Luật · Quốc hội

Luật 37/2005/QH11

Luật Kiểm toán Nhà nước số 37/2005/QH11

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
14/06/2005
Ngày có hiệu lực
01/01/2006
Hết hiệu lực
01/01/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (81)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (76 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Mục đích kiểm toán
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Đối tượng kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước
  Điều 6. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức quản lý, sử dụng ngân sách, tiền và tài sản nhà nước đối với tính chính xác, trung thực của báo cáo tài chính
  Điều 7. Nguyên tắc hoạt động kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước
  Điều 8. Chuẩn mực kiểm toán nhà nước
  Điều 9. Giá trị của báo cáo kiểm toán
  Điều 10. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động kiểm toán nhà nước
  Điều 11. áp dụng điều ước quốc tế
  Điều 12. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — ĐỊA VỊ PHÁP LÝ , CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN VÀ TỔ CHỨC CỦA  KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC
  Điều 13. Địa vị pháp lý của Kiểm toán Nhà nước
  Điều 14. Chức năng của Kiểm toán Nhà nước
  Điều 15. Nhiệm vụ của Kiểm toán Nhà nước
  Điều 16. Quyền hạn của Kiểm toán Nhà nước
  Điều 17. Tổng Kiểm toán Nhà nước
  Điều 18. Trách nhiệm của Tổng Kiểm toán Nhà nước
  Điều 19. Quyền hạn của Tổng Kiểm toán Nhà nước
  Điều 20. Phó Tổng Kiểm toán Nhà nước
  Điều 21. Hệ thống tổ chức của Kiểm toán Nhà nước
  Điều 22. Kiểm toán Nhà nước chuyên ngành
  Điều 23. Kiểm toán Nhà nước khu vực
  Điều 24. Kiểm toán trưởng, Phó Kiểm toán trưởng
  Điều 25. Thành lập và giải thể Hội đồng kiểm toán nhà nước
  Điều 26. Nguyên tắc làm việc của Hội đồng kiểm toán nhà nước
Chương III — KIỂM TOÁN VIÊN NHÀ NƯỚC VÀ CỘNG TÁC VIÊN KIỂM TOÁN
  Điều 27. Chức danh Kiểm toán viên nhà nước
  Điều 28. Thẩm quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm Kiểm toán viên nhà nước
  Điều 29. Tiêu chuẩn chung của Kiểm toán viên nhà nước
  Điều 30. Trách nhiệm của Kiểm toán viên nhà nước
  Điều 31. Trường hợp Kiểm toán viên nhà nước không được thực hiện kiểm toán
  Điều 32. Cộng tác viên kiểm toán
Chương IV — HOẠT ĐỘNG KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC
  Điều 33. Căn cứ để ra quyết định kiểm toán
  Điều 34. Kiểm toán báo cáo quyết toán ngân sách nhà nước
  Điều 35. Quyết định kiểm toán
  Điều 36. Loại hình kiểm toán
  Điều 37. Nội dung kiểm toán báo cáo tài chính
  Điều 38. Nội dung kiểm toán tuân thủ
  Điều 39. Nội dung kiểm toán hoạt động
  Điều 40. Quyết định nội dung kiểm toán
  Điều 41. Thời hạn kiểm toán
  Điều 42. Địa điểm kiểm toán
  Điều 43. Thành lập và giải thể Đoàn kiểm toán
  Điều 44. Thành phần Đoàn kiểm toán
  Điều 45. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Trưởng Đoàn kiểm toán
  Điều 46. Phó trưởng Đoàn kiểm toán
  Điều 47. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Tổ trưởng Tổ kiểm toán
  Điều 48. Nhiệm vụ, quyền hạn của thành viên Đoàn kiểm toán là Kiểm toán viên nhà nước
  Điều 49. Nhiệm vụ và trách nhiệm của các thành viên khác của Đoàn kiểm toán
  Điều 50. Các bước của quy trình kiểm toán
  Điều 51. Chuẩn bị kiểm toán
  Điều 52. Thực hiện kiểm toán
  Điều 53. Lập và gửi báo cáo kiểm toán
  Điều 54. Lập và gửi báo cáo kiểm toán của cuộc kiểm toán
  Điều 55. Lập và gửi báo cáo kiểm toán quyết toán ngân sách nhà nước và báo cáo kiểm toán năm của Kiểm toán Nhà nước
  Điều 56. Lập và gửi báo cáo kiểm toán đột xuất
  Điều 57. Kiểm tra việc thực hiện kết luận và kiến nghị kiểm toán
  Điều 58. Công khai báo cáo kiểm toán năm và báo cáo kết quả thực hiện kết luận, kiến nghị kiểm toán
  Điều 59. Công khai báo cáo kiểm toán của cuộc kiểm toán
  Điều 60. Hồ sơ kiểm toán
  Điều 61. Bảo quản và khai thác hồ sơ kiểm toán
  Điều 62. Tiêu huỷ hồ sơ kiểm toán
Chương V — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA ĐƠN VỊ ĐƯỢC KIỂM TOÁN
  Điều 63. Các đơn vị được kiểm toán
  Điều 64. Quyền của đơn vị được kiểm toán
  Điều 65. Nghĩa vụ của đơn vị được kiểm toán
  Điều 66. Trách nhiệm gửi báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán ngân sách
Chương VI — BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG CỦA KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC
  Điều 67. Kinh phí hoạt động của Kiểm toán Nhà nước
  Điều 68. Biên chế của Kiểm toán Nhà nước
  Điều 69. Đầu tư hiện đại hoá hoạt động kiểm toán nhà nước
  Điều 70. Chế độ đối với cán bộ, công chức của Kiểm toán Nhà nước
  Điều 71. Thẻ Kiểm toán viên nhà nước
Chương VII — GIÁM SÁT HOẠT ĐỘNG CỦA KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC, XỬ LÝ VI PHẠM VÀ GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI, TỐ CÁO
  Điều 72. Giám sát hoạt động của Kiểm toán Nhà nước
  Điều 73. Xử lý vi phạm
  Điều 74. Giải quyết kiến nghị, khiếu nại, tố cáo về kiểm toán nhà nước
  Điều 75. Kiểm toán lĩnh vực quốc phòng, an ninh
  Điều 76. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.