Nghị định 41/2009/NĐ-CP
Về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm
- Tình trạng
- Hết hiệu lực
- Ngày ban hành
- 05/05/2009
- Ngày có hiệu lực
- 22/06/2009
- Hết hiệu lực
- 15/10/2013
Hết hiệu lực từ 15/10/2013 theo điều khoản hiệu lực của 98/2013/NĐ-CP: “Nghị định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 15 tháng 10 năm 2013 và thay thế Nghị định số 41/2009/NĐ-CP ngày 05 tháng 5 năm 2009 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm và Nghị định số 105/2010/NĐ-CP ngày 27 tháng 10 năm 2010 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính về hoạt động kinh doanh xổ số.”
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vnVăn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 98/2013/NĐ-CP (15/10/2013)
Được hướng dẫn bởi (4)
- 93/2010/TT-BTC — Hướng dẫn việc xác định các hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực tài chính là hành vi buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả (28/06/2010)
- 03/2010/TT-BTC — Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 41/2009/NĐ-CP ngày 05 tháng 05 năm 2009 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm (12/01/2010)
- 93/2010/TT-BTC — Hướng dẫn việc xác định các hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực tài chính là hành vi buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả (28/06/2010)
- 03/2010/TT-BTC — Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 41/2009/NĐ-CP ngày 05 tháng 05 năm 2009 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm (12/01/2010)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 118/2003/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm (13/10/2003)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 04/2008/PL-UBTVQH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Xử lý vi phạm hành chính (02/04/2008)
- 22/2004/QH11 — Thanh tra (15/06/2004)
- 44/2002/PL-UBTVQH10 — Xử lý vi phạm hành chính (02/07/2002)
- 24/2000/QH10 — Kinh doanh bảo hiểm (09/12/2000)
- 04/2008/PL-UBTVQH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Xử lý vi phạm hành chính (02/04/2008)
- 22/2004/QH11 — Thanh tra (15/06/2004)
- 44/2002/PL-UBTVQH10 — Xử lý vi phạm hành chính (02/07/2002)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
- 24/2000/QH10 — Kinh doanh bảo hiểm (09/12/2000)
Bố cục (39 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Đối tượng điều chỉnh và phạm vi áp dụng Điều 2. Nguyên tắc xử phạt Điều 3. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính Điều 4. Thời hạn được coi là chưa bị xử phạt vi phạm hành chính Điều 5. Hình thức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm Chương II — CÁC HÀNH VI VI PHẠM, HÌNH THỨC XỬ PHẠT VÀ MỨC XỬ PHẠT Điều 6. Xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định về hồ sơ cấp phép Điều 7. Xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định về hồ sơ mở Văn phòng đại diện của doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm nước ngoài Điều 8. Xử phạt đối với hành vi vi phạm các quy định về quản lý, sử dụng Giấy phép thành lập và hoạt động, Giấy phép đặt Văn phòng đại diện Điều 10. Xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định về quản trị, điều hành, kiểm soát Điều 11. Xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định về Chuyên gia tính toán (Appointed Actuary) Điều 12. Xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định về thay đổi nội dung hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm Điều 13. Xử phạt đối với hành vi vi phạm các quy định về tái bảo hiểm Điều 14. Xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định về chuyển giao hợp đồng bảo hiểm Điều 15. Xử phạt đối với hành vi vi phạm các quy định về bồi thường bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm Điều 16. Xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định về cạnh tranh Điều 17. Xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định về khai thác bảo hiểm phi nhân thọ Điều 18. Xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định về khai thác bảo hiểm nhân thọ Điều 19. Xử phạt đối với hành vi vi phạm các quy định về sản phẩm bảo hiểm, hoa hồng bảo hiểm Điều 20. Xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định về bảo hiểm bắt buộc của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ Điều 21. Xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định về bảo hiểm bắt buộc của doanh nghiệp môi giới bảo hiểm Điều 22. Xử phạt đối với hành vi vi phạm các quy định về môi giới bảo hiểm Điều 23. Xử phạt đối với hành vi vi phạm các quy định về đại lý bảo hiểm Điều 25. Xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định về vốn điều lệ Điều 26. Xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định về ký quỹ Điều 27. Xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định về trích lập, quản lý và sử dụng dự phòng nghiệp vụ và dự trữ bắt buộc Điều 28. Xử phạt đối với hành vi vi phạm các quy định về đầu tư vốn Điều 29. Xử phạt đối với hành vi vi phạm các quy định về an toàn tài chính trong hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm Điều 30. Xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định về tách quỹ, chia lãi trong bảo hiểm nhân thọ Điều 32. Xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định về báo cáo thống kê, báo cáo nghiệp vụ, báo cáo bổ sung về tình hình hoạt động Điều 33. Xử phạt đối với hành vi vi phạm các quy định về thanh tra, kiểm tra và giám sát của cơ quan nhà nước có thẩm quyền Chương III — THẨM QUYỀN XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH TRONG LĨNH VỰC KINH DOANH BẢO HIỂM Điều 34. Thanh tra hoạt động kinh doanh bảo hiểm Điều 35. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm Chương IV — THỦ TỤC XỬ PHẠT, THI HÀNH QUYẾT ĐỊNH XỬ PHẠT VÀ KHIẾU NẠI Điều 36. Thủ tục xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm Điều 37. Cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm Điều 38. Công khai các thông tin bị xử phạt Điều 39. Thời hiệu thi hành quyết định xử phạt Điều 40. Khiếu nại và tố cáo Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 41. Tổ chức thực hiện Điều 42. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.