Quyết định · UBND
Quyết định 34/2019/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế quản lý, khai thác, sử dụng Cơ sở dữ liệu công chứng, chứng thực trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 05/12/2019
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2020
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (7)
- 28/2018/QH14 — sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 luật có liên quan đến quy hoạch (15/06/2018)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 29/2015/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Công chứng (15/03/2015)
- 23/2015/NĐ-CP — Về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch (16/02/2015)
- 53/2014/QH13 — Công chứng (20/06/2014)
- 64/2007/NĐ-CP — Ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan nhà nước (10/04/2007)
Bố cục (21 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế quản lý, khai thác, sử dụng Cơ sở dữ liệu công chứng, chứng thực trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Tư pháp; Giám đốc các sở, Thủ trưởng các ban, ngành; Chủ tịch Ủy ban nhân dân huyện, thành phố; Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn; Hội Công chứng viên tỉnh; các tổ chức hành nghề công chứng và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích từ ngữ Điều 3. Nguyên tắc quản lý, cập nhật, khai thác, sử dụng Cơ sở dữ liệu Điều 4. Những hành vi bị nghiêm cấm Chương II — NHỮNG QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 5. Cấp, khóa, thay đổi tài khoản quản lý, sử dụng Cơ sở dữ liệu Điều 6. Tiếp nhận, cập nhật thông tin vào Cơ sở dữ liệu Điều 7. Cung cấp thông tin ngăn chặn, thông tin giải tỏa ngăn chặn Điều 8. Nội dung, cách thức, thời hạn gửi thông tin ngăn chặn, thông tin giải tỏa ngăn chặn Điều 9. Chỉnh sửa thông tin đã cập nhật vào Cơ sở dữ liệu Điều 10. Tra cứu thông tin và sử dụng thông tin trong Cơ sở dữ liệu Điều 11. Sao lưu dữ liệu Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 12. Trách nhiệm của Sở Tư pháp Điều 13. Trách nhiệm của Sở Tài nguyên và Môi trường Điều 14. Trách nhiệm của các sở, ban, ngành Điều 15. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp huyện Điều 16. Trách nhiệm của Hội Công chứng viên tỉnh Điều 17. Trách nhiệm của các tổ chức hành nghề công chứng Điều 18. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.