Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Thông tư 61/2024/TT-NHNN
Quy dịnh về bảo lãnh ngân hàng.
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 31/12/2024
- Ngày có hiệu lực
- 01/04/2025
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 49/2024/TT-NHNN — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 11/2022/TT-NHNN ngày 30 tháng 9 năm 2022 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về bảo lãnh ngân hàng (25/10/2024)
- 11/2022/TT-NHNN — Quy định về bảo lãnh ngân hàng (30/09/2022)
Hướng dẫn thi hành (8)
- 146/2024/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số điều của Nghị định số 102/2022/NĐ-CP ngày 12 tháng 12 năm 2022 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Nghị định số 26/2014/NĐ-CP ngày 07 tháng 4 năm 2014 của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của Thanh tra, giám sát ngành Ngân hàng đã được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 43/2019/NĐ-CP ngày 17 tháng 5 năm 2019 của Chính phủ. (06/11/2024)
- 32/2024/QH15 — Các tổ chức tín dụng (18/01/2024)
- 29/2023/QH15 — Luật Kinh doanh bất động sản (28/11/2023)
- 102/2022/NĐ-CP — quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (12/12/2022)
- 91/2015/QH13 — Dân sự (24/11/2015)
- 06/2013/UBTVQH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Ngoại hối (18/03/2013)
- 46/2010/QH12 — Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (16/06/2010)
- 28/2005/PL-UBTVQH11 — Pháp lệnh Ngoại hối (13/12/2005)
Bố cục (36 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Quy định về quản lý ngoại hối trong bảo lãnh Điều 5. Những trường hợp không được bảo lãnh, hạn chế bảo lãnh và thực hiện giới hạn cấp tín dụng Điều 6. Xác định số dư bảo lãnh Điều 7. Sử dụng ngôn ngữ Điều 8. Áp dụng tập quán và lựa chọn giải quyết tranh chấp Điều 9. Hoạt động bảo lãnh điện tử Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 10. Phạm vi bảo lãnh Điều 11. Yêu cầu đối với khách hàng Điều 12. Bảo lãnh đối với khách hàng là người không cư trú Điều 13. Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai Điều 14. Hồ sơ đề nghị bảo lãnh Điều 15. Thỏa thuận cấp bảo lãnh Điều 16. Cam kết bảo lãnh Điều 17. Thẩm quyền ký thỏa thuận cấp bảo lãnh, cam kết bảo lãnh và văn bản cam kết phát hành thư bảo lãnh: Điều 18. Bảo đảm thực hiện nghĩa vụ của khách hàng Điều 19. Phí bảo lãnh Điều 20. Thời hạn hiệu lực của cam kết bảo lãnh, thỏa thuận cấp bảo lãnh Điều 21. Miễn thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh Điều 22. Thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh Điều 23. Chấm dứt nghĩa vụ bảo lãnh Điều 24. Đồng bảo lãnh Điều 25. Bảo lãnh cho một nghĩa vụ liên đới Điều 26. Quy định nội bộ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài về bảo lãnh Điều 27. Quyền của bên bảo lãnh Điều 28. Quyền của bên bảo lãnh đối ứng Điều 29. Quyền của bên xác nhận bảo lãnh Điều 30. Nghĩa vụ của bên bảo lãnh, bên bảo lãnh đối ứng và bên xác nhận bảo lãnh Điều 31. Quyền và nghĩa vụ của khách hàng: Điều 32. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận bảo lãnh Chương III — BÁO CÁO, TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 33. Hạch toán kế toán, thông tin báo cáo Điều 34. Điều khoản chuyển tiếp Điều 35. Hiệu lực thi hành Điều 36. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.