Luật · Quốc hội

Luật 29/2023/QH15

Luật Kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
28/11/2023
Ngày có hiệu lực
01/08/2024
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (112)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (83 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc kinh doanh bất động sản
  Điều 5. Các loại bất động sản, dự án bất động sản đưa vào kinh doanh
  Điều 6. Công khai thông tin về bất động sản, dự án bất động sản đưa vào kinh doanh
  Điều 7. Chính sách của Nhà nước đối với đầu tư kinh doanh bất động sản
  Điều 8. Các hành vi bị nghiêm cấm trong kinh doanh bất động sản
  Điều 9. Điều kiện đối với tổ chức, cá nhân khi kinh doanh bất động sản
  Điều 10. Hình thức, phạm vi kinh doanh nhà ở, công trình xây dựng và quyền sử dụng đất đã có hạ tầng kỹ thuật trong dự án bất động sản, chuyển nhượng dự án bất động sản của tổ chức, cá nhân trong nước, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài
  Điều 11. Yêu cầu đối với dự án bất động sản
Chương II — KINH DOANH NHÀ Ở, CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG CÓ SẴN
  Điều 12. Nhà ở, công trình xây dựng có sẵn được đưa vào kinh doanh
  Điều 13. Nguyên tắc kinh doanh nhà ở, công trình xây dựng có sẵn
  Điều 14. Điều kiện của nhà ở, công trình xây dựng có sẵn đưa vào kinh doanh
  Điều 15. Đối tượng được mua, thuê, thuê mua nhà ở, công trình xây dựng có sẵn của doanh nghiệp kinh doanh bất động sản
  Điều 16. Thực hiện giao dịch kinh doanh nhà ở, công trình xây dựng có sẵn
  Điều 17. Trách nhiệm của chủ đầu tư dự án bất động sản
  Điều 18. Quyền của bên bán, cho thuê, cho thuê mua nhà ở, công trình xây dựng có sẵn
  Điều 19. Nghĩa vụ của bên bán, cho thuê, cho thuê mua nhà ở, công trình xây dựng có sẵn
  Điều 20. Quyền của bên mua, thuê, thuê mua nhà ở, công trình xây dựng có sẵn
  Điều 21. Nghĩa vụ của bên mua, thuê, thuê mua nhà ở, công trình xây dựng có sẵn
Chương III — KINH DOANH NHÀ Ở, CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG HÌNH THÀNH TRONG TƯƠNG LAI
  Điều 22. Nhà ở, công trình xây dựng hình thành trong tương lai đưa vào kinh doanh
  Điều 23. Nguyên tắc kinh doanh nhà ở, công trình xây dựng hình thành trong tương lai
  Điều 24. Điều kiện của nhà ở, công trình xây dựng hình thành trong tương lai được đưa vào kinh doanh
  Điều 25. Thanh toán trong mua bán, thuê mua nhà ở, công trình xây dựng hình thành trong tương lai
  Điều 26. Bảo lãnh trong bán, cho thuê mua nhà ở hình thành trong tương lai
  Điều 27. Bàn giao nhà ở, công trình xây dựng hình thành trong tương lai
Chương IV — KINH DOANH QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT ĐÃ CÓ HẠ TẦNG KỸ THUẬT
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 28. Hình thức kinh doanh quyền sử dụng đất đã có hạ tầng kỹ thuật trong dự án bất động sản
    Điều 29. Yêu cầu trong kinh doanh quyền sử dụng đất đã có hạ tầng kỹ thuật trong dự án bất động sản
    Điều 30. Nghĩa vụ của các bên trong chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất đã có hạ tầng kỹ thuật trong dự án bất động sản
  Mục 2 — CHUYỂN NHƯỢNG QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT
    Điều 31. Điều kiện đối với đất đã có hạ tầng kỹ thuật trong dự án bất động sản được chuyển nhượng quyền sử dụng đất cho cá nhân tự xây dựng nhà ở
    Điều 32. Yêu cầu đối với bên chuyển nhượng quyền sử dụng đất đã có hạ tầng kỹ thuật trong dự án bất động sản cho cá nhân tự xây dựng nhà ở
    Điều 33. Quyền, nghĩa vụ của bên chuyển nhượng quyền sử dụng đất đã có hạ tầng kỹ thuật trong dự án bất động sản cho cá nhân tự xây dựng nhà ở
    Điều 34. Quyền, nghĩa vụ của bên nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất đã có hạ tầng kỹ thuật trong dự án bất động sản cho cá nhân tự xây dựng nhà ở
  Mục 3 — CHUYỂN NHƯỢNG, CHO THUÊ, CHO THUÊ LẠI
    Điều 35. Điều kiện đối với đất đã có hạ tầng kỹ thuật trong dự án bất động sản được chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất cho tổ chức
    Điều 36. Yêu cầu đối với bên chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất đã có hạ tầng kỹ thuật trong dự án bất động sản cho tổ chức
    Điều 37. Quyền, nghĩa vụ của bên chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất đã có hạ tầng kỹ thuật trong dự án bất động sản cho tổ chức
    Điều 38. Quyền, nghĩa vụ của bên nhận chuyển nhượng, thuê, thuê lại quyền sử dụng đất đã có hạ tầng kỹ thuật trong dự án bất động sản cho tổ chức
Chương V — CHUYỂN NHƯỢNG DỰ ÁN BẤT ĐỘNG SẢN
  Điều 39. Nguyên tắc chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án bất động sản
  Điều 40. Điều kiện chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án bất động sản
  Điều 41. Thẩm quyền cho phép chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án bất động sản
  Điều 42. Thủ tục chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án bất động sản
  Điều 43. Quyền, nghĩa vụ của các bên trong chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án bất động sản
Chương VI — HỢP ĐỒNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN . ­­­­
  Mục 1 — CÁC LOẠI HỢP ĐỒNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN, SỬ DỤNG HỢP ĐỒNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN
    Điều 44. Hợp đồng trong kinh doanh bất động sản
    Điều 45. Sử dụng hợp đồng trong kinh doanh bất động sản
    Điều 46. Nội dung chính của hợp đồng trong kinh doanh bất động sản
    Điều 47. Giá giao dịch trong kinh doanh bất động sản
    Điều 48. Thanh toán trong kinh doanh bất động sản
  Mục 2 — CHUYỂN NHƯỢNG HỢP ĐỒNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN
    Điều 49. Chuyển nhượng hợp đồng mua bán, thuê mua nhà ở, công trình xây dựng
    Điều 50. Điều kiện chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh bất động sản
    Điều 51. Quyền, nghĩa vụ của các bên thực hiện chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh bất động sản
    Điều 52. Trình tự, thủ tục, hồ sơ chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh bất động sản
Chương VII — KINH DOANH DỊCH VỤ BẤT ĐỘNG SẢN
  Mục 1 — SÀN GIAO DỊCH BẤT ĐỘNG SẢN
    Điều 53. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của sàn giao dịch bất động sản
    Điều 54. Thành lập và đăng ký hoạt động sàn giao dịch bất động sản
    Điều 55. Điều kiện hoạt động của sàn giao dịch bất động sản
    Điều 56. Nội dung hoạt động của sàn giao dịch bất động sản
    Điều 57. Quyền của sàn giao dịch bất động sản
    Điều 58. Nghĩa vụ của sàn giao dịch bất động sản
    Điều 59. Quyền, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân tham gia giao dịch bất động sản tại sàn giao dịch bất động sản
    Điều 60. Quản lý hoạt động của sàn giao dịch bất động sản
  Mục 2 — MÔI GIỚI BẤT ĐỘNG SẢN
    Điều 61. Điều kiện của tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản
    Điều 62. Nội dung môi giới bất động sản
    Điều 63. Thù lao, hoa hồng môi giới bất động sản
    Điều 64. Quyền của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản, cá nhân hành nghề môi giới bất động sản
    Điều 65. Nghĩa vụ của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản, cá nhân hành nghề môi giới bất động sản
  Mục 3 — TƯ VẤN, QUẢN LÝ BẤT ĐỘNG SẢN
    Điều 66. Nguyên tắc, phạm vi kinh doanh dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản
    Điều 67. Điều kiện của tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản
    Điều 68. Quyền, nghĩa vụ của các bên trong kinh doanh dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản, các bên liên quan đến dịch vụ quản lý bất động sản
  Mục 4 — ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG KIẾN THỨC HÀNH NGHỀ MÔI GIỚI
    Điều 69. Yêu cầu đối với cơ sở đào tạo, bồi dưỡng kiến thức hành nghề môi giới bất động sản, điều hành sàn giao dịch bất động sản
    Điều 70. Thi sát hạch và cấp chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản
Chương VIII — XÂY DỰNG VÀ QUẢN LÝ HỆ THỐNG THÔNG TIN,
  Điều 71. Hệ thống thông tin về nhà ở và thị trường bất động sản
  Điều 72. Hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin và hệ thống phần mềm phục vụ quản lý, vận hành, khai thác hệ thống thông tin về nhà ở và thị trường bất động sản
  Điều 73. Cơ sở dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản
  Điều 74. Xây dựng, quản lý, vận hành hệ thống thông tin về nhà ở và thị trường bất động sản
  Điều 75. Khai thác hệ thống thông tin về nhà ở và thị trường bất động sản
  Điều 76. Kinh phí xây dựng, quản lý, vận hành và khai thác hệ thống thông tin về nhà ở và thị trường bất động sản
Chương IX — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN
  Mục 1 — ĐIỀU TIẾT THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN
    Điều 77. Nguyên tắc điều tiết thị trường bất động sản
    Điều 78. Các biện pháp thực hiện điều tiết thị trường bất động sản
    Điều 79. Thẩm quyền thực hiện điều tiết thị trường bất động sản
  Mục 2 — NỘI DUNG, TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN
    Điều 80. Nội dung quản lý nhà nước về kinh doanh bất động sản
    Điều 81. Trách nhiệm quản lý nhà nước về kinh doanh bất động sản
Chương X — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 82. Hiệu lực thi hành
  Điều 83. Quy định chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.