Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 63/2015/TT-BGTVT
Quy định về việc kiểm tra chất lượng, an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông đường sắt
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 05/11/2015
- Ngày có hiệu lực
- 01/02/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 36/2011/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 02/2009/TT-BGTVT ngày 03 tháng 4 năm 2009 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về việc kiểm tra chất lượng, an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông đường sắt (06/05/2011)
- 02/2009/TT-BGTVT — Quy định về việc kiểm tra chất lượng, an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông đường sắt (03/04/2009)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 14/2015/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đường sắt (13/02/2015)
- 132/2008/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật chất lượng sản phẩm, hàng hóa (31/12/2008)
- 35/2005/QH11 — Đường sắt (14/06/2005)
- 14/2015/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đường sắt (13/02/2015)
- 107/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (20/12/2012)
- 132/2008/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật chất lượng sản phẩm, hàng hóa (31/12/2008)
- 35/2005/QH11 — Đường sắt (14/06/2005)
Bố cục (17 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích từ ngữ Chương II — THẨM ĐỊNH THIẾT KẾ Điều 3. Hồ sơ thiết kế Điều 4. Thủ tục thẩm định thiết kế Chương III — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG, AN TOÀN KỸ THUẬT VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Điều 5. Căn cứ để kiểm tra chất lượng, an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường Điều 6. Loại hình kiểm tra Điều 7. Kiểm tra sản phẩm sản xuất, lắp ráp Điều 8. Kiểm tra phương tiện hoán cải Điều 9. Kiểm tra sản phẩm nhập khẩu Điều 10. Kiểm tra định kỳ phương tiện Điều 11. Kiểm tra bất thường Chương IV — THỦ TỤC CẤP, SỬ DỤNG GIẤY CHỨNG NHẬN VÀ TEM KIỂM ĐỊNH Điều 12. Cấp, cấp lại giấy chứng nhận và tem kiểm định Điều 13. Việc sử dụng và hiệu lực của giấy chứng nhận, tem kiểm định Chương V — TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN Điều 14. Trách nhiệm của Cục Đăng kiểm Việt Nam Điều 15. Trách nhiệm của cơ sở thiết kế, sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu và chủ phương tiện, chủ khai thác phương tiện Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 16. Hiệu lực thi hành Điều 17. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.