Nghị định · Chính phủ

Nghị định 31/2016/NĐ-CP

Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giống cây trồng, bảo vệ và kiểm dịch thực vật

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
06/05/2016
Ngày có hiệu lực
25/06/2016
Hết hiệu lực
05/08/2026

Hết hiệu lực từ 05/08/2026 theo điều khoản hiệu lực của 214/2026/NĐ-CP: “Nghị định số 31/2016/NĐ-CP ngày 06 tháng 5 năm 2016 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giống cây trồng, bảo vệ và kiểm dịch thực vật được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 04/2020/NĐ-CP, Nghị định số 07/2022/NĐ-CP và Nghị định số 31/2023/NĐ-CP ngày 09 tháng 6 năm 2023 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính về trồng trọt hết hiệu lực kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (3)

Được hướng dẫn bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (11)

Bố cục (43 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi Điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng bị xử phạt vi phạm hành chính
  Điều 3. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính
  Điều 4. Hình thức xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả
  Điều 5. Quy định về mức phạt tiền và thẩm quyền phạt tiền
Chương II — HÀNH VI VI PHẠM HÀNH CHÍNH, HÌNH THỨC,
  Điều 6. Vi phạm quy định về quản lý, sử dụng và bảo tồn nguồn gen cây trồng trong các khu bảo tồn
  Điều 7. Vi phạm quy định về thu thập, bảo tồn nguồn gen cây trồng quý hiếm trong Danh Mục nguồn gen cây trồng quý hiếm cần bảo tồn
  Điều 8. Vi phạm quy định về xuất khẩu nguồn gen, giống cây trồng quý hiếm
  Điều 9. Vi phạm quy định về khảo nghiệm giá trị canh tác, giá trị sử dụng (khảo nghiệm VCU); khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định (khảo nghiệm DUS)
  Điều 10. Vi phạm quy định về sử dụng giống cây trồng mới đang trong quá trình khảo nghiệm, sản xuất thử
  Điều 11. Vi phạm quy định về quản lý cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng giống cây công nghiệp, cây ăn quả lâu năm
  Điều 12. Vi phạm quy định về quyền của chủ Bằng bảo hộ
  Điều 13. Vi phạm quy định về nghĩa vụ của chủ Bằng bảo hộ, tác giả giống cây trồng
  Điều 14. Vi phạm quy định về Điều kiện sản xuất, kinh doanh giống cây trồng chính
  Điều 15. Vi phạm quy định về sản xuất giống cây trồng
  Điều 16. Vi phạm quy định về kinh doanh giống cây trồng
  Điều 17. Vi phạm quy định về nhập khẩu giống cây trồng, nguồn gen cây trồng không thuộc nguồn gen cây trồng quý hiếm
  Điều 18. Vi phạm quy định quản lý giấy phép, chứng chỉ hành nghề về giống cây trồng
Chương III — HÀNH VI VI PHẠM HÀNH CHÍNH, HÌNH THỨC,
  Điều 19. Vi phạm quy định về phòng, chống sinh vật gây hại thực vật
  Điều 20. Vi phạm quy định về kiểm dịch thực vật xuất khẩu, nhập khẩu và quá cảnh
  Điều 21. Vi phạm quy định về kiểm dịch thực vật nội địa
  Điều 22. Vi phạm quy định về kiểm dịch thực vật giống cây trồng và sinh vật có ích nhập khẩu
  Điều 23. Vi phạm quy định về xử lý vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật
  Điều 24. Vi phạm quy định về sản xuất thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 25. Vi phạm quy định về buôn bán thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 26. Vi phạm quy định về sử dụng thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 27. Vi phạm quy định về vận chuyển thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 28. Vi phạm quy định về nhập khẩu thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 29. Vi phạm quy định về khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật để đăng ký vào Danh Mục thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 30. Vi phạm quy định quản lý giấy phép, Giấy chứng nhận về bảo vệ và kiểm dịch thực vật
Chương IV — THẨM QUYỀN XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH
  Điều 31. Thẩm quyền xử phạt của Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp
  Điều 32. Thẩm quyền xử phạt của thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực giống cây trồng
  Điều 33. Thẩm quyền xử phạt của thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực bảo vệ và kiểm dịch thực vật
  Điều 34. Thẩm quyền xử phạt của Công an nhân dân
  Điều 35. Thẩm quyền xử phạt của Hải quan
  Điều 36. Thẩm quyền xử phạt của Quản lý thị trường
  Điều 37. Thẩm quyền xử phạt của Bộ đội Biên phòng
  Điều 38. Thẩm quyền xử phạt của Cảnh sát biển
  Điều 39. Phân định thẩm quyền xử phạt của Công an nhân dân, Hải quan, Quản lý thị trường, Bộ đội biên phòng và Cảnh sát biển
  Điều 40. Thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 41. Hiệu lực thi hành
  Điều 42. Điều Khoản chuyển tiếp
  Điều 43. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.