Nghị định · Chính phủ

Nghị định 63/2007/NĐ-CP

Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực công nghệ thông tin

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
10/04/2007
Ngày có hiệu lực
18/05/2007
Hết hiệu lực
15/01/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (10)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (36 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nguyên tắc xử phạt
  Điều 4. Thời hiệu xử phạt
  Điều 5. Các hình thức xử phạt vi phạm hành chính và các biện pháp khắc phục hậu quả
Chương II — HÀNH VI VI PHẠM HÀNH CHÍNH VỀ CÔNG NGHỆ
  Mục 1 — HÀNH VI VI PHẠM CÁC QUY ĐỊNH VỀ ỨNG DỤNG
    Điều 6. Hành vi vi phạm các quy định về lưu trữ, cho thuê, truyền đưa, cung cấp, truy nhập, thu nhập, xử lý, trao đổi và sử dụng thông tin số
    Điều 7. Hành vi vi phạm các quy định về ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan nhà nước
    Điều 8. Hành vi vi phạm các quy định về ứng dụng công nghệ thông tin trong thương mại
    Điều 9. Hành vi vi phạm các quy định về việc cung cấp, sử dụng thông tin, tài liệu mật trên môi trường mạng
  Mục 2 — HÀNH VI VI PHẠM CÁC QUY ĐỊNH VỀ PHÁT TRIỂN
    Điều 10. Hành vi vi phạm các quy định về nghiên cứu – phát triển công nghệ thông tin
    Điều 11. Hành vi vi phạm các quy định về tiêu chuẩn, chất lượng sản phẩm và dịch vụ công nghệ thông tin
    Điều 12. Hành vi vi phạm các quy định về phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin
    Điều 13. Hành vi vi phạm các quy định về phát triển công nghiệp công nghệ thông tin
    Điều 14. Hành vi vi phạm các quy định về phát triển dịch vụ công nghệ thông tin
  Mục 3 — HÀNH VI VI PHẠM CÁC QUY ĐỊNH VỀ CÁC BIỆN PHÁP ĐẢM BẢO ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
    Điều 15. Hành vi vi phạm các quy định về cơ sở hạ tầng thông tin phục vụ ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin
    Điều 16. Hành vi vi phạm các quy định về đầu tư trong lĩnh vực công nghệ thông tin
    Điều 17. Vi phạm các quy định về sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực công nghệ thông tin
    Điều 18. Hành vi vi phạm các quy định về bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp và hỗ trợ người sử dụng sản phẩm, dịch vụ công nghệ thông tin
    Điều 19. Hành vi vi phạm các quy định về tên miền, địa chỉ Internet, số hiệu mạng
  Mục 4 — HÀNH VI VI PHẠM CÁC QUY ĐỊNH VỀ CHẾ ĐỘ BÁO CÁO; KHÔNG CHẤP HÀNH SỰ THANH TRA, KIỂM TRA CỦA CƠ QUAN NHÀ NƯỚC CÓ THẨM QUYỀN
    Điều 20. Hành vi vi phạm các quy định về chế độ báo cáo
    Điều 21. Hành vi cản trở, chống đối nhân viên, cơ quan nhà nước thi hành nhiệm vụ thanh tra, kiểm tra trong lĩnh vực công nghệ thông tin
Chương III — THẨM QUYỀN, THỦ TỤC XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH
  Mục 1 — THẨM QUYỀN XỬ PHẠT
    Điều 22. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Thanh tra chuyên ngành bưu chính, viễn thông và công nghệ thông tin
    Điều 23. Thẩm quyền xử phạt của Thanh tra chuyên ngành khác
    Điều 24. Thẩm quyền xử phạt của Ủy ban nhân dân các cấp
    Điều 25. Thẩm quyền xử phạt của Công an nhân dân, Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát biển, Hải quan, cơ quan Thuế, cơ quan Quản lý thị trường
    Điều 26. Phân định thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính
  Mục 2 — THỦ TỤC XỬ PHẠT
    Điều 27. Thủ tục áp dụng hình thức xử phạt chính
    Điều 28. Thủ tục tước quyền sử dụng giấy phép
    Điều 29. Thủ tục tịch thu và xử lý tang vật, phương tiện được sử dụng để vi phạm hành chính
    Điều 30. Thi hành quyết định xử phạt
    Điều 31. Áp dụng các biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt
    Điều 32. Quy định về việc chuyển hồ sơ vụ vi phạm có dấu hiệu tội phạm để truy cứu trách nhiệm hình sự
Chương IV — KHIẾU NẠI, TỐ CÁO, XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 33. Khiếu nại, tố cáo và giải quyết khiếu nại, tố cáo
  Điều 34. Xử lý vi phạm
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 35. Hiệu lực thi hành
  Điều 36. Trách nhiệm tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.