Nghị định · Chính phủ

Nghị định 132/2008/NĐ-CP

Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật chất lượng sản phẩm, hàng hóa

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
31/12/2008
Ngày có hiệu lực
01/02/2009
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (7)

Được hướng dẫn bởi (565)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (54 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Xác định và ban hành Danh mục sản phẩm, hàng hóa có khả năng gây mất an toàn
Chương II — QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM, HÀNG HÓA
  Mục 1 — QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM TRONG SẢN XUẤT
    Điều 4. Điều kiện bảo đảm chất lượng sản phẩm trong sản xuất trước khi đưa ra thị trường
    Điều 5. Kiểm tra nhà nước về chất lượng sản phẩm trong sản xuất
    Điều 6. Xử lý vi phạm trong quá trình kiểm tra chất lượng sản phẩm trong sản xuất
  Mục 2 — QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG HÀNG HÓA NHẬP KHẨU
    Điều 7. Điều kiện bảo đảm chất lượng hàng hóa nhập khẩu trước khi đưa ra thị trường
    Điều 8. Kiểm tra nhà nước về chất lượng hàng hóa nhập khẩu và xử lý vi phạm
  Mục 3 — QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG HÀNG HÓA XUẤT KHẨU
    Điều 9. Điều kiện bảo đảm chất lượng hàng hóa xuất khẩu trước khi xuất khẩu
    Điều 10. Kiểm tra nhà nước về chất lượng hàng hóa xuất khẩu và xử lý vi phạm
  Mục 4 — QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG HÀNG HÓA LƯU THÔNG TRÊN THỊ TRƯỜNG
    Điều 11. Điều kiện bảo đảm chất lượng để hàng hóa lưu thông trên thị trường
    Điều 12. Kiểm tra chất lượng hàng hóa lưu thông trên thị trường
    Điều 13. Xử lý vi phạm trong quá trình kiểm tra chất lượng hàng hóa lưu thông trên thị trường
  Mục 5 — QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG HÀNG HÓA TRONG QUÁ TRÌNH SỬ DỤNG
    Điều 14. Điều kiện bảo đảm chất lượng hàng hóa trong quá trình sử dụng
    Điều 15. Quản lý chất lượng hàng hóa phải được quản lý trong quá trình sử dụng
    Điều 16. Kiểm tra chất lượng hàng hóa phải được quản lý trong quá trình sử dụng và xử lý vi phạm
  Mục 6 — ĐÁNH GIÁ SỰ PHÙ HỢP
    Điều 17. Tổ chức đánh giá sự phù hợp và đăng ký lĩnh vực hoạt động đánh giá sự phù hợp
    Điều 18. Chỉ định tổ chức đánh giá sự phù hợp và thừa nhận kết quả đánh giá sự phù hợp
    Điều 19. Chi phí đánh giá sự phù hợp
Chương III — TỔ CHỨC KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM, HÀNG HÓA
  Điều 20. Cơ quan kiểm tra chất lượng sản phẩm, hàng hóa
  Điều 21. Phân công trách nhiệm kiểm tra chất lượng sản phẩm, hàng hóa của cơ quan kiểm tra thuộc các Bộ quản lý ngành, lĩnh vực
  Điều 22. Kiểm soát viên chất lượng
  Điều 23. Nguồn kinh phí cho hoạt động kiểm tra chất lượng sản phẩm, hàng hóa
Chương IV — GIẢI THƯỞNG CHẤT LƯỢNG QUỐC GIA
  Điều 24. Mục đích và điều kiện xét thưởng
  Điều 25. Hình thức giải thưởng
  Điều 26. Nguyên tắc xét thưởng
  Điều 27. Tiêu chí xét thưởng
  Điều 28. Thủ tục xét thưởng
  Điều 29. Kinh phí hoạt động
  Điều 30. Quyền lợi của tổ chức, doanh nghiệp đạt giải
Chương V — TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CHẤT LƯỢNG SẢN
  Điều 31. Trách nhiệm của Bộ Khoa học và Công nghệ quản lý nhà nước về chất lượng sản phẩm, hàng hóa cụ thể
  Điều 32. Trách nhiệm của các Bộ quản lý ngành, lĩnh vực quản lý nhà nước về chất lượng sản phẩm, hàng hóa
  Điều 33. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp
  Điều 34. Trách nhiệm của cơ quan kiểm tra chất lượng sản phẩm, hàng hóa địa phương
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 35. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 36. Hiệu lực thi hành
  Điều 37. Hướng dẫn thi hành
  Điều 38. Trách nhiệm thi hành
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc quản lý việc nhập khẩu máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ đã qua sử dụng
Chương II — TIÊU CHÍ NHẬP KHẨU MÁY MÓC, THIẾT BỊ, DÂY CHUYỀN CÔNG NGHỆ ĐÃ QUA SỬ DỤNG
  Điều 5. Tiêu chí nhập khẩu đối với dây chuyền công nghệ đã qua sử dụng
  Điều 6. Tiêu chí nhập khẩu đối với máy móc, thiết bị đã qua sử dụng
Chương III — HỒ SƠ, TRÌNH TỰ THỦ TỤC NHẬP KHẨU MÁY MÓC, THIẾT BỊ, DÂY CHUYỀN CÔNG NGHỆ ĐÃ QUA SỬ DỤNG
  Điều 7. Hồ sơ, trình tự thủ tục nhập khẩu dây chuyền công nghệ đã qua sử dụng
  Điều 8. Hồ sơ, trình tự, thủ tục nhập khẩu máy móc, thiết bị đã qua sử dụng
  Điều 9. Nhập khẩu máy móc, thiết bị đã qua sử dụng trong trường hợp khác
Chương IV — HOẠT ĐỘNG GIÁM ĐỊNH MÁY MÓC, THIẾT BỊ, DÂY CHUYỀN CÔNG NGHỆ ĐÃ QUA SỬ DỤNG
  Điều 10. Chứng thư giám định máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ đã qua sử dụng
  Điều 11. Hồ sơ, trình tự thủ tục chỉ định tổ chức giám định máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ đã qua sử dụng
Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 13. Trách nhiệm của các bộ, cơ quan ngang bộ
  Điều 14. Trách nhiệm của doanh nghiệp nhập khẩu máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ đã qua sử dụng
  Điều 15. Trách nhiệm của tổ chức giám định được chỉ định, thừa nhận
  Điều 16. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 17. Điều khoản thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.