Nghị định · Chính phủ
Nghị định 45/2000/NĐ-CP
Quy định về Văn phòng đại diện Chi nhánh của thương nhân nước ngoài và của doanh nghiệp du lịch nước ngoài tại Việt Nam
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 06/09/2000
- Ngày có hiệu lực
- 01/10/2000
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 92/2007/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Du lịch (01/06/2007)
- 72/2006/NĐ-CP — Quy định chi tiết Luật Thương mại về Văn phòng đại diện, Chi nhánh của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam (25/07/2006)
Được hướng dẫn bởi (5)
- 20/2000/TTLT-BTM-TCDL — Hướng dẫn, thực hiện Nghị định số 45/2000/NĐ-CP ngày 06/9/2000 của Chính phủ quy định về Văn phòng đại diện, Chi nhánh của Thương nhân nước ngoài và của Doanh nghiệp du lịch nước ngoài tại Việt Nam (20/10/2000)
- 247/2006/QĐ-UBND — Về việc ban hành quy định tiếp nhận, giải quyết hồ sơ theo cơ chế một cửa tại Sở Thương mại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (19/01/2006)
- 240/2003/QĐ-BTM — Về việc uỷ quyền Uỷ ban Nhân dân tỉnh Quảng Trị cấp Giấy phép thành lập Chi nhánh của thương nhân nước ngoài tại Khu Thương mại Lao Bảo (05/03/2003)
- 08/2001/TT-BTC — hướng dẫn bổ sung quyết định về thuế thu nhập doanh nghiệp áp dụng đối với các chi nhánh của tổ chức nước ngoài hoạt động tại việt nam quy định tại thông tư số 99/1998/TT-BTC ngày 14/7/1998 của bộ tài chính (18/01/2001)
- 20/2000/TTLT-BTM-TCDL — Hướng dẫn, thực hiện Nghị định số 45/2000/NĐ-CP ngày 06/9/2000 của Chính phủ quy định về Văn phòng đại diện, Chi nhánh của Thương nhân nước ngoài và của Doanh nghiệp du lịch nước ngoài tại Việt Nam (20/10/2000)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 82-CP — Ban hành quy chế Đặt và hoạt động của Văn phòng đại diện tổ chức kinh tế nước ngoài tại Việt Nam (02/08/1994)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 11/1999/PL-UBTVQH10 — Du lịch (08/02/1999)
- Không số — Thương mại (10/05/1997)
- Không số — Tổ chức Chính phủ (30/09/1992)
Bố cục (22 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Văn phòng đại diện, Chi nhánh Điều 3. Trách nhiệm của thương nhân nước ngoài, doanh nghiệp du lịch nước ngoài và Văn phòng đại diện, Chi nhánh Điều 4. Cơ quan cấp Giấy phép Chương II — VIỆC CẤP, SỬA ĐỔI, BỔ SUNG GIẤY PHÉP THÀNH LẬP VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN, CHI NHÁNH Điều 5. Điều kiện cấp Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện, Chi Nhánh Điều 6. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện, Chi Nhánh Điều 7. Cấp Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện, Chi nhánh Điều 8. Thông báo hoạt động của Văn phòng đại diện, Chi nhánh Điều 9. Thay đổi nội dung Giấy phép Điều 10. Lệ phí cấp, sửa đổi, bổ sung Giấy phép Điều 11. Chấm dứt hoạt động của Văn phòng đại diện, Chi nhánh Điều 12. Nghĩa vụ của thương nhân nước ngoài, doanh nghiệp du lịch nước ngoài và Văn phòng đại diện, Chi nhánh khác Văn phòng đại diện, Chi nhánh chấm dứt hoạt động Chương III — NỘI DUNG HOẠT ĐỘNG, QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN, CHI NHÁNH Điều 13. Nội dung hoạt động của Văn phòng đại diện, Chi nhánh Điều 14. Quyền, nghĩa vụ của Văn phòng đại diện và người làm việc tại Văn phòng đại diện Điều 15. Quyền, nghĩa vụ của Chi nhánh và người làm việc tại Chi Nhánh. Chương IV — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN, CHI NHÁNH Điều 16. Trách nhiệm của Bộ Thương mại Điều 17. Trách nhiệm của Tổng cục Du lịch Điều 18. Trách nhiệm của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ Điều 19. Trách nhiệm của Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh Chương V — XỬ LÝ VI PHẠM Điều 20. Xử lý vi phạm đối với Văn phòng đại diện, Chi nhánh, người làm việc tại Văn phòng đại diện, Chi nhánh Điều 21. Xử lý vi phạm đối với cán bộ, công chức Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 22. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.