Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Thông tư 37/2024/TT-NHNN
Quy định về cho vay đặc biệt
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 30/06/2024
- Ngày có hiệu lực
- 01/07/2024
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (4)
- 01/2023/TT-NHNN — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 04/2015/TT-NHNN ngày 31/3/2015 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về quỹ tín dụng nhân dân (01/03/2023)
- 13/2022/TT-NHNN — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2021/TT-NHNN ngày 06 tháng 7 năm 2021 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về cho vay đặc biệt đối với tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt (28/10/2022)
- 02/2022/TT-NHNN — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2021/TT-NHNN ngày 06 tháng 7 năm 2021 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về cho vay đặc biệt đối với tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt (31/03/2022)
- 08/2021/TT-NHNN — Quy định về cho vay đặc biệt đối với tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt (06/07/2021)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 32/2024/QH15 — Các tổ chức tín dụng (18/01/2024)
- 102/2022/NĐ-CP — quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (12/12/2022)
Bố cục (36 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Các trường hợp cho vay đặc biệt Điều 5. Nguyên tắc cho vay đặc biệt, xử lý khoản cho vay đặc biệt Điều 6. Chuyển khoản vay tái cấp vốn tại Ngân hàng Nhà nước, khoản vay của quỹ tín dụng nhân dân tại Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam thành khoản vay đặc biệt Điều 7. Thẩm quyền ký các văn bản trong hồ sơ đề nghị vay đặc biệt, hồ sơ đề nghị gia hạn thời hạn vay đặc biệt, hồ sơ đề nghị sửa đổi, bổ sung Quyết định cho vay đặc biệt, hợp đồng cho vay đặc biệt Điều 8. Trình tự Ngân hàng Nhà nước sửa đổi, bổ sung Quyết định cho vay đặc biệt Chương II — NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC CHO VAY ĐẶC BIỆT ĐỐI VỚI Điều 9. Mục đích sử dụng tiền vay đặc biệt Điều 10. Số tiền cho vay đặc biệt Điều 11. Thời hạn cho vay đặc biệt, gia hạn thời hạn cho vay đặc biệt Điều 12. Lãi suất Điều 13. Tài sản bảo đảm cho khoản cho vay đặc biệt Điều 14. Điều kiện tài sản bảo đảm Điều 15. Trả nợ vay đặc biệt Điều 16. Trình tự Ngân hàng Nhà nước xem xét, quyết định cho vay đặc biệt đối với tổ chức tín dụng không được kiểm soát đặc biệt Điều 17. Trình tự Ngân hàng Nhà nước xem xét, quyết định cho vay đặc biệt đối với tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt Điều 18. Trình tự Ngân hàng Nhà nước xem xét, quyết định gia hạn thời hạn cho vay đặc biệt đối với tổ chức tín dụng không được kiểm soát đặc biệt Điều 19. Trình tự Ngân hàng Nhà nước xem xét, quyết định gia hạn thời hạn cho vay đặc biệt đối với tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt Điều 20. Ký hợp đồng cho vay đặc biệt; nhận cầm cố, nhận thế chấp tài sản bảo đảm; giải ngân cho vay đặc biệt Chương III — NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC CHO VAY ĐẶC BIỆT Điều 21. Mục đích sử dụng tiền vay đặc biệt Điều 22. Số tiền, thời hạn cho vay đặc biệt Điều 23. Lãi suất Điều 24. Tài sản bảo đảm, điều kiện tài sản bảo đảm Điều 25. Trả nợ vay đặc biệt Điều 26. Trình tự Ngân hàng Nhà nước cho vay đặc biệt để thực hiện phương án phục hồi, phương án chuyển giao bắt buộc đã được phê duyệt Điều 27. Ký hợp đồng cho vay đặc biệt; nhận cầm cố, nhận thế chấp tài sản bảo đảm; giải ngân cho vay đặc biệt Chương IV — VIỆC CHO VAY ĐẶC BIỆT CỦA TỔ CHỨC TÍN DỤNG KHÁC Điều 28. Trình tự cho vay đặc biệt, gia hạn thời hạn cho vay đặc biệt đối với tổ chức tín dụng bị rút tiền hàng loạt Điều 29. Trình tự cho vay đặc biệt, gia hạn thời hạn cho vay đặc biệt để thực hiện phương án phục hồi, phương án chuyển giao bắt buộc đã được phê duyệt Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 30. Trách nhiệm của bên vay đặc biệt Điều 31. Trách nhiệm của tổ chức tín dụng hỗ trợ, bên nhận chuyển giao bắt buộc Điều 32. Trách nhiệm của tổ chức tín dụng cho vay đặc biệt Điều 33. Trách nhiệm của Ban kiểm soát đặc biệt Điều 34. Trách nhiệm của các đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước Điều 35. Điều khoản chuyển tiếp Điều 36. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.