Nghị định · Chính phủ

Nghị định 37/2023/NĐ-CP

Về thành lập, tổ chức và hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
24/06/2023
Ngày có hiệu lực
08/08/2023
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (54 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Địa vị pháp lý, tư cách pháp nhân và nghĩa vụ với ngân sách nhà nước của Quỹ Hỗ trợ nông dân
  Điều 4. Nguyên tắc, mục tiêu, phạm vi hoạt động và chức năng, nhiệm vụ của Quỹ Hỗ trợ nông dân
  Điều 5. Trách nhiệm và quyền hạn của Quỹ Hỗ trợ nông dân
Chương II — KIỆN TOÀN TỎ CHỨC BỘ MÁY, HOẠT ĐỘNG CỦA QUỸ HỖ TRỢ NÔNG DÂN ĐÃ THÀNH LẬP VÀ THÀNH LẬP MỚI QUỸ HỖ TRỢ NÔNG DÂN
  Mục 1 — KIỆN TOÀN TỔ CHỨC BỘ MÁY, HOẠT ĐỘNG CỦA QUỸ HỖ TRỢ NÔNG DÂN ĐÃ THÀNH LẬP
    Điều 6. Kiện toàn tổ chức bộ máy, hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân đã thành lập trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành
  Mục 2 — THÀNH LẬP MỚI QUỸ HỖ TRỢ NÔNG DÂN
    Điều 7. Điều kiện thành lập mới Quỹ Hỗ trợ nông dân
    Điều 8. Điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân
Chương III — CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA QUỸ HỖ TRỢ NÔNG DÂN
  Điều 9. Cơ cấu tổ chức của Quỹ Hỗ trợ nông dân
  Điều 10. Hội đồng quản lý của Quỹ Hỗ trợ nông dân
  Điều 11. Ban Kiểm soát Quỹ Hỗ trợ nông dân
  Điều 12. Ban điều hành Quỹ Hỗ trợ nông dân
  Điều 13. Bộ máy giúp việc của Quỹ Hỗ trợ nông dân
Chương IV — HOẠT ĐỘNG CỦA QUỸ HỖ TRỢ NÔNG DÂN
  Mục 1 — HOẠT ĐỘNG CHO VAY
    Điều 14. Đối tượng và điều kiện cho vay
    Điều 15. Thời hạn cho vay
    Điều 16. Lãi suất cho vay và đồng tiền cho vay
    Điều 17. Bảo đảm tiền vay
    Điều 18. Thẩm quyền quyết định cho vay
    Điều 19. Giới hạn cho vay
    Điều 20. Cơ cấu lại thời hạn trả nợ
    Điều 21. Phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng rủi ro cho vay
    Điều 22. Hội đồng xử lý rủi ro
    Điều 23. Quy chế nội bộ về cho vay, quản lý nợ, xử lý rủi ro
  Mục 2 — HOẠT ĐỘNG NHẬN ỦY THÁC VÀ ỦY THÁC
    Điều 24. Nhận ủy thác
    Điều 25. Ủy thác
Chương V — CHẾ ĐỘ TÀI CHÍNH, KÊ TOÁN, KIỂM TOÁN VÀ GIÁM SÁT, ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA QUỸ HỖ TRỢ NÔNG DÂN
  Điều 26. Chế độ tài chính, kế toán và kiểm toán
  Điều 27. Lập kế hoạch tài chính hằng năm cho Quỹ Hỗ trợ nông dân
  Điều 28. Nguyên tắc quản lý tài chính
  Điều 29. Nguồn vốn hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân
  Điều 30. Vốn điều lệ
  Điều 31. Nguyên tắc quản lý, sử dụng vốn và tài sản của Quỹ Hỗ trợ nông dân
  Điều 32. Bảo đảm an toàn vốn của Quỹ Hỗ trợ nông dân
  Điều 33. Lương, phụ cấp lương của Quỹ Hỗ trợ nông dân
  Điều 34. Thu nhập của Quỹ Hỗ trợ nông dân
  Điều 35. Chi phí của Quỹ Hỗ trợ nông dân
  Điều 36. Kết quả tài chính và phân phối kết quả tài chính
  Điều 37. Chế độ báo cáo của Quỹ Hỗ trợ nông dân
  Điều 38. Giám sát và đánh giá hiệu quả hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân
Chương VI — CHIA TÁCH, SÁP NHẬP VÀ GIẢI THỂ QUỸ HỖ TRỢ NÔNG DÂN
  Điều 39. Chia tách, sáp nhập Quỹ Hỗ trợ nông dân
  Điều 40. Các trường hợp giải thể Quỹ Hỗ trợ nông dân
  Điều 41. Hội đồng giải thể Quỹ Hỗ trợ nông dân
  Điều 42. Quy trình giải thể Quỹ Hỗ trợ nông dân
  Điều 43. Trách nhiệm của Quỹ Hỗ trợ nông dân sau khi có quyết định giải thể
  Điều 44. Trách nhiệm của Hội đồng giải thể sau khi có quyết định giải thể
Chương VII — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, TỔ CHỨC CÓ LIÊN QUAN
  Điều 45. Trách nhiệm của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh/huyện
  Điều 46. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh/huyện
  Điều 47. Trách nhiệm của Trung ương Hội nông dân Việt Nam và Hội nông dân cấp tỉnh/cấp huyện/cấp xã
  Điều 48. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
  Điều 49. Trách nhiệm của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 50. Trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
  Điều 51. Trách nhiệm của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 52. Hiệu lực thi hành
  Điều 53. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 54. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.