Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 62/2015/TT-BGTVT
Quy định về đường ngang
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 04/11/2015
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 33/2012/TT-BGTVT — Quy định về đường ngang (15/08/2012)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 35/2005/QH11 — Đường sắt (14/06/2005)
- 107/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (20/12/2012)
- 35/2005/QH11 — Đường sắt (14/06/2005)
Bố cục (56 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Phạm vi đường ngang và khu vực đường ngang Điều 5. Phân loại đường ngang Điều 6. Phân cấp đường ngang Điều 7. Quy định về phòng vệ đường ngang Điều 8. Hệ thống báo hiệu, thiết bị tại đường ngang Điều 9. Phối hợp kiểm tra, lập kế hoạch sửa chữa đường ngang Điều 10. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân liên quan trong quản lý, khai thác, sử dụng đường ngang Chương II — YÊU CẦU ĐỐI VỚI CÔNG TRÌNH ĐƯỜNG NGANG Điều 11. Điều kiện xây dựng đường ngang Điều 12. Hành lang an toàn giao thông tại khu vực đường ngang Điều 13. Vị trí đặt đường ngang Điều 14. Góc giao cắt đường ngang Điều 15. Đoạn đường bộ trong khu vực đường ngang Điều 16. Kết cấu mặt đường bộ trong phạm vi đường ngang Điều 17. Đường sắt trong phạm vi đường ngang Điều 18. Nhà gác đường ngang Điều 19. Chiếu sáng tại đường ngang Chương III — BÁO HIỆU ĐƯỜNG NGANG Điều 20. Cọc tiêu và hàng rào cố định Điều 21. Vạch kẻ đường trên mặt đường ngang Điều 22. Biển báo hiệu của đường ngang Điều 23. Đèn tín hiệu và chuông điện Điều 24. Tín hiệu cảnh báo đường ngang Điều 25. Vị trí đặt biển kéo còi Điều 26. Tín hiệu ngăn đường trên đường sắt Điều 27. Thiết bị thông tin tại nhà gác đường ngang Điều 28. Thiết bị tín hiệu và thiết bị phòng vệ đường ngang Điều 29. Quy định đối với chắn đường ngang có người gác Điều 30. Quy định đối với chắn đường ngang cảnh báo tự động Điều 31. Vị trí đặt biển báo khi đường bộ chạy gần có đoạn rẽ vào đường sắt Điều 32. Đèn tín hiệu trên đường bộ khi khoảng cách từ đường bộ giao cắt với đường ngang nhỏ hơn 50 m Điều 33. Đặt biển báo hiệu trên đường ngang khi cùng một lúc giao cắt cả đường sắt và đường bộ chạy song song Chương IV — QUY TẮC GIAO THÔNG TRONG KHU VỰC ĐƯỜNG NGANG Điều 34. Giao thông đường bộ trong phạm vi đường ngang Điều 35. Dừng, đỗ xe trong khu vực đường ngang Điều 36. Phương tiện đặc biệt khi qua đường ngang Điều 37. Người dẫn dắt súc vật qua đường ngang Điều 38. Người điều khiển tàu qua đường ngang Điều 39. Dừng, đỗ tàu trong phạm vi đường ngang Chương V — QUẢN LÝ, BẢO TRÌ, PHÒNG VỆ ĐƯỜNG NGANG Điều 40. Phạm vi quản lý Điều 41. Quy định về an toàn giao thông khi sửa chữa đường ngang Điều 42. Phương tiện, thiết bị và người gác đường ngang Điều 43. Trách nhiệm phòng vệ đường ngang Chương VI — QUY ĐỊNH VỀ THỦ TỤC THÀNH LẬP, CẢI TẠO, NÂNG CẤP ĐƯỜNG NGANG Điều 44. Trình tự, thủ tục chấp thuận về chủ trương việc xây dựng mới, cải tạo, nâng cấp đường ngang Điều 45. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng, cải tạo, nâng cấp đường ngang Điều 46. Trình tự, thủ tục cấp giấy phép xây dựng mới, cải tạo, nâng cấp đường ngang Điều 47. Trình tự, thủ tục bãi bỏ đường ngang Điều 48. Gia hạn giấy phép xây dựng mới, cải tạo, nâng cấp đường ngang Điều 49. Thu hồi và hủy giấy phép xây dựng mới, cải tạo, nâng cấp đường ngang Điều 50. Thẩm quyền cấp, gia hạn, thu hồi, hủy giấy phép xây dựng mới, cải tạo, nâng cấp đường ngang Điều 51. Trách nhiệm, quyền hạn của cơ quan cấp giấy phép xây dựng mới, cải tạo, nâng cấp đường ngang Điều 52. Trách nhiệm, quyền hạn của doanh nghiệp quản lý, kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt hoặc chủ quản lý, sử dụng đường sắt chuyên dùng Điều 53. Trách nhiệm, quyền hạn của tổ chức đề nghị cấp giấy phép Điều 54. Vốn dành cho quản lý, bảo trì đường ngang Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 55. Hiệu lực thi hành Điều 56. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.