ĐẢM AN NINH CHO TÀU BAY HOẠT ĐỘNG VẬN CHUYỂN
Điều 63. Bảo vệ tàu bay tại sân đỗ
Điều 64. Kiểm tra an ninh, lục soát an ninh tàu bay
Điều 65. Bảo vệ buồng lái
Điều 66. Bảo đảm an ninh hàng không trên chuyến bay
Điều 67. Vận chuyển hành khách là bị can, phạm nhân, người bị trục xuất, dẫn độ, người bị bắt theo quyết định truy nã
Điều 68. Vận chuyển các vật phẩm nguy hiểm trên tàu bay
Điều 69. Mang chất lỏng theo người và hành lý xách tay lên tàu bay
Điều 70. Mang vũ khí, công cụ hỗ trợ, thiết bị kỹ thuật bảo vệ và vật phẩm nguy hiểm theo người lên tàu bay
Điều 71. Thủ tục, trình tự tiếp nhận, quản lý, vận chuyển, bàn giao vũ khí, công cụ hỗ trợ
Mục 6 — BẢO ĐẢM AN NINH CHO HOẠT ĐỘNG HÀNG KHÔNG CHUNG
Điều 72. Bảo đảm an ninh đối với tàu bay hoạt động hàng không chung
Điều 73. Kiểm tra, giám sát an ninh người, đồ vật đưa lên chuyến bay hoạt động hàng không chung
Mục 7 — BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM AN NINH HÀNG KHÔNG TĂNG CƯỜNG
Điều 74. Cấp độ tăng cường bảo đảm an ninh hàng không
Điều 75. Thu thập thông tin âm mưu can thiệp bất hợp pháp
Điều 76. Quyết định áp dụng cấp độ tăng cường bảo đảm an ninh hàng không
Điều 77. Các biện pháp bảo đảm an ninh hàng không tăng cường
Mục 8 — CUNG CẤP, KHAI THÁC, XỬ LÝ, SỬ DỤNG THÔNG TIN
Điều 78. Trách nhiệm cung cấp thông tin trước về hành khách dưới dạng dữ liệu máy tính
Điều 79. Đăng ký mạng truyền và cung cấp dữ liệu API
Điều 80. Thời hạn và chế độ cung cấp dữ liệu API
Điều 81. Tiếp nhận và truyền thông tin, dữ liệu API
Điều 82. Khai thác, xử lý, sử dụng thông tin, dữ liệu API
Điều 83. Trách nhiệm theo dõi, đôn đốc việc cung cấp thông tin, dữ liệu API
Điều 84. Nguyên tắc sử dụng, cung cấp thông tin về nhân thân hành khách, người gửi, người nhận hàng hóa
Chương IV — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG TRANG BỊ, THIẾT BỊ AN NINH HÀNG KHÔNG,
Điều 85. Giấy phép khai thác thiết bị an ninh hàng không dân dụng
Điều 86. Quy định về khai thác, bảo trì thiết bị an ninh
Điều 87. Quản lý, sử dụng vũ khí, công cụ hỗ trợ
Chương V — CỞ SỞ BẢO ĐẢM AN NINH HÀNG KHÔNG VÀ LỰC LƯỢNG AN NINH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG
Điều 88. Tổ chức lực lượng an ninh và bảo vệ chuyên trách hàng không dân dụng
Điều 89. Tổ chức hệ thống bảo đảm an ninh hàng không dân dụng
Điều 90. Nhiệm vụ, quyền hạn của cán bộ, chuyên viên chuyên trách làm công tác tham mưu, kiểm tra, giám sát an ninh hàng không
Điều 91. Nhiệm vụ, quyền hạn của nhân viên an ninh hàng không
Điều 92. Nhiệm vụ, quyền hạn của nhân viên bảo vệ chuyên trách của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ suất ăn, xăng dầu, kho hàng
Điều 93. Tuyển dụng cán bộ, nhân viên an ninh hàng không và bảo vệ chuyên trách
Điều 94. Đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ an ninh hàng không
Điều 95. Cấp và năng định giấy phép nhân viên an ninh hàng không
Điều 96. Đánh giá chất lượng nhân viên an ninh hàng không
Chương VI — ĐỐI PHÓ VỚI HÀNH VI CAN THIỆP BẤT HỢP PHÁP
Điều 97. Quy định chung
Điều 98. Phân nhóm hành vi can thiệp bất hợp pháp
Điều 99. Quản lý thông tin và họp báo
Điều 100. Chế độ báo cáo về đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp
Điều 101. Thông báo cho quốc gia liên quan và báo cáo cho ICAO
Điều 102. Phân tích, đánh giá kết quả đối phó hành vi can thiệp bất hợp pháp
Điều 103. Diễn tập đối phó hành vi can thiệp bất hợp pháp
Chương VII — KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG AN NINH HÀNG KHÔNG
Điều 104. Hoạt động kiểm soát chất lượng an ninh hàng không
Điều 105. Nguyên tắc thực hiện thanh tra, thử nghiệm, xác minh, khảo sát an ninh hàng không
Điều 106. Đánh giá, khuyến cáo và theo dõi việc thực hiện khuyến cáo
Điều 107. Thử nghiệm an ninh
Điều 108. Giám sát viên an ninh hàng không
Điều 109. Tổ chức xây dựng cơ sở dữ liệu về an ninh hàng không
Điều 110. Trách nhiệm của Cục Hàng không Việt Nam kiểm soát chất lượng an ninh hàng không
Điều 111. Trách nhiệm của Cảng vụ hàng không kiểm soát chất lượng an ninh hàng không
Điều 112. Trách nhiệm của người khai thác cảng hàng không, sân bay, hãng hàng không, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ không lưu, doanh nghiệp cung ứng suất ăn, xăng dầu, sửa chữa bảo dưỡng tàu bay kiểm soát chất lượng an ninh hàng không
Chương VIII — NGUYÊN TẮC, TRÁCH NHIỆM VÀ QUY TRÌNH XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 113. Nguyên tắc xử lý vi phạm
Điều 114. Trách nhiệm, quy trình xử lý đối với hành vi vi phạm về an ninh hàng không
Chương IX — KINH PHÍ BẢO ĐẢM AN NINH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG
Điều 115. Kinh phí bảo đảm an ninh hàng không
Chương X — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 116. Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư này
Điều 117. Hiệu lực thi hành
Điều 118. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.