Nghị định · Chính phủ

Nghị định 52/2006/NĐ-CP

Về phát hành trái phiếu doanh nghiệp

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
19/05/2006
Ngày có hiệu lực
01/07/2006
Hết hiệu lực
01/12/2011
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (4)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (51 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc phát hành trái phiếu
  Điều 4. Mục đích sử dụng tiền thu từ phát hành trái phiếu:
  Điều 5. Đồng tiền phát hành, thanh toán
  Điều 6. Hình thức trái phiếu
  Điều 7. Mệnh giá trái phiếu
  Điều 8. Đối tượng mua trái phiếu doanh nghiệp
  Điều 9. Lãi suất trái phiếu
  Điều 10. Phạm vi giao dịch của trái phiếu
  Điều 11. Mua lại trái phiếu trước hạn
  Điều 12. Lưu ký, ký gửi trái phiếu
  Điều 13. Trách nhiệm của tổ chức phát hành trái phiếu
  Điều 14. Quyền lợi của người mua trái phiếu
  Điều 15. Giải quyết thanh toán trái phiếu trong trường hợp mất hoặc bị hư hỏng
  Điều 16. Xử lý hành vi làm giả trái phiếu
Chương II — ĐIỀU KIỆN VÀ THẨM QUYỀN QUYẾT ĐỊNH  HÁT HÀNH TRÁI PHIẾU
  Điều 17. Điều kiện phát hành trái phiếu
  Điều 18. Phương án phát hành trái phiếu
  Điều 19. Thông qua phương án phát hành trái phiếu
Chương III — CÁC LOẠI TRÁI PHIẾU DOANH NGHIỆP
  Mục 1 — TRÁI PHIẾU CHUYỂN ĐỔI
    Điều 20. Đối tượng phát hành trái phiếu chuyển đổi
    Điều 21. Nguyên tắc phát hành trái phiếu chuyển đổi
    Điều 22. Thời hạn chuyển đổi trái phiếu
    Điều 23. Tỷ lệ chuyển đổi trái phiếu
    Điều 24. Bảo đảm thanh toán cho trái phiếu chuyển đổi
    Điều 25. Chứng quyền phát hành kèm theo trái phiếu chuyển đổi
  Mục 2 — TRÁI PHIẾU KHÔNG CHUYỂN ĐỔI
    Điều 26. Đối tượng phát hành trái phiếu không chuyển đổi
    Điều 27. Nguyên tắc phát hành trái phiếu không chuyển đổi
    Điều 28. Bảo đảm thanh toán cho trái phiếu không chuyển đổi
    Điều 29. Chứng quyền phát hành kèm theo trái phiếu không chuyển đổi
Chương IV — PHƯƠNG THỨC PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU
  Mục 1 — BẢO LÃNH PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU
    Điều 30. Tổ chức bảo lãnh phát hành trái phiếu
    Điều 31. Phương thức bảo lãnh phát hành trái phiếu
    Điều 32. Phí bảo lãnh phát hành trái phiếu
  Mục 2 — ĐẠI LÝ PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU
    Điều 33. Tổ chức đại lý phát hành trái phiếu
    Điều 34. Phương thức đại lý phát hành trái phiếu
    Điều 35. Phí đại lý phát hành trái phiếu
  Mục 3 — ĐẤU THẦU TRÁI PHIẾU
    Điều 36. Phương thức đấu thầu trái phiếu
    Điều 37. Nguyên tắc đấu thầu trái phiếu
    Điều 38. Đối tượng tham gia đấu thầu trái phiếu
    Điều 39. Hình thức đấu thầu trái phiếu
    Điều 40. Phí đấu thầu trái phiếu
Chương V — CÔNG BỐ THÔNG TIN
  Điều 41. Nguyên tắc công bố thông tin
  Điều 42. Nội dung công bố thông tin phát hành trái phiếu
  Điều 43. Thực hiện công bố thông tin
Chương VI — THANH TOÁN GỐC, LÃI TRÁI PHIẾU
  Điều 44. Nguồn thanh toán gốc, lãi trái phiếu
  Điều 45. Tổ chức thanh toán gốc, lãi trái phiếu
Chương VII — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VÀ ĐẠI DIỆN CHỦ SỞ HỮU DOANH NGHIỆP
  Điều 46. Bộ Tài chính
  Điều 47. Ngân hàng Nhà nước
  Điều 48. Đại diện chủ sở hữu doanh nghiệp
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 49. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2006 và thay thế Nghị định 120/CP ngày 17 tháng 9 năm 1994 của Chính phủ ban hành Quy chế tạm thời về việc phát hành cổ phiếu, trái phiếu của các doanh nghiệp nhà nước.
  Điều 50. Bộ trưởng Bộ Tài chính có trách nhiệm hướng dẫn và tổ chức thực hiện Nghị định này.
  Điều 51. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, Tổng giám đốc, Giám đốc các doanh nghiệp phát hành trái phiếu chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này./.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.