Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 38/2012/TT-BGTVT
Quy định về quản lý, khai thác cầu chung
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 19/09/2012
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 23/2008/QH12 — Giao thông đường bộ (13/11/2008)
- 109/2006/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đường sắt (22/09/2006)
- 35/2005/QH11 — Đường sắt (14/06/2005)
- 23/2008/QH12 — Giao thông đường bộ (13/11/2008)
- 51/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (22/04/2008)
- 109/2006/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đường sắt (22/09/2006)
- 35/2005/QH11 — Đường sắt (14/06/2005)
Bố cục (19 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Cầu chung và khu vực cầu chung Điều 4. Trách nhiệm và quyền hạn của đơn vị quản lý kết cấu hạ tầng đường sắt Điều 5. Trách nhiệm và quyền hạn của đơn vị quản lý đường bộ Chương II — MẶT CẦU VÀ MẶT ĐƯỜNG BỘ VÀO CẦU CHUNG; HỆ THỐNG BIỂN BÁO HIỆU, Điều 6. Mặt cầu và mặt đường bộ vào cầu chung Điều 7. Biển báo hiệu và tín hiệu trên đường sắt Điều 8. Biển báo hiệu, tín hiệu và thiết bị trên đường bộ Điều 9. Trạm gác cầu chung Chương III — NGUYÊN TẮC HOẠT ĐỘNG VÀ BIỂU THỊ CỦA CÁC BÁO HIỆU, Điều 10. Quy định chung Điều 11. Nguyên tắc đóng, mở tín hiệu Điều 12. Thời gian đóng chắn và báo hiệu bằng tín hiệu Chương IV — TỔ CHỨC ĐIỀU HÀNH GIAO THÔNG TRÊN KHU VỰC CẦU CHUNG Điều 13. Giao thông trên khu vực cầu chung Điều 14. Xử lý tai nạn và trở ngại trên cầu chung Điều 15. Điều khiển giao thông trên cầu chung Điều 16. Nhiệm vụ, quyền hạn của nhân viên gác cầu Điều 17. Phương thức chỉ huy và liên lạc giữa các trạm gác cầu Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 18. Hiệu lực thi hành Điều 19. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.