Nghị định · Chính phủ

Nghị định 109/2006/NĐ-CP

Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đường sắt

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
22/09/2006
Ngày có hiệu lực
27/10/2006
Hết hiệu lực
15/04/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (36)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (50 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Đường sắt chuyên dùng không kết nối với đường sắt quốc gia
  Điều 4. Quản lý và tổ chức thực hiện quy hoạch phát triển đường sắt
Chương II — KẾT CẤU HẠ TẦNG ĐƯỜNG SẮT
  Điều 5. Đất dành cho đường sắt
  Điều 6. Chính sách ưu đãi đối với tổ chức, cá nhân đầu tư xây dựng đường sắt quốc gia, đường sắt đô thị
  Điều 7. Xây dựng công trình, khai thác tài nguyên và các hoạt động khác ở vùng lân cận phạm vi bảo vệ công trình đường sắt
Chương III — ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ
  Điều 8. Tiêu chuẩn đô thị được đầu tư xây dựng đường sắt đô thị
  Điều 9. Hỗ trợ kinh phí cho giao thông vận tải đường sắt đô thị
Chương IV — KINH DOANH ĐƯỜNG SẮT
  Điều 10. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân kinh doanh đường sắt
  Điều 11. Điều kiện chung về kinh doanh đường sắt
  Điều 12. Điều kiện kinh doanh vận tải đường sắt
  Điều 13. Điều kiện kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt
  Điều 14. Điều kiện kinh doanh xếp, dỡ hàng hóa tại ga, bãi hàng có đường sắt
  Điều 15. Điều kiện kinh doanh lưu kho, bảo quản hàng hóa tại ga đường sắt
  Điều 16. Điều kiện kinh doanh sản xuất, lắp ráp, hoán cải, phục hồi phương tiện giao thông đường sắt
  Điều 17. Nội dung, trình tự, thủ tục cấp, sửa đổi, bổ sung, thu hồi giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh đường sắt
  Điều 18. Xây dựng, công bố công lệnh tải trọng, công lệnh tốc độ, biểu đồ chạy tàu
  Điều 19. Quy định chi tiết về kinh doanh vận tải trên đường sắt
  Điều 20. Quản lý, sử dụng nguồn tài chính cho quản lý, bảo trì kết cấu hạ tầng đường sắt do Nhà nước đầu tư
  Điều 21. Miễn, giảm giá vé cho đối tượng chính sách xã hội
  Điều 22. Hỗ trợ duy trì chạy tàu trong trường hợp đặc biệt
Chương V — DANH MỤC HÀNG NGUY HIỂM VÀ VIỆC
  Mục 1 — HÀNG NGUY HIỂM
    Điều 23. Phân loại hàng nguy hiểm
    Điều 24. Danh mục hàng nguy hiểm
    Điều 25. Đóng gói, bao bì, thùng chứa, nhãn hàng, biểu trưng hàng nguy hiểm và báo hiệu nguy hiểm
    Điều 26. Trách nhiệm xây dựng, sửa đổi, bổ sung quy định về hàng nguy hiểm
  Mục 2 — VẬN TẢI HÀNG NGUY HIỂM
    Điều 27. Quy định chung
    Điều 28. Vận tải hàng nguy hiểm trong trường hợp đặc biệt
    Điều 29. Điều kiện của người tham gia vận tải hàng nguy hiểm
    Điều 30. Xếp, dỡ, lưu kho hàng nguy hiểm
    Điều 31. Điều kiện đối với phương tiện vận tải hàng nguy hiểm
    Điều 32. Trách nhiệm của người trực tiếp liên quan đến vận tải hàng nguy hiểm
    Điều 33. Trách nhiệm của người thuê vận tải hàng nguy hiểm
    Điều 34. Trách nhiệm của doanh nghiệp vận tải hàng nguy hiểm
    Điều 35. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân địa phương khi xảy ra sự cố trong quá trình vận tải hàng nguy hiểm
    Điều 36. Thẩm quyền cấp giấy phép đối với hàng nguy hiểm
    Điều 37. Giấy phép đối với hàng nguy hiểm
    Điều 38. Đăng ký toa xe vận chuyển hàng nguy hiểm và ga xếp, ga dỡ hàng nguy hiểm
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC BỘ, NGÀNH VÀ ỦY BAN NHÂN DÂN CẤP TỈNH
  Điều 39. Trách nhiệm của Bộ Giao thông vận tải
  Điều 40. Trách nhiệm của Bộ Công an
  Điều 41. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
  Điều 42. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng
  Điều 43. Trách nhiệm của Bộ Văn hóa - Thông tin
  Điều 44. Trách nhiệm của Bộ Giáo dục và Đào tạo
  Điều 45. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 46. Trách nhiệm của các cơ quan thông tin đại chúng
  Điều 47. Lập quy hoạch xây dựng mới hoặc cải tạo công trình có ảnh hưởng đến an toàn của các công trình đường sắt
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 48. Xác định mốc thời gian và nguyên tắc giải quyết công trình tồn tại trong phạm vi đất dành cho đường sắt
  Điều 49. Hiệu lực thi hành
  Điều 50. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.