Thông tư · Bộ Giao thông vận tải

Thông tư 62/2015/TT-BGTVT

Quy định về đường ngang

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
04/11/2015
Ngày có hiệu lực
01/01/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (56 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Phạm vi đường ngang và khu vực đường ngang
  Điều 5. Phân loại đường ngang
  Điều 6. Phân cấp đường ngang
  Điều 7. Quy định về phòng vệ đường ngang
  Điều 8. Hệ thống báo hiệu, thiết bị tại đường ngang
  Điều 9. Phối hợp kiểm tra, lập kế hoạch sửa chữa đường ngang
  Điều 10. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân liên quan trong quản lý, khai thác, sử dụng đường ngang
Chương II — YÊU CẦU ĐỐI VỚI CÔNG TRÌNH ĐƯỜNG NGANG
  Điều 11. Điều kiện xây dựng đường ngang
  Điều 12. Hành lang an toàn giao thông tại khu vực đường ngang
  Điều 13. Vị trí đặt đường ngang
  Điều 14. Góc giao cắt đường ngang
  Điều 15. Đoạn đường bộ trong khu vực đường ngang
  Điều 16. Kết cấu mặt đường bộ trong phạm vi đường ngang
  Điều 17. Đường sắt trong phạm vi đường ngang
  Điều 18. Nhà gác đường ngang
  Điều 19. Chiếu sáng tại đường ngang
Chương III — BÁO HIỆU ĐƯỜNG NGANG
  Điều 20. Cọc tiêu và hàng rào cố định
  Điều 21. Vạch kẻ đường trên mặt đường ngang
  Điều 22. Biển báo hiệu của đường ngang
  Điều 23. Đèn tín hiệu và chuông điện
  Điều 24. Tín hiệu cảnh báo đường ngang
  Điều 25. Vị trí đặt biển kéo còi
  Điều 26. Tín hiệu ngăn đường trên đường sắt
  Điều 27. Thiết bị thông tin tại nhà gác đường ngang
  Điều 28. Thiết bị tín hiệu và thiết bị phòng vệ đường ngang
  Điều 29. Quy định đối với chắn đường ngang có người gác
  Điều 30. Quy định đối với chắn đường ngang cảnh báo tự động
  Điều 31. Vị trí đặt biển báo khi đường bộ chạy gần có đoạn rẽ vào đường sắt
  Điều 32. Đèn tín hiệu trên đường bộ khi khoảng cách từ đường bộ giao cắt với đường ngang nhỏ hơn 50 m
  Điều 33. Đặt biển báo hiệu trên đường ngang khi cùng một lúc giao cắt cả đường sắt và đường bộ chạy song song
Chương IV — QUY TẮC GIAO THÔNG TRONG KHU VỰC ĐƯỜNG NGANG
  Điều 34. Giao thông đường bộ trong phạm vi đường ngang
  Điều 35. Dừng, đỗ xe trong khu vực đường ngang
  Điều 36. Phương tiện đặc biệt khi qua đường ngang
  Điều 37. Người dẫn dắt súc vật qua đường ngang
  Điều 38. Người điều khiển tàu qua đường ngang
  Điều 39. Dừng, đỗ tàu trong phạm vi đường ngang
Chương V — QUẢN LÝ, BẢO TRÌ, PHÒNG VỆ ĐƯỜNG NGANG
  Điều 40. Phạm vi quản lý
  Điều 41. Quy định về an toàn giao thông khi sửa chữa đường ngang
  Điều 42. Phương tiện, thiết bị và người gác đường ngang
  Điều 43. Trách nhiệm phòng vệ đường ngang
Chương VI — QUY ĐỊNH VỀ THỦ TỤC THÀNH LẬP, CẢI TẠO, NÂNG CẤP ĐƯỜNG NGANG
  Điều 44. Trình tự, thủ tục chấp thuận về chủ trương việc xây dựng mới, cải tạo, nâng cấp đường ngang
  Điều 45. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng, cải tạo, nâng cấp đường ngang
  Điều 46. Trình tự, thủ tục cấp giấy phép xây dựng mới, cải tạo, nâng cấp đường ngang
  Điều 47. Trình tự, thủ tục bãi bỏ đường ngang
  Điều 48. Gia hạn giấy phép xây dựng mới, cải tạo, nâng cấp đường ngang
  Điều 49. Thu hồi và hủy giấy phép xây dựng mới, cải tạo, nâng cấp đường ngang
  Điều 50. Thẩm quyền cấp, gia hạn, thu hồi, hủy giấy phép xây dựng mới, cải tạo, nâng cấp đường ngang
  Điều 51. Trách nhiệm, quyền hạn của cơ quan cấp giấy phép xây dựng mới, cải tạo, nâng cấp đường ngang
  Điều 52. Trách nhiệm, quyền hạn của doanh nghiệp quản lý, kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt hoặc chủ quản lý, sử dụng đường sắt chuyên dùng
  Điều 53. Trách nhiệm, quyền hạn của tổ chức đề nghị cấp giấy phép
  Điều 54. Vốn dành cho quản lý, bảo trì đường ngang
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 55. Hiệu lực thi hành
  Điều 56. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.