Thông tư · Bộ Tài nguyên và Môi trường
Thông tư 52/2013/TT-BTNMT
Quy định về vận chuyển hàng nguy hiểm và các chất độc hại, chất lây nhiễm
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 27/12/2013
- Ngày có hiệu lực
- 01/03/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 03/2012/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 109/2006/NĐ-CP ngày 22 tháng 9 năm 2006 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đường sắt (19/01/2012)
- 104/2009/NĐ-CP — Quy định Danh mục hàng nguy hiểm và vận chuyển hàng nguy hiểm bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ (09/11/2009)
- 109/2006/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đường sắt (22/09/2006)
- 29/2005/NĐ-CP — Về việc quy định danh mục hàng hoá nguy hiểm và việc vận tải hàng hoá nguy hiểm trên đường thuỷ nội địa (10/03/2005)
- 21/2013/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài nguyên và Môi trường (04/03/2013)
- 03/2012/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 109/2006/NĐ-CP ngày 22 tháng 9 năm 2006 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đường sắt (19/01/2012)
- 104/2009/NĐ-CP — Quy định Danh mục hàng nguy hiểm và vận chuyển hàng nguy hiểm bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ (09/11/2009)
- 109/2006/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đường sắt (22/09/2006)
- 29/2005/NĐ-CP — Về việc quy định danh mục hàng hoá nguy hiểm và việc vận tải hàng hoá nguy hiểm trên đường thuỷ nội địa (10/03/2005)
Bố cục (24 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Chương II — ĐIỀU KIỆN VẬN CHUYỂN HÀNG NGUY HIỂM Điều 4. Yêu cầu về Giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm Điều 5. Điều kiện về đóng gói, bao bì, vật chứa, ghi nhãn và biểu trưng, báo hiệu nguy hiểm Điều 6. Điều kiện chung đối với các phương tiện vận chuyển hàng nguy hiểm Điều 7. Điều kiện đối với phương tiện giao thông cơ giới đường bộ khi vận chuyển hàng nguy hiểm Điều 8. Điều kiện đối với phương tiện giao thông đường thủy nội địa khi vận chuyển hàng nguy hiểm Điều 9. Điều kiện đối với phương tiện giao thông đường sắt khi vận chuyển hàng nguy hiểm Điều 10. Điều kiện đối với người điều khiển phương tiện vận chuyển và người áp tải hàng nguy hiểm Điều 11. Thuê vận chuyển hàng nguy hiểm Chương III — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CẤP GIẤY PHÉP VẬN CHUYỂN HÀNG NGUY HIỂM Điều 12. Thẩm quyền cấp Giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm Điều 13. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ Điều 14. Trình tự cấp Giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm Điều 15. Cấp điều chỉnh Giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm Điều 16. Cấp gia hạn Giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm Điều 17. Cấp lại Giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm Điều 18. Hiệu lực của Giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm Điều 19. Tước Giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm Chương IV — TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN VÀ CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC CÓ THẨM QUYỀN Điều 20. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân có liên quan đến vận chuyển hàng nguy hiểm Điều 21. Trách nhiệm của các cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường ở địa phương Điều 22. Trách nhiệm của Tổng cục Môi trường Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN VÀ ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 23. Tổ chức thực hiện Điều 24. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.