Quyết định · UBND
Quyết định 40/2017/QĐ-UBND
Ban hành Quy định về quản lý người đại diện phần vốn Nhà nước giữ các chức danh quản lý tại doanh nghiệp mà Nhà nước năm giữ trên 50% vốn điều lệ
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 03/10/2017
- Ngày có hiệu lực
- 20/10/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 106/2015/NĐ-CP — Về quản lý người đại diện phần vốn nhà nước giữ các chức danh quản lý tại doanh nghiệp mà nhà nước nắm giữ trên 50 % vốn điều lệ (23/10/2015)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 68/2014/QH13 — Doanh nghiệp (26/11/2014)
- 21/2014/TT-BTC — Ban hành Quy chế hoạt động của Người đại diện theo ủy quyền đối với phần vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp (14/02/2014)
- 99/2012/NĐ-CP — Về phân công, phân cấp thực hiện các quyền, trách nhiệm, nghĩa vụ của chủ sở hữu nhà nước đối với doanh nghiệp nhà nước và vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp (15/11/2012)
- 22/2008/QH12 — Cán bộ, công chức (13/11/2008)
Bố cục (36 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về quản lý người đại diện vốn Nhà nước giữ các chức danh quản lý tại doanh nghiệp mà Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ. Điều 2. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc các sở: Nội vụ; Tài chính; Kế hoạch và Đầu tư; Lao động, Thương binh và Xã hội; Cục trưởng Cục Thuế tỉnh, Thủ trưởng các sở, ban, ngành tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Nội dung quản lý người đại diện Điều 5. Thẩm quyền quyết định các nội dung quản lý người đại diện Chương II — NGHĨA VỤ, QUYỀN CỦA NGƯỜI ĐẠI DIỆN Điều 6. Nghĩa vụ của người đại diện Điều 7. Quyền của người đại diện Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 8. Kiêm nhiệm đối với người đại diện Điều 9. Đánh giá người đại diện Điều 10. Cử người đại diện Điều 11. Cử lại người đại diện Điều 12. Hồ sơ cử, cử lại người đại diện Điều 13. Miễn nhiệm người đại diện Điều 14. Quy trình miễn nhiệm Điều 15. Khen thưởng Điều 16. Kỷ luật người đại diện Điều 17. Thời hiệu, thời hạn xử lý kỷ luật Điều 18. Hình thức kỷ luật Điều 19. Khiển trách Điều 20. Cảnh cáo Điều 21. Buộc thôi việc Điều 22. Các trường hợp chưa xem xét kỷ luật và miễn trách nhiệm kỷ luật Điều 23. Hội đồng kỷ luật Điều 24. Thành phần Hội đồng kỷ luật Điều 25. Nguyên tắc làm việc của Hội đồng kỷ luật Điều 26. Trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật Điều 27. Khiếu nại Điều 28. Hồ sơ kỷ luật Điều 29. Trách nhiệm bồi thường, hoàn trả của người đại diện Điều 30. Đề cử để bầu, kiến nghị miễn nhiệm thành viên Hội đồng quản trị, Chủ tịch Hội đồng quản trị, Chủ tịch Hội đồng thành viên Điều 31. Thôi việc đối với người đại diện Điều 32. Nghỉ hưu đối với người đại diện Điều 33. Quản lý hồ sơ người đại diện Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 34. Sở Nội vụ có trách nhiệm hướng dẫn thực hiện các nội dung trong Quy định này; báo cáo, tham mưu Ủy ban nhân dân tỉnh xem xét, xử lý đối với các cơ quan, tổ chức, cá nhân làm trái Quy định này.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.