Nghị định · Chính phủ

Nghị định 37/2015/NĐ-CP

Quy định chi tiết về hợp đồng xây dựng

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
22/04/2015
Ngày có hiệu lực
15/06/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (4)

Được hướng dẫn bởi (44)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (54 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Các loại hợp đồng xây dựng
  Điều 4. Nguyên tắc ký kết hợp đồng xây dựng
  Điều 5. Nguyên tắc thực hiện hợp đồng xây dựng
  Điều 6. Hiệu lực và tính pháp lý của hợp đồng xây dựng
  Điều 7. Quản lý thực hiện hợp đồng xây dựng
Chương II — NHỮNG QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Mục 1 — CÁC THÔNG TIN, CĂN CỨ KÝ KẾT, NỘI DUNG, HỒ SƠ, LUẬT ÁP DỤNG VÀ NGÔN NGỮ SỬ DỤNG CHO HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG
    Điều 8. Thông tin về hợp đồng xây dựng
    Điều 9. Căn cứ ký kết hợp đồng xây dựng
    Điều 10. Nội dung hợp đồng xây dựng, hồ sơ hợp đồng xây dựng và thứ tự ưu tiên của các tài liệu hợp đồng xây dựng
    Điều 11. Luật áp dụng và ngôn ngữ sử dụng cho hợp đồng xây dựng
  Mục 2 — NỘI DUNG VÀ KHỐI LƯỢNG CÔNG VIỆC, YÊU CẦU CHẤT LƯỢNG VÀ TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN
    Điều 12. Nội dung và khối lượng công việc của hợp đồng xây dựng
    Điều 13. Yêu cầu về chất lượng sản phẩm và nghiệm thu, bàn giao sản phẩm hợp đồng xây dựng
    Điều 14. Thời gian và tiến độ thực hiện hợp đồng xây dựng
  Mục 3 — GIÁ HỢP ĐỒNG, TẠM ỨNG, THANH TOÁN, QUYẾT TOÁN VÀ THANH LÝ HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG
    Điều 15. Giá hợp đồng xây dựng và điều kiện áp dụng
    Điều 16. Bảo đảm thực hiện hợp đồng xây dựng
    Điều 17. Bảo đảm thanh toán hợp đồng xây dựng
    Điều 18. Tạm ứng hợp đồng xây dựng
    Điều 19. Thanh toán hợp đồng xây dựng
    Điều 20. Hồ sơ thanh toán hợp đồng xây dựng
    Điều 21. Đồng tiền và hình thức thanh toán hợp đồng xây dựng
    Điều 22. Quyết toán hợp đồng xây dựng
    Điều 23. Thanh lý hợp đồng xây dựng
  Mục 4 — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CÁC BÊN THAM GIA HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG
    Điều 24. Quyền và nghĩa vụ chung của bên giao thầu và bên nhận thầu
    Điều 25. Quyền và nghĩa vụ của bên giao thầu tư vấn
    Điều 26. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận thầu tư vấn
    Điều 27. Quyền và nghĩa vụ của bên giao thầu thi công xây dựng công trình
    Điều 28. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận thầu thi công xây dựng công trình
    Điều 29. Quyền và nghĩa vụ của bên giao thầu cung cấp thiết bị công nghệ
    Điều 30. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận thầu cung cấp thiết bị công nghệ
    Điều 31. Quyền và nghĩa vụ của bên giao thầu EPC
    Điều 32. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận thầu EPC
    Điều 33. Quyền và nghĩa vụ của bên giao thầu hợp đồng chìa khóa trao tay
    Điều 34. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận thầu hợp đồng chìa khóa trao tay
  Mục 5 — ĐIỀU CHỈNH HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG
    Điều 35. Điều chỉnh hợp đồng xây dựng
    Điều 36. Nguyên tắc điều chỉnh hợp đồng xây dựng
    Điều 37. Điều chỉnh khối lượng công việc trong hợp đồng xây dựng
    Điều 38. Điều chỉnh đơn giá và giá hợp đồng xây dựng
    Điều 39. Điều chỉnh tiến độ thực hiện hợp đồng xây dựng
  Mục 6 — TẠM DỪNG, CHẤM DỨT, THƯỞNG, PHẠT DO VI PHẠM HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG
    Điều 40. Tạm dừng thực hiện công việc trong hợp đồng xây dựng
    Điều 41. Chấm dứt hợp đồng xây dựng
    Điều 42. Thưởng hợp đồng, phạt vi phạm hợp đồng
    Điều 43. Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng xây dựng
  Mục 7 — KHIẾU NẠI VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG
    Điều 44. Khiếu nại trong quá trình thực hiện hợp đồng xây dựng
    Điều 45. Giải quyết tranh chấp hợp đồng xây dựng
  Mục 8 — CÁC NỘI DUNG KHÁC CỦA HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG
    Điều 46. Bảo hiểm và bảo hành theo hợp đồng xây dựng
    Điều 47. Hợp đồng thầu phụ
    Điều 48. An toàn lao động, bảo vệ môi trường và phòng chống cháy nổ
    Điều 49. Điện, nước và an ninh công trường
    Điều 50. Vận chuyển thiết bị công nghệ
    Điều 51. Rủi ro và bất khả kháng
Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 52. Hiệu lực thi hành
  Điều 53. Xử lý chuyển tiếp
  Điều 54. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.