Luật · Quốc hội

Luật 81/2015/QH13

Luật Kiểm toán nhà nước số 81/2015/QH13

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
24/06/2015
Ngày có hiệu lực
01/01/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (77)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (73 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Đối tượng kiểm toán của Kiểm toán nhà nước
  Điều 5. Nguyên tắc hoạt động kiểm toán của Kiểm toán nhà nước
  Điều 6. Chuẩn mực kiểm toán nhà nước
  Điều 7. Giá trị pháp lý của báo cáo kiểm toán
  Điều 8. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN VÀ TỔ CHỨC
  Mục 1 — CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN
    Điều 9. Chức năng của Kiểm toán nhà nước
    Điều 10. Nhiệm vụ của Kiểm toán nhà nước
    Điều 11. Quyền hạn của Kiểm toán nhà nước
  Mục 2 — HỆ THỐNG TỔ CHỨC KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC
    Điều 12. Tổng Kiểm toán nhà nước
    Điều 13. Trách nhiệm của Tổng Kiểm toán nhà nước
    Điều 14. Quyền hạn của Tổng Kiểm toán nhà nước
    Điều 15. Phó Tổng Kiểm toán nhà nước
    Điều 16. Tổ chức của Kiểm toán nhà nước
    Điều 17. Kiểm toán trưởng, Phó Kiểm toán trưởng
  Mục 3 — HỘI ĐỒNG KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC
    Điều 18. Thành lập và giải thể Hội đồng Kiểm toán nhà nước
    Điều 19. Nguyên tắc làm việc của Hội đồng Kiểm toán nhà nước
Chương III — KIỂM TOÁN VIÊN NHÀ NƯỚC
  Điều 20. Các ngạch Kiểm toán viên nhà nước
  Điều 21. Tiêu chuẩn chung của Kiểm toán viên nhà nước
  Điều 22. Trách nhiệm của Kiểm toán viên nhà nước
  Điều 23. Tiêu chuẩn bổ nhiệm vào ngạch Kiểm toán viên
  Điều 24. Tiêu chuẩn bổ nhiệm vào ngạch Kiểm toán viên chính
  Điều 25. Tiêu chuẩn bổ nhiệm vào ngạch Kiểm toán viên cao cấp
  Điều 26. Thẻ Kiểm toán viên nhà nước
  Điều 27. Miễn nhiệm Kiểm toán viên nhà nước
  Điều 28. Các trường hợp không được bố trí làm thành viên Đoàn kiểm toán
  Điều 29. Cộng tác viên Kiểm toán nhà nước
Chương IV — HOẠT ĐỘNG KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC
  Mục 1 — QUYẾT ĐỊNH KIỂM TOÁN
    Điều 30. Căn cứ để ban hành quyết định kiểm toán
    Điều 31. Quyết định kiểm toán
    Điều 32. Nội dung kiểm toán
    Điều 33. Kiểm toán báo cáo quyết toán ngân sách nhà nước
  Mục 2 — THỜI HẠN KIỂM TOÁN, ĐỊA ĐIỂM KIỂM TOÁN
    Điều 34. Thời hạn kiểm toán
    Điều 35. Địa điểm kiểm toán
  Mục 3 — ĐOÀN KIỂM TOÁN
    Điều 36. Thành lập và giải thể Đoàn kiểm toán
    Điều 37. Thành phần Đoàn kiểm toán
    Điều 38. Tiêu chuẩn Trưởng Đoàn kiểm toán, Phó trưởng Đoàn kiểm toán và Tổ trưởng Tổ kiểm toán
    Điều 39. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Trưởng Đoàn kiểm toán
    Điều 40. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Phó trưởng Đoàn kiểm toán
    Điều 41. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Tổ trưởng Tổ kiểm toán
    Điều 42. Nhiệm vụ, quyền hạn của thành viên Đoàn kiểm toán là Kiểm toán viên nhà nước
    Điều 43. Nhiệm vụ và trách nhiệm của thành viên Đoàn kiểm toán không phải Kiểm toán viên nhà nước
  Mục 4 — QUY TRÌNH KIỂM TOÁN
    Điều 44. Các bước của quy trình kiểm toán
    Điều 45. Chuẩn bị kiểm toán
    Điều 46. Thực hiện kiểm toán
    Điều 47. Lập và gửi báo cáo kiểm toán
    Điều 48. Lập và gửi báo cáo kiểm toán quyết toán ngân sách nhà nước và báo cáo tổng hợp kết quả kiểm toán năm của Kiểm toán nhà nước
    Điều 49. Kiểm tra việc thực hiện kết luận và kiến nghị kiểm toán
  Mục 5 — CÔNG KHAI KẾT QUẢ KIỂM TOÁN VÀ KẾT QUẢ THỰC HIỆN
    Điều 50. Công khai báo cáo kiểm toán
    Điều 51. Công khai báo cáo tổng hợp kết quả kiểm toán năm và báo cáo kết quả thực hiện kết luận, kiến nghị kiểm toán
  Mục 6 — HỒ SƠ KIỂM TOÁN
    Điều 52. Hồ sơ kiểm toán
    Điều 53. Bảo quản và khai thác hồ sơ kiểm toán
    Điều 54. Hủy hồ sơ kiểm toán
Chương V — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA ĐƠN VỊ ĐƯỢC KIỂM TOÁN
  Điều 55. Đơn vị được kiểm toán
  Điều 56. Quyền của đơn vị được kiểm toán
  Điều 57. Nghĩa vụ của đơn vị được kiểm toán
  Điều 58. Trách nhiệm gửi báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán ngân sách, dự toán kinh phí của các đơn vị được kiểm toán
Chương VI — BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG CỦA KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC
  Điều 59. Kinh phí hoạt động và cơ sở vật chất của Kiểm toán nhà nước
  Điều 60. Biên chế của Kiểm toán nhà nước
  Điều 61. Đầu tư hiện đại hóa hoạt động của Kiểm toán nhà nước
  Điều 62. Chế độ đối với cán bộ, công chức của Kiểm toán nhà nước
Chương VII — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN ĐỐI VỚI
  Điều 63. Quốc hội với Kiểm toán nhà nước
  Điều 64. Chính phủ với Kiểm toán nhà nước
  Điều 65. Trách nhiệm của cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân
  Điều 66. Trách nhiệm của Hội đồng nhân dân
  Điều 67. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân
  Điều 68. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động kiểm toán nhà nước
Chương VIII — KHIẾU NẠI, TỐ CÁO VÀ XỬ LÝ VI PHẠM TRONG HOẠT ĐỘNG
  Điều 69. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại trong hoạt động kiểm toán nhà nước
  Điều 70. Tố cáo và giải quyết tố cáo về hoạt động kiểm toán nhà nước
  Điều 71. Xử lý vi phạm
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 72. Hiệu lực thi hành
  Điều 73. Quy định chi tiết

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.