Quyết định · Bộ Giao thông vận tải
Quyết định 60/2005/QĐ-BGTVT
Ban hành "Quy định về việc cấp giấy phép xây dựng, thực hiện hoạt động trong phạm vi đất dành cho đường sắt"
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 30/11/2005
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2006
- Hết hiệu lực
- 01/02/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 80/2015/TT-BGTVT — Quy định về việc cấp Giấy phép liên quan đến hoạt động xây dựng trong phạm vi bảo vệ công trình đường sắt (11/12/2015)
- 28/2011/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của " Quy định về việc cấp giấy phép xây dựng, thực hiện hoạt động trong phạm vi đất dành cho đường sắt" ban hành kèm theo Quyết định số 60/2005/QĐ-BGTVT ngày 30 tháng 11 năm 2005, "Điều lệ đường ngang" ban hành kèm theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BGTVT ngày 30 tháng 3 năm 2006, "Quy định về công bố đóng, mở ga đường sắt" ban hành kèm theo quyết định số 53/2007/QĐ-BGTVT ngày 06 tháng 11 năm 2007 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải (14/04/2011)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 35/2005/QH11 — Đường sắt (14/06/2005)
- 34/2003/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (04/04/2003)
- Không số — Bảo vệ công trình giao thông (02/12/1994)
Bố cục (20 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Quy định về việc cấp giấy phép xây dựng, thực hiện hoạt động trong phạm vi đất dành cho đường sắt". Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2006. Điều 3. Chánh Văn phòng, Chánh Thanh tra Bộ, Vụ trưởng các Vụ, Cục trưởng Cục Đường sắt Việt Nam, Cục trưởng Cục Giám định và Quản lý chất lượng công trình giao thông, Chủ tịch Hội đồng quản trị và Tổng Giám đốc Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam, Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Mục đích, yêu cầu của việc cấp giấy phép Điều 5. Nguyên tắc cấp giấy phép Điều 6. Những công trình, hoạt động được xem xét cấp giấy phép Chương II — HỒ SƠ, TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CẤP GIẤY PHÉP Điều 7. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép Điều 8. Tiếp nhận hồ sơ Điều 9. Thẩm tra hồ sơ đề nghị cấp giấy phép Điều 10. Nội dung giấy phép Chương III — THẨM QUYỀN, TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN CẤP GIẤY PHÉP Điều 12. Thẩm quyền cấp giấy phép Điều 13. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức cấp giấy phép Điều 14. Trách nhiệm, quyền hạn của doanh nghiệp kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt Chương IV — QUYỀN, TRÁCH NHIỆM CỦA CHỦ ĐẦU TƯ, TỔ CHỨC, Điều 15. Quyền của chủ đầu tư, tổ chức, cá nhân đề nghị cấp giấy phép Điều 16. Trách nhiệm của chủ đầu tư, tổ chức, cá nhân đề nghị cấp giấy phép Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 17. Tổ chức thực hiện Điều 18. Thanh tra, kiểm tra
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.