Nghị định · Chính phủ

Nghị định 48/2010/NĐ-CP

Về hợp đồng trong hoạt động xây dựng

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
07/05/2010
Ngày có hiệu lực
01/07/2010
Hết hiệu lực
15/06/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (36)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (52 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Các loại hợp đồng xây dựng
  Điều 4. Nguyên tắc ký kết hợp đồng xây dựng
  Điều 5. Nguyên tắc thực hiện hợp đồng xây dựng
  Điều 6. Hiệu lực và tính pháp lý của hợp đồng xây dựng
  Điều 7. Quản lý thực hiện hợp đồng xây dựng
Chương II — NHỮNG QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Điều 8. Thông tin về hợp đồng xây dựng
  Điều 9. Căn cứ ký kết hợp đồng xây dựng
  Điều 10. Hồ sơ hợp đồng xây dựng
  Điều 11. Luật và ngôn ngữ sử dụng trong hợp đồng xây dựng
  Điều 12. Nội dung và khối lượng công việc của hợp đồng xây dựng
  Điều 13. Yêu cầu về chất lượng sản phẩm và nghiệm thu, bàn giao sản phẩm hợp đồng xây dựng
  Điều 14. Thời gian và tiến độ thực hiện hợp đồng xây dựng
  Điều 15. Giá hợp đồng xây dựng
  Điều 16. Bảo đảm thực hiện hợp đồng xây dựng và bảo lãnh tạm ứng hợp đồng
  Điều 17. Tạm ứng hợp đồng xây dựng
  Điều 18. Thanh toán hợp đồng xây dựng
  Điều 19. Hồ sơ thanh toán hợp đồng xây dựng
  Điều 20. Đồng tiền và hình thức thanh toán hợp đồng xây dựng
  Điều 21. Quyết toán hợp đồng xây dựng
  Điều 22. Thanh lý hợp đồng xây dựng
  Điều 23. Quyền và nghĩa vụ chung của bên giao thầu và bên nhận thầu
  Điều 24. Quyền và nghĩa vụ của bên giao thầu tư vấn
  Điều 25. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận thầu tư vấn
  Điều 26. Quyền và nghĩa vụ của bên giao thầu thi công xây dựng công trình
  Điều 27. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận thầu thi công xây dựng công trình
  Điều 28. Quyền và nghĩa vụ của bên giao thầu cung cấp thiết bị công nghệ
  Điều 29. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận thầu cung cấp thiết bị công nghệ
  Điều 30. Quyền và nghĩa vụ của bên giao thầu EPC
  Điều 31. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận thầu EPC
  Điều 32. Quyền và nghĩa vụ của bên giao thầu hợp đồng chìa khóa trao tay
  Điều 33. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận thầu hợp đồng chìa khóa trao tay
  Điều 34. Nguyên tắc điều chỉnh giá và điều chỉnh hợp đồng xây dựng
  Điều 35. Điều chỉnh khối lượng công việc trong hợp đồng xây dựng
  Điều 36. Điều chỉnh giá hợp đồng xây dựng
  Điều 37. Điều chỉnh hợp đồng xây dựng
  Điều 38. Điều chỉnh tiến độ thực hiện hợp đồng xây dựng
  Điều 39. Tạm ngừng thực hiện công việc trong hợp đồng xây dựng
  Điều 40. Chấm dứt hợp đồng xây dựng
  Điều 41. Thưởng hợp đồng, phạt vi phạm hợp đồng
  Điều 42. Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng xây dựng
  Điều 43. Khiếu nại trong quá trình thực hiện hợp đồng xây dựng
  Điều 44. Giải quyết tranh chấp hợp đồng xây dựng
  Điều 45. Bảo hiểm và bảo hành theo hợp đồng xây dựng
  Điều 46. Hợp đồng thầu phụ
  Điều 47. An toàn lao động, bảo vệ môi trường và phòng chống cháy nổ
  Điều 48. Điện, nước và an ninh công trường
  Điều 49. Vận chuyển thiết bị công nghệ
  Điều 50. Rủi ro và bất khả kháng
Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 51. Hiệu lực thi hành
  Điều 52. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.