Luật · Quốc hội

Luật 68/2014/QH13

Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
26/11/2014
Ngày có hiệu lực
01/07/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (356)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (213 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng Luật doanh nghiệp và các luật chuyên ngành
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Bảo đảm của Nhà nước đối với doanh nghiệp và chủ sở hữu doanh nghiệp
  Điều 6. Tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội trong doanh nghiệp
  Điều 7. Quyền của doanh nghiệp
  Điều 8. Nghĩa vụ của doanh nghiệp
  Điều 9. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cung ứng các sản phẩm, dịch vụ công ích
  Điều 10. Tiêu chí, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp xã hội
  Điều 11. Chế độ lưu giữ tài liệu của doanh nghiệp
  Điều 12. Báo cáo thay đổi thông tin của người quản lý doanh nghiệp
  Điều 13. Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp
  Điều 14. Trách nhiệm của người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp
  Điều 15. Người đại diện theo ủy quyền của chủ sở hữu, thành viên, cổ đông là tổ chức
  Điều 16. Trách nhiệm của người đại diện theo ủy quyền của chủ sở hữu, thành viên, cổ đông là tổ chức
  Điều 17. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — THÀNH LẬP DOANH NGHIỆP
  Điều 18. Quyền thành lập, góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và quản lý doanh nghiệp
  Điều 19. Hợp đồng trước đăng ký doanh nghiệp
  Điều 20. Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp của doanh nghiệp tư nhân
  Điều 21. Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp của công ty hợp danh
  Điều 22. Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp của công ty trách nhiệm hữu hạn
  Điều 23. Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp của công ty cổ phần
  Điều 24. Nội dung giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp
  Điều 25. Điều lệ công ty
  Điều 26. Danh sách thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh, danh sách cổ đông sáng lập đối với công ty cổ phần
  Điều 27. Trình tự, thủ tục đăng ký doanh nghiệp
  Điều 28. Cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
  Điều 29. Nội dung Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
  Điều 30. Mã số doanh nghiệp
  Điều 31. Đăng ký thay đổi nội dung Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
  Điều 32. Thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp
  Điều 33. Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp
  Điều 34. Cung cấp thông tin về nội dung đăng ký doanh nghiệp
  Điều 35. Tài sản góp vốn
  Điều 36. Chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn
  Điều 37. Định giá tài sản góp vốn
  Điều 38. Tên doanh nghiệp
  Điều 39. Những điều cấm trong đặt tên doanh nghiệp
  Điều 40. Tên doanh nghiệp bằng tiếng nước ngoài và tên viết tắt của doanh nghiệp
  Điều 41. Tên chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh
  Điều 42. Tên trùng và tên gây nhầm lẫn
  Điều 43. Trụ sở chính của doanh nghiệp
  Điều 44. Con dấu của doanh nghiệp
  Điều 45. Chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp
  Điều 46. Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện của doanh nghiệp
Chương III — CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN
  Mục 1 — CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN
    Điều 47. Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
    Điều 48. Thực hiện góp vốn thành lập công ty và cấp giấy chứng nhận phần vốn góp
    Điều 49. Sổ đăng ký thành viên
    Điều 50. Quyền của thành viên
    Điều 51. Nghĩa vụ của thành viên
    Điều 52. Mua lại phần vốn góp
    Điều 53. Chuyển nhượng phần vốn góp
    Điều 54. Xử lý phần vốn góp trong một số trường hợp đặc biệt
    Điều 55. Cơ cấu tổ chức quản lý công ty
    Điều 56. Hội đồng thành viên
    Điều 57. Chủ tịch Hội đồng thành viên
    Điều 58. Triệu tập họp Hội đồng thành viên
    Điều 59. Điều kiện và thể thức tiến hành họp Hội đồng thành viên
    Điều 60. Nghị quyết của Hội đồng thành viên
    Điều 61. Biên bản họp Hội đồng thành viên
    Điều 62. Thủ tục thông qua nghị quyết của Hội đồng thành viên theo hình thức lấy ý kiến bằng văn bản
    Điều 63. Hiệu lực nghị quyết của Hội đồng thành viên
    Điều 64. Giám đốc, Tổng giám đốc
    Điều 65. Tiêu chuẩn và điều kiện làm Giám đốc, Tổng giám đốc
    Điều 66. Thù lao, tiền lương và thưởng của Chủ tịch Hội đồng thành viên, Giám đốc, Tổng giám đốc và người quản lý khác
    Điều 67. Hợp đồng, giao dịch phải được Hội đồng thành viên chấp thuận
    Điều 68. Thay đổi vốn điều lệ
    Điều 69. Điều kiện để chia lợi nhuận
    Điều 70. Thu hồi phần vốn góp đã hoàn trả hoặc lợi nhuận đã chia
    Điều 71. Trách nhiệm của Chủ tịch Hội đồng thành viên, Giám đốc, Tổng giám đốc, người đại diện theo pháp luật, Kiểm soát viên và người quản lý khác
    Điều 72. Khởi kiện người quản lý
  Mục 2 — CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN
    Điều 73. Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
    Điều 74. Thực hiện góp vốn thành lập công ty
    Điều 75. Quyền của chủ sở hữu công ty
    Điều 76. Nghĩa vụ của chủ sở hữu công ty
    Điều 77. Thực hiện quyền của chủ sở hữu công ty trong một số trường hợp đặc biệt
    Điều 78. Cơ cấu tổ chức quản lý của công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do tổ chức làm chủ sở hữu
    Điều 79. Hội đồng thành viên
    Điều 80. Chủ tịch công ty
    Điều 81. Giám đốc, Tổng giám đốc
    Điều 82. Kiểm soát viên
    Điều 83. Trách nhiệm của thành viên Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Giám đốc, Tổng giám đốc và Kiểm soát viên
    Điều 84. Thù lao, tiền lương và lợi ích khác của người quản lý công ty và Kiểm soát viên
    Điều 85. Cơ cấu tổ chức quản lý công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do cá nhân làm chủ sở hữu
    Điều 86. Hợp đồng, giao dịch của công ty với những người có liên quan
    Điều 87. Thay đổi vốn điều lệ
Chương IV — DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC
  Điều 88. Áp dụng quy định đối với doanh nghiệp nhà nước
  Điều 89. Cơ cấu tổ chức quản lý
  Điều 90. Hội đồng thành viên
  Điều 91. Quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên
  Điều 92. Tiêu chuẩn và điều kiện đối với thành viên Hội đồng thành viên
  Điều 93. Miễn nhiệm, cách chức thành viên Hội đồng thành viên
  Điều 94. Chủ tịch Hội đồng thành viên
  Điều 95. Quyền và nghĩa vụ của các thành viên khác của Hội đồng thành viên
  Điều 96. Trách nhiệm của Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng thành viên
  Điều 97. Chế độ làm việc, điều kiện và thể thức tiến hành họp Hội đồng thành viên
  Điều 98. Chủ tịch công ty
  Điều 99. Giám đốc, Tổng giám đốc công ty
  Điều 100. Tiêu chuẩn, điều kiện của Giám đốc, Tổng giám đốc
  Điều 101. Miễn nhiệm, cách chức đối với Giám đốc, Tổng giám đốc và người quản lý công ty khác
  Điều 102. Ban kiểm soát
  Điều 103. Tiêu chuẩn và điều kiện đối với Kiểm soát viên
  Điều 104. Quyền của Ban kiểm soát và Kiểm soát viên
  Điều 105. Chế độ làm việc của Ban kiểm soát và Kiểm soát viên
  Điều 106. Trách nhiệm của Kiểm soát viên
  Điều 107. Miễn nhiệm, cách chức Kiểm soát viên
  Điều 108. Công bố thông tin định kỳ
  Điều 109. Công bố thông tin bất thường
Chương V — CÔNG TY CỔ PHẦN
  Điều 110. Công ty cổ phần
  Điều 111. Vốn công ty cổ phần
  Điều 112. Thanh toán cổ phần đã đăng ký mua khi đăng ký doanh nghiệp
  Điều 113. Các loại cổ phần
  Điều 114. Quyền của cổ đông phổ thông
  Điều 115. Nghĩa vụ của cổ đông phổ thông
  Điều 116. Cổ phần ưu đãi biểu quyết và quyền của cổ đông ưu đãi biểu quyết
  Điều 117. Cổ phần ưu đãi cổ tức và quyền của cổ đông ưu đãi cổ tức
  Điều 118. Cổ phần ưu đãi hoàn lại và quyền của cổ đông ưu đãi hoàn lại
  Điều 119. Cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập
  Điều 120. Cổ phiếu
  Điều 121. Sổ đăng ký cổ đông
  Điều 122. Chào bán cổ phần
  Điều 123. Chào bán cổ phần riêng lẻ
  Điều 124. Chào bán cổ phần cho cổ đông hiện hữu
  Điều 125. Bán cổ phần
  Điều 126. Chuyển nhượng cổ phần
  Điều 127. Phát hành trái phiếu
  Điều 128. Mua cổ phần, trái phiếu
  Điều 129. Mua lại cổ phần theo yêu cầu của cổ đông
  Điều 130. Mua lại cổ phần theo quyết định của công ty
  Điều 131. Điều kiện thanh toán và xử lý các cổ phần được mua lại
  Điều 132. Trả cổ tức
  Điều 133. Thu hồi tiền thanh toán cổ phần mua lại hoặc cổ tức
  Điều 134. Cơ cấu tổ chức quản lý công ty cổ phần
  Điều 135. Đại hội đồng cổ đông
  Điều 136. Thẩm quyền triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông
  Điều 137. Danh sách cổ đông có quyền dự họp Đại hội đồng cổ đông
  Điều 138. Chương trình và nội dung họp Đại hội đồng cổ đông
  Điều 139. Mời họp Đại hội đồng cổ đông
  Điều 140. Thực hiện quyền dự họp Đại hội đồng cổ đông
  Điều 141. Điều kiện tiến hành họp Đại hội đồng cổ đông
  Điều 142. Thể thức tiến hành họp và biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông
  Điều 143. Hình thức thông qua nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông
  Điều 144. Điều kiện để nghị quyết được thông qua
  Điều 145. Thẩm quyền và thể thức lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản để thông qua nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông
  Điều 146. Biên bản họp Đại hội đồng cổ đông
  Điều 147. Yêu cầu hủy bỏ nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông
  Điều 148. Hiệu lực các nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông
  Điều 149. Hội đồng quản trị
  Điều 150. Nhiệm kỳ và số lượng thành viên Hội đồng quản trị
  Điều 151. Cơ cấu, tiêu chuẩn và điều kiện làm thành viên Hội đồng quản trị
  Điều 152. Chủ tịch Hội đồng quản trị
  Điều 153. Cuộc họp Hội đồng quản trị
  Điều 154. Biên bản họp Hội đồng quản trị
  Điều 155. Quyền được cung cấp thông tin của thành viên Hội đồng quản trị
  Điều 156. Miễn nhiệm, bãi nhiệm và bổ sung thành viên Hội đồng quản trị
  Điều 157. Giám đốc, Tổng giám đốc công ty
  Điều 158. Thù lao, tiền lương và lợi ích khác của thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc, Tổng Giám đốc
  Điều 159. Công khai các lợi ích liên quan
  Điều 160. Trách nhiệm của người quản lý công ty
  Điều 161. Quyền khởi kiện đối với thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc, Tổng giám đốc
  Điều 162. Hợp đồng, giao dịch phải được Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị chấp thuận
  Điều 163. Ban kiểm soát
  Điều 164. Tiêu chuẩn và điều kiện của Kiểm soát viên
  Điều 165. Quyền và nghĩa vụ của Ban kiểm soát
  Điều 166. Quyền được cung cấp thông tin của Ban kiểm soát
  Điều 167. Tiền lương và quyền lợi khác của Kiểm soát viên
  Điều 168. Trách nhiệm của Kiểm soát viên
  Điều 169. Miễn nhiệm, bãi nhiệm Kiểm soát viên
  Điều 170. Trình báo cáo hằng năm
  Điều 171. Công khai thông tin công ty cổ phần
Chương VI — CÔNG TY HỢP DANH
  Điều 172. Công ty hợp danh
  Điều 173. Thực hiện góp vốn và cấp giấy chứng nhận phần vốn góp
  Điều 174. Tài sản của công ty hợp danh
  Điều 175. Hạn chế quyền đối với thành viên hợp danh
  Điều 176. Quyền và nghĩa vụ của thành viên hợp danh
  Điều 177. Hội đồng thành viên
  Điều 178. Triệu tập họp Hội đồng thành viên
  Điều 179. Điều hành kinh doanh của công ty hợp danh
  Điều 180. Chấm dứt tư cách thành viên hợp danh
  Điều 181. Tiếp nhận thành viên mới
  Điều 182. Quyền và nghĩa vụ của thành viên góp vốn
Chương VII — DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN
  Điều 183. Doanh nghiệp tư nhân
  Điều 184. Vốn đầu tư của chủ doanh nghiệp
  Điều 185. Quản lý doanh nghiệp
  Điều 186. Cho thuê doanh nghiệp
  Điều 187. Bán doanh nghiệp
Chương VIII — NHÓM CÔNG TY
  Điều 188. Tập đoàn kinh tế, tổng công ty
  Điều 189. Công ty mẹ, công ty con
  Điều 190. Quyền và trách nhiệm của công ty mẹ đối với công ty con
  Điều 191. Báo cáo tài chính của công ty mẹ, công ty con
Chương IX — TỔ CHỨC LẠI, GIẢI THỂ VÀ PHÁ SẢN DOANH NGHIỆP
  Điều 192. Chia doanh nghiệp
  Điều 193. Tách doanh nghiệp
  Điều 194. Hợp nhất doanh nghiệp
  Điều 195. Sáp nhập doanh nghiệp
  Điều 196. Chuyển đổi công ty trách nhiệm hữu hạn thành công ty cổ phần
  Điều 197. Chuyển đổi công ty cổ phần thành công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
  Điều 198. Chuyển đổi công ty cổ phần thành công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
  Điều 199. Chuyển đổi doanh nghiệp tư nhân thành công ty trách nhiệm hữu hạn
  Điều 200. Tạm ngừng kinh doanh
  Điều 201. Các trường hợp và điều kiện giải thể doanh nghiệp
  Điều 202. Trình tự, thủ tục giải thể doanh nghiệp
  Điều 203. Giải thể doanh nghiệp trong trường hợp bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc theo quyết định của Tòa án
  Điều 204. Hồ sơ giải thể doanh nghiệp
  Điều 205. Các hoạt động bị cấm kể từ khi có quyết định giải thể
  Điều 206. Chấm dứt hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện
  Điều 207. Phá sản doanh nghiệp
Chương X — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 208. Trách nhiệm các cơ quan quản lý nhà nước
  Điều 209. Cơ quan đăng ký kinh doanh
  Điều 210. Xử lý vi phạm
  Điều 211. Thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
  Điều 212. Hiệu lực thi hành
  Điều 213. Quy định chi tiết

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.