Quyết định · UBND
Quyết định 31/2021/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng chỉ dẫn địa lý “Buôn Ma Thuột” đối với sản phẩm cà phê Robusta
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 01/11/2021
- Ngày có hiệu lực
- 11/11/2021
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 62/2024/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế quản lý chỉ dẫn địa lý “Buôn Ma Thuột” đối với sản phẩm cà phê Robusta (24/12/2024)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 66/2015/QĐ-UBND — Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế quản lý, sử dụng chỉ dẫn địa lý cà phê Buôn Ma Thuột đối với sản phẩm cà phê nhân Robusta ban hành kèm theo Quyết định số 18/2010/QĐ-UBND ngày 30/6/2010 của UBND tỉnh Đắk Lắk (17/12/2015)
- 18/2010/QĐ-UBND — Ban hành “Quy chế quản lý, sử dụng chỉ dẫn địa lý cà phê Buôn Ma Thuột đối với sản phẩm cà phê nhân Robusta” (30/06/2010)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 42/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật kinh doanh bảo hiểm, Luật sở hữu trí tuệ (14/06/2019)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 122/2010/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 103/2006/NĐ-CP ngày 22 tháng 9 năm 2006 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ về sở hữu công nghiệp (31/12/2010)
- 105/2006/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ (22/09/2006)
- 103/2006/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ về sở hữu công nghiệp (22/09/2006)
- 50/2005/QH11 — Sở hữu trí tuệ (29/11/2005)
Bố cục (27 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế quản lý, sử dụng chỉ dẫn địa lý “Buôn Ma Thuột” đối với sản phẩm cà phê Robusta. Điều 2. Giao Sở Khoa học và Công nghệ chủ trì, phối hợp với các Sở, ngành: Công Thương, Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Hiệp hội cà phê Buôn Ma Thuột và các đơn vị liên quan theo dõi và hướng dẫn thực hiện theo đúng Quy chế này. Hàng năm, báo cáo tình hình thực hiện cho UBND tỉnh theo quy định. Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 11 tháng 11 năm 2021 và thay thế Quyết định số 18/2010/QĐ-UBND ngày 30 tháng 6 năm 2010 của UBND tỉnh Đắk Lắk về việc ban hành Quy chế quản lý và sử dụng Chỉ dẫn địa lý cà phê Buôn Ma Thuột đối với sản phẩm cà phê nhân Robusta; Quyết định số 66/2015/QĐ-UBND ngày 17 tháng 12 năm 2015 của UBND tỉnh Đắk Lắk về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế quản lý, sử dụng chỉ dẫn địa lý cà phê Buôn Ma Thuột đối với sản phẩm cà phê nhân Robusta ban hành kèm theo Quyết định số 18/2010/QĐ-UBND ngày 30 tháng 6 năm 2010 của UBND tỉnh Đắk Lắk. Điều 4. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc các Sở: Khoa học và Công nghệ, Công Thương, Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn; Chủ tịch Hiệp hội cà phê Buôn Ma Thuột, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố và Thủ trưởng các đơn vị liên quan chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Sản phẩm chỉ dẫn địa lý cà phê Buôn Ma Thuột Điều 5. Điều kiện để sản phẩm được sử dụng chỉ dẫn địa lý Chương II — QUY ĐỊNH KỸ THUẬT TRONG SẢN XUẤT, CHẾ BIẾN Điều 6. Quy định về trồng, chăm sóc, thu hoạch cà phê Điều 7. Quy định sơ chế, đóng gói và bảo quản cà phê nhân Điều 8. Kỹ thuật chế biến, đóng gói và bảo quản cà phê chế biến Điều 9. Quy định về việc ghi nhãn hàng hóa Chương III — TRAO QUYỀN SỬ DỤNG Điều 10. Điều kiện được trao quyền sử dụng chỉ dẫn địa lý cà phê Buôn Ma Thuột Điều 11. Trao quyền sử dụng chỉ dẫn địa lý cà phê Buôn Ma Thuột Chương IV — QUY ĐỊNH VỀ KIỂM SOÁT Điều 12. Quy định chung về kiểm soát chỉ dẫn địa lý Điều 13. Nguyên tắc về kiểm soát chỉ dẫn địa lý Điều 14. Hệ thống kiểm soát chỉ dẫn địa lý Điều 15. Nội dung và phương pháp kiểm soát Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 16. Trách nhiệm của Sở Khoa học và Công nghệ Điều 17. Trách nhiệm của Hiệp hội cà phê Buôn Ma Thuột Điều 18. Trách nhiệm của các đơn vị liên quan khác Điều 19. Quyền hạn và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sử dụng chỉ dẫn địa lý Điều 20. Khen thưởng và xử lý vi phạm Điều 21. Kinh phí cho hoạt động quản lý sử dụng chỉ dẫn địa lý Điều 22. Quy định chuyển tiếp Điều 23. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.